XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí HP - Vị trí Hải Phòng - Thống kê vị trí XSHP

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất HP cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, XSHP Thứ 6, XSHP 30-10-2026

DB 69259
G.1 87081
G.2 71863 38253
G.3 08452 03706 11542 49304 76503 19314
G.4 3423 3537 1570 9612
G.5 8560 8247 2833 8165 5171 6275
G.6 857 236 824
G.7 94 77 48 25
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,4,3 5 9,3,2,7
1 4,2 6 3,0,5
2 3,4,5 7 0,1,5,7
3 7,3,6 8 1
4 2,7,8 9 4

2 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, XSHP Thứ 6, XSHP 23-10-2026

DB 97067
G.1 19688
G.2 87440 68563
G.3 98237 96450 34516 92414 41011 49196
G.4 0840 7322 9978 7001
G.5 0664 1595 8514 6342 2372 0724
G.6 953 200 521
G.7 70 16 53 03
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,0,3 5 0,3,3
1 6,4,1,4,6 6 7,3,4
2 2,4,1 7 8,2,0
3 7 8 8
4 0,0,2 9 6,5

3 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, XSHP Thứ 6, XSHP 16-10-2026

DB 63756
G.1 21598
G.2 46896 18939
G.3 23759 99335 64570 82599 90728 03091
G.4 0973 6330 5344 2733
G.5 4781 5534 7486 1188 7426 9409
G.6 861 561 981
G.7 42 53 92 45
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 6,9,3
1 - 6 1,1
2 8,6 7 0,3
3 9,5,0,3,4 8 1,6,8,1
4 4,2,5 9 8,6,9,1,2

4 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, XSHP Thứ 6, XSHP 09-10-2026

DB 20635
G.1 62182
G.2 51315 18206
G.3 38715 28163 41109 30902 62351 62675
G.4 0604 7152 9781 1451
G.5 1734 9277 5401 3172 5924 3454
G.6 665 590 854
G.7 02 13 03 63
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,9,2,4,1,2,3 5 1,2,1,4,4
1 5,5,3 6 3,5,3
2 4 7 5,7,2
3 5,4 8 2,1
4 - 9 0

5 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, XSHP Thứ 6, XSHP 02-10-2026

DB 24483
G.1 48799
G.2 63906 22370
G.3 92151 85709 96557 45967 17050 35145
G.4 2719 2206 1575 1644
G.5 8754 3913 4102 5685 9938 3837
G.6 294 075 609
G.7 84 65 87 63
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,9,6,2,9 5 1,7,0,4
1 9,3 6 7,5,3
2 - 7 0,5,5
3 8,7 8 3,5,4,7
4 5,4 9 9,4

6 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, XSHP Thứ 6, XSHP 25-09-2026

DB 34465
G.1 18530
G.2 47197 42502
G.3 69430 55492 19847 89481 11919 11044
G.4 2907 9619 5419 8885
G.5 0946 9967 8843 9861 3622 0892
G.6 199 279 082
G.7 74 64 48 50
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,7 5 0
1 9,9,9 6 5,7,1,4
2 2 7 9,4
3 0,0 8 1,5,2
4 7,4,6,3,8 9 7,2,2,9

7 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, XSHP Thứ 6, XSHP 18-09-2026

DB 27367
G.1 36132
G.2 55032 00823
G.3 66794 78136 83533 83345 12629 53996
G.4 3776 7346 7077 4853
G.5 1567 4196 0756 1637 7192 4437
G.6 132 842 745
G.7 40 93 79 82
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 3,6
1 - 6 7,7
2 3,9 7 6,7,9
3 2,2,6,3,7,7,2 8 2
4 5,6,2,5,0 9 4,6,6,2,3

8 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, XSHP Thứ 6, XSHP 11-09-2026

DB 29352
G.1 76083
G.2 08590 75553
G.3 88200 79039 18954 69147 63705 52097
G.4 3999 8383 3002 5031
G.5 2110 3571 3864 5633 0008 2974
G.6 827 083 875
G.7 00 41 89 12
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,5,2,8,0 5 2,3,4
1 0,2 6 4
2 7 7 1,4,5
3 9,1,3 8 3,3,3,9
4 7,1 9 0,7,9

9 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, XSHP Thứ 6, XSHP 04-09-2026

DB 50066
G.1 71152
G.2 34677 11336
G.3 31123 91287 35599 38872 70150 30636
G.4 8795 2876 3557 6896
G.5 1372 8325 0353 0211 7949 0185
G.6 053 732 243
G.7 06 14 74 88
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6 5 2,0,7,3,3
1 1,4 6 6
2 3,5 7 7,2,6,2,4
3 6,6,2 8 7,5,8
4 9,3 9 9,5,6

10 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, XSHP Thứ 6, XSHP 28-08-2026

DB 06168
G.1 75320
G.2 96350 26504
G.3 66680 85313 84851 41377 41376 79595
G.4 9059 1017 6138 2522
G.5 9509 6847 0446 8749 2170 1699
G.6 250 356 120
G.7 96 59 82 07
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,9,7 5 0,1,9,0,6,9
1 3,7 6 8
2 0,2,0 7 7,6,0
3 8 8 0,2
4 7,6,9 9 5,9,6

11 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, XSHP Thứ 6, XSHP 21-08-2026

DB 94533
G.1 87299
G.2 40109 41819
G.3 92539 09590 56888 77064 24438 47960
G.4 8080 0634 7554 4394
G.5 0730 5132 2761 7268 9875 7853
G.6 440 427 521
G.7 95 35 99 67
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 4,3
1 9 6 4,0,1,8,7
2 7,1 7 5
3 3,9,8,4,0,2,5 8 8,0
4 0 9 9,0,4,5,9

12 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, SXHP Thứ 6, XSHP 14-08-2026

DB 80018
G.1 29580
G.2 53595 57908
G.3 41944 45738 71720 81217 65909 66106
G.4 6940 4034 0405 1035
G.5 4236 6562 7088 9520 1472 2629
G.6 240 470 855
G.7 43 54 69 64
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,9,6,5 5 5,4
1 8,7 6 2,9,4
2 0,0,9 7 2,0
3 8,4,5,6 8 0,8
4 4,0,0,3 9 5

13 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, SXHP Thứ 6, XSHP 07-08-2026

DB 16479
G.1 32689
G.2 34894 72643
G.3 87827 41746 91915 44180 40642 80950
G.4 3018 8277 6586 6556
G.5 3843 9329 5322 6009 2583 5618
G.6 111 742 932
G.7 47 81 44 80
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 0,6
1 5,8,8,1 6 -
2 7,9,2 7 9,7
3 2 8 9,0,6,3,1,0
4 3,6,2,3,2,7,4 9 4

14 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, SXHP Thứ 6, XSHP 31-07-2026

DB 41710
G.1 16959
G.2 10739 60924
G.3 41368 90811 63123 98424 67441 83952
G.4 6052 8854 7635 5079
G.5 0313 1998 4305 5739 5938 7735
G.6 515 155 117
G.7 15 90 04 83
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,4 5 9,2,2,4,5
1 0,1,3,5,7,5 6 8
2 4,3,4 7 9
3 9,5,9,8,5 8 3
4 1 9 8,0
X