XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí HP - Vị trí Hải Phòng - Thống kê vị trí XSHP

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất HP cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, XSHP Thứ 6, XSHP 20-03-2026

DB 81124
G.1 04983
G.2 00290 63046
G.3 29024 89600 67378 01615 10314 17902
G.4 1127 9490 3116 9388
G.5 1781 4301 2491 1917 1409 6293
G.6 536 762 964
G.7 57 44 80 32
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,2,1,9 5 7
1 5,4,6,7 6 2,4
2 4,4,7 7 8
3 6,2 8 3,8,1,0
4 6,4 9 0,0,1,3

2 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, XSHP Thứ 6, XSHP 13-03-2026

DB 86759
G.1 14807
G.2 29887 05412
G.3 12237 07575 20703 49064 38489 96740
G.4 5533 1577 5021 5626
G.5 1130 8256 5000 5668 5215 8087
G.6 742 489 430
G.7 88 90 10 65
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,3,0 5 9,6
1 2,5,0 6 4,8,5
2 1,6 7 5,7
3 7,3,0,0 8 7,9,7,9,8
4 0,2 9 0

3 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, XSHP Thứ 6, XSHP 06-03-2026

DB 38249
G.1 53250
G.2 01244 88779
G.3 37366 95788 55078 78381 54571 85851
G.4 2832 0865 5758 6646
G.5 6585 1092 3994 2111 8745 1194
G.6 854 610 140
G.7 14 71 85 01
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 0,1,8,4
1 1,0,4 6 6,5
2 - 7 9,8,1,1
3 2 8 8,1,5,5
4 9,4,6,5,0 9 2,4,4

4 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, XSHP Thứ 6, XSHP 27-02-2026

DB 13283
G.1 70345
G.2 01554 23922
G.3 42516 24330 17997 70853 26007 16931
G.4 5944 6781 6597 8740
G.5 8512 6208 7633 7838 2994 2531
G.6 247 554 108
G.7 57 42 39 13
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,8,8 5 4,3,4,7
1 6,2,3 6 -
2 2 7 -
3 0,1,3,8,1,9 8 3,1
4 5,4,0,7,2 9 7,7,4

5 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, XSHP Thứ 6, XSHP 20-02-2026

DB 36481
G.1 64716
G.2 13037 47325
G.3 05064 76563 48877 99725 72858 28913
G.4 1936 1066 6093 5292
G.5 6690 8789 1041 8492 1780 3083
G.6 586 074 150
G.7 75 42 09 81
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 8,0
1 6,3 6 4,3,6
2 5,5 7 7,4,5
3 7,6 8 1,9,0,3,6,1
4 1,2 9 3,2,0,2

6 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, XSHP Thứ 6, XSHP 13-02-2026

DB 93177
G.1 17455
G.2 10301 37583
G.3 69511 81888 38876 04075 94073 91303
G.4 4363 7407 1202 9519
G.5 7421 5972 7698 7059 2726 3790
G.6 717 473 561
G.7 73 09 10 01
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,3,7,2,9,1 5 5,9
1 1,9,7,0 6 3,1
2 1,6 7 7,6,5,3,2,3,3
3 - 8 3,8
4 - 9 8,0

7 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, XSHP Thứ 6, XSHP 06-02-2026

DB 06133
G.1 95078
G.2 79243 97697
G.3 09777 78009 02892 62327 28046 30966
G.4 9656 7323 1879 7157
G.5 8225 8191 6358 0638 1942 7726
G.6 562 720 581
G.7 05 61 18 50
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,5 5 6,7,8,0
1 8 6 6,2,1
2 7,3,5,6,0 7 8,7,9
3 3,8 8 1
4 3,6,2 9 7,2,1

8 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, XSHP Thứ 6, XSHP 30-01-2026

DB 32845
G.1 52609
G.2 21294 57124
G.3 44933 42993 38923 00615 76743 98146
G.4 1848 2378 6699 3168
G.5 1980 7505 3079 8601 7435 3241
G.6 392 255 854
G.7 03 82 85 81
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,5,1,3 5 5,4
1 5 6 8
2 4,3 7 8,9
3 3,5 8 0,2,5,1
4 5,3,6,8,1 9 4,3,9,2

9 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, XSHP Thứ 6, XSHP 23-01-2026

DB 57022
G.1 90013
G.2 31092 53604
G.3 39910 08849 56971 89267 57348 71629
G.4 2304 8015 8912 6173
G.5 2627 9514 2892 8344 9689 5560
G.6 484 417 202
G.7 77 19 86 10
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,4,2 5 -
1 3,0,5,2,4,7,9,0 6 7,0
2 2,9,7 7 1,3,7
3 - 8 9,4,6
4 9,8,4 9 2,2

10 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, XSHP Thứ 6, XSHP 16-01-2026

DB 90128
G.1 87289
G.2 80910 58166
G.3 03971 35172 81844 58854 87945 71849
G.4 0969 6191 1726 7177
G.5 0199 6087 5956 0571 7403 7046
G.6 132 666 595
G.7 94 79 33 40
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3 5 4,6
1 0 6 6,9,6
2 8,6 7 1,2,7,1,9
3 2,3 8 9,7
4 4,5,9,6,0 9 1,9,5,4

11 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, XSHP Thứ 6, XSHP 09-01-2026

DB 39523
G.1 84612
G.2 62848 55433
G.3 59721 06536 62346 15182 57370 06441
G.4 7792 7911 5610 6426
G.5 3878 8812 4186 9423 4866 3766
G.6 417 102 243
G.7 47 87 52 46
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 2
1 2,1,0,2,7 6 6,6
2 3,1,6,3 7 0,8
3 3,6 8 2,6,7
4 8,6,1,3,7,6 9 2

12 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, SXHP Thứ 6, XSHP 02-01-2026

DB 45748
G.1 11781
G.2 80531 23392
G.3 76928 84288 38636 47152 36104 66867
G.4 0981 5060 0292 2714
G.5 5289 9150 7983 5222 5023 9475
G.6 641 853 159
G.7 29 24 38 22
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 2,0,3,9
1 4 6 7,0
2 8,2,3,9,4,2 7 5
3 1,6,8 8 1,8,1,9,3
4 8,1 9 2,2

13 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, SXHP Thứ 6, XSHP 26-12-2025

DB 58636
G.1 75294
G.2 24074 60697
G.3 82501 05422 17980 04000 24590 89811
G.4 6658 0571 0937 6729
G.5 9676 3588 7583 6524 3115 8814
G.6 798 369 784
G.7 45 90 17 28
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,0 5 8
1 1,5,4,7 6 9
2 2,9,4,8 7 4,1,6
3 6,7 8 0,8,3,4
4 5 9 4,7,0,8,0

14 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, SXHP Thứ 6, XSHP 19-12-2025

DB 90372
G.1 32172
G.2 86415 91659
G.3 31679 25205 10801 54997 51827 83180
G.4 8793 3075 1110 9483
G.5 7378 3636 9559 1899 9668 8546
G.6 021 276 825
G.7 28 27 54 56
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,1 5 9,9,4,6
1 5,0 6 8
2 7,1,5,8,7 7 2,2,9,5,8,6
3 6 8 0,3
4 6 9 7,3,9
X