XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí HP - Vị trí Hải Phòng - Thống kê vị trí XSHP

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất HP cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, XSHP Thứ 6, XSHP 30-01-2026

DB 32845
G.1 52609
G.2 21294 57124
G.3 44933 42993 38923 00615 76743 98146
G.4 1848 2378 6699 3168
G.5 1980 7505 3079 8601 7435 3241
G.6 392 255 854
G.7 03 82 85 81
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,5,1,3 5 5,4
1 5 6 8
2 4,3 7 8,9
3 3,5 8 0,2,5,1
4 5,3,6,8,1 9 4,3,9,2

2 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, XSHP Thứ 6, XSHP 23-01-2026

DB 57022
G.1 90013
G.2 31092 53604
G.3 39910 08849 56971 89267 57348 71629
G.4 2304 8015 8912 6173
G.5 2627 9514 2892 8344 9689 5560
G.6 484 417 202
G.7 77 19 86 10
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,4,2 5 -
1 3,0,5,2,4,7,9,0 6 7,0
2 2,9,7 7 1,3,7
3 - 8 9,4,6
4 9,8,4 9 2,2

3 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, XSHP Thứ 6, XSHP 16-01-2026

DB 90128
G.1 87289
G.2 80910 58166
G.3 03971 35172 81844 58854 87945 71849
G.4 0969 6191 1726 7177
G.5 0199 6087 5956 0571 7403 7046
G.6 132 666 595
G.7 94 79 33 40
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3 5 4,6
1 0 6 6,9,6
2 8,6 7 1,2,7,1,9
3 2,3 8 9,7
4 4,5,9,6,0 9 1,9,5,4

4 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, XSHP Thứ 6, XSHP 09-01-2026

DB 39523
G.1 84612
G.2 62848 55433
G.3 59721 06536 62346 15182 57370 06441
G.4 7792 7911 5610 6426
G.5 3878 8812 4186 9423 4866 3766
G.6 417 102 243
G.7 47 87 52 46
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 2
1 2,1,0,2,7 6 6,6
2 3,1,6,3 7 0,8
3 3,6 8 2,6,7
4 8,6,1,3,7,6 9 2

5 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, XSHP Thứ 6, XSHP 02-01-2026

DB 45748
G.1 11781
G.2 80531 23392
G.3 76928 84288 38636 47152 36104 66867
G.4 0981 5060 0292 2714
G.5 5289 9150 7983 5222 5023 9475
G.6 641 853 159
G.7 29 24 38 22
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 2,0,3,9
1 4 6 7,0
2 8,2,3,9,4,2 7 5
3 1,6,8 8 1,8,1,9,3
4 8,1 9 2,2

6 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, XSHP Thứ 6, XSHP 26-12-2025

DB 58636
G.1 75294
G.2 24074 60697
G.3 82501 05422 17980 04000 24590 89811
G.4 6658 0571 0937 6729
G.5 9676 3588 7583 6524 3115 8814
G.6 798 369 784
G.7 45 90 17 28
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,0 5 8
1 1,5,4,7 6 9
2 2,9,4,8 7 4,1,6
3 6,7 8 0,8,3,4
4 5 9 4,7,0,8,0

7 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, XSHP Thứ 6, XSHP 19-12-2025

DB 90372
G.1 32172
G.2 86415 91659
G.3 31679 25205 10801 54997 51827 83180
G.4 8793 3075 1110 9483
G.5 7378 3636 9559 1899 9668 8546
G.6 021 276 825
G.7 28 27 54 56
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,1 5 9,9,4,6
1 5,0 6 8
2 7,1,5,8,7 7 2,2,9,5,8,6
3 6 8 0,3
4 6 9 7,3,9

8 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, XSHP Thứ 6, XSHP 12-12-2025

DB 97836
G.1 34933
G.2 10767 45403
G.3 77511 06614 75824 46853 66262 00662
G.4 2000 1733 7056 3694
G.5 2960 5978 1310 8275 3400 3117
G.6 095 715 254
G.7 93 44 58 76
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,0,0 5 3,6,4,8
1 1,4,0,7,5 6 7,2,2,0
2 4 7 8,5,6
3 6,3,3 8 -
4 4 9 4,5,3

9 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, XSHP Thứ 6, XSHP 05-12-2025

DB 04235
G.1 87225
G.2 31016 47625
G.3 43662 88626 56230 42098 87992 83713
G.4 7961 3769 0080 3501
G.5 4664 5505 4710 1246 8246 7761
G.6 135 872 032
G.7 31 20 49 17
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,5 5 -
1 6,3,0,7 6 2,1,9,4,1
2 5,5,6,0 7 2
3 5,0,5,2,1 8 0
4 6,6,9 9 8,2

10 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, XSHP Thứ 6, XSHP 28-11-2025

DB 94834
G.1 13443
G.2 10498 96800
G.3 45709 24672 61451 60885 39269 67376
G.4 1194 7292 9861 2266
G.5 8666 3575 1273 7571 3593 2746
G.6 110 232 372
G.7 50 40 91 93
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,9 5 1,0
1 0 6 9,1,6,6
2 - 7 2,6,5,3,1,2
3 4,2 8 5
4 3,6,0 9 8,4,2,3,1,3

11 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, XSHP Thứ 6, XSHP 21-11-2025

DB 65343
G.1 77193
G.2 58225 50459
G.3 20838 90133 99093 93075 44727 22075
G.4 4404 8096 7372 2430
G.5 4232 1791 8020 1584 8083 5269
G.6 496 943 543
G.7 42 15 54 84
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 9,4
1 5 6 9
2 5,7,0 7 5,5,2
3 8,3,0,2 8 4,3,4
4 3,3,3,2 9 3,3,6,1,6

12 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, SXHP Thứ 6, XSHP 14-11-2025

DB 76520
G.1 74213
G.2 16394 74749
G.3 94457 23235 66085 66088 52901 32815
G.4 3448 3532 8803 4618
G.5 0084 9663 4694 5298 5001 7692
G.6 699 847 960
G.7 61 87 48 95
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,3,1 5 7
1 3,5,8 6 3,0,1
2 0 7 -
3 5,2 8 5,8,4,7
4 9,8,7,8 9 4,4,8,2,9,5

13 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, SXHP Thứ 6, XSHP 07-11-2025

DB 37814
G.1 92586
G.2 05735 61592
G.3 82624 20827 44509 32427 76301 95100
G.4 5469 7870 9836 2352
G.5 7673 7812 7841 5633 7657 2959
G.6 059 653 923
G.7 22 58 78 81
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,1,0 5 2,7,9,9,3,8
1 4,2 6 9
2 4,7,7,3,2 7 0,3,8
3 5,6,3 8 6,1
4 1 9 2

14 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, SXHP Thứ 6, XSHP 31-10-2025

DB 68301
G.1 14908
G.2 13579 78136
G.3 30699 33121 92574 90169 01033 19964
G.4 4779 2949 2184 7579
G.5 0318 3542 9696 3746 2834 9216
G.6 241 277 775
G.7 14 80 87 13
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,8 5 -
1 8,6,4,3 6 9,4
2 1 7 9,4,9,9,7,5
3 6,3,4 8 4,0,7
4 9,2,6,1 9 9,6
X