XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí HP - Vị trí Hải Phòng - Thống kê vị trí XSHP

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất HP cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, XSHP Thứ 6, XSHP 15-05-2026

DB 67294
G.1 57092
G.2 27716 24054
G.3 35265 66870 56598 80731 79352 56131
G.4 8850 0898 3851 3714
G.5 7140 9621 0291 1307 0119 6546
G.6 388 714 542
G.7 49 47 09 33
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,9 5 4,2,0,1
1 6,4,9,4 6 5
2 1 7 0
3 1,1,3 8 8
4 0,6,2,9,7 9 4,2,8,8,1

2 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, XSHP Thứ 6, XSHP 08-05-2026

DB 29147
G.1 10644
G.2 52246 38093
G.3 50305 32171 15677 32860 08316 19956
G.4 7479 5784 9374 6562
G.5 3272 1087 3487 3352 7313 4385
G.6 661 311 582
G.7 62 25 42 94
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 6,2
1 6,3,1 6 0,2,1,2
2 5 7 1,7,9,4,2
3 - 8 4,7,7,5,2
4 7,4,6,2 9 3,4

3 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, XSHP Thứ 6, XSHP 01-05-2026

DB 96637
G.1 93296
G.2 12155 58409
G.3 22927 29764 94519 63942 21062 69625
G.4 0114 2932 0581 7691
G.5 5151 1059 8554 7671 0982 0427
G.6 355 722 435
G.7 48 39 79 46
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 5,1,9,4,5
1 9,4 6 4,2
2 7,5,7,2 7 1,9
3 7,2,5,9 8 1,2
4 2,8,6 9 6,1

4 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, XSHP Thứ 6, XSHP 24-04-2026

DB 09876
G.1 34379
G.2 06537 43498
G.3 63772 60051 51342 47728 05907 16950
G.4 7574 6080 9245 1822
G.5 5393 4113 2809 1962 1729 8284
G.6 355 334 771
G.7 05 84 11 14
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,9,5 5 1,0,5
1 3,1,4 6 2
2 8,2,9 7 6,9,2,4,1
3 7,4 8 0,4,4
4 2,5 9 8,3

5 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, XSHP Thứ 6, XSHP 17-04-2026

DB 38455
G.1 64514
G.2 96963 91177
G.3 17860 64337 85166 09392 97001 96481
G.4 3605 0371 2917 2592
G.5 0711 0388 4960 5179 4972 1376
G.6 706 991 651
G.7 30 27 13 77
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,5,6 5 5,1
1 4,7,1,3 6 3,0,6,0
2 7 7 7,1,9,2,6,7
3 7,0 8 1,8
4 - 9 2,2,1

6 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, XSHP Thứ 6, XSHP 10-04-2026

DB 46120
G.1 25818
G.2 79478 02773
G.3 62472 17689 66422 79123 21854 58507
G.4 8669 1207 2080 1472
G.5 6930 7010 2405 0537 7428 8364
G.6 237 366 323
G.7 07 37 42 79
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,7,5,7 5 4
1 8,0 6 9,4,6
2 0,2,3,8,3 7 8,3,2,2,9
3 0,7,7,7 8 9,0
4 2 9 -

7 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, XSHP Thứ 6, XSHP 03-04-2026

DB 12944
G.1 72191
G.2 50258 41660
G.3 34361 52424 56036 29652 85704 99491
G.4 9687 5975 6794 6176
G.5 5598 1954 9760 4897 6355 9844
G.6 980 409 442
G.7 86 15 29 54
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,9 5 8,2,4,5,4
1 5 6 0,1,0
2 4,9 7 5,6
3 6 8 7,0,6
4 4,4,2 9 1,1,4,8,7

8 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, XSHP Thứ 6, XSHP 27-03-2026

DB 61332
G.1 00833
G.2 06749 90784
G.3 33991 15957 12620 79296 77418 49338
G.4 2776 9180 8286 8265
G.5 7005 5021 9525 3674 5538 5814
G.6 938 124 130
G.7 16 10 04 65
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,4 5 7
1 8,4,6,0 6 5,5
2 0,1,5,4 7 6,4
3 2,3,8,8,8,0 8 4,0,6
4 9 9 1,6

9 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, XSHP Thứ 6, XSHP 20-03-2026

DB 81124
G.1 04983
G.2 00290 63046
G.3 29024 89600 67378 01615 10314 17902
G.4 1127 9490 3116 9388
G.5 1781 4301 2491 1917 1409 6293
G.6 536 762 964
G.7 57 44 80 32
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,2,1,9 5 7
1 5,4,6,7 6 2,4
2 4,4,7 7 8
3 6,2 8 3,8,1,0
4 6,4 9 0,0,1,3

10 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, XSHP Thứ 6, XSHP 13-03-2026

DB 86759
G.1 14807
G.2 29887 05412
G.3 12237 07575 20703 49064 38489 96740
G.4 5533 1577 5021 5626
G.5 1130 8256 5000 5668 5215 8087
G.6 742 489 430
G.7 88 90 10 65
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,3,0 5 9,6
1 2,5,0 6 4,8,5
2 1,6 7 5,7
3 7,3,0,0 8 7,9,7,9,8
4 0,2 9 0

11 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, XSHP Thứ 6, XSHP 06-03-2026

DB 38249
G.1 53250
G.2 01244 88779
G.3 37366 95788 55078 78381 54571 85851
G.4 2832 0865 5758 6646
G.5 6585 1092 3994 2111 8745 1194
G.6 854 610 140
G.7 14 71 85 01
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 0,1,8,4
1 1,0,4 6 6,5
2 - 7 9,8,1,1
3 2 8 8,1,5,5
4 9,4,6,5,0 9 2,4,4

12 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, SXHP Thứ 6, XSHP 27-02-2026

DB 13283
G.1 70345
G.2 01554 23922
G.3 42516 24330 17997 70853 26007 16931
G.4 5944 6781 6597 8740
G.5 8512 6208 7633 7838 2994 2531
G.6 247 554 108
G.7 57 42 39 13
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,8,8 5 4,3,4,7
1 6,2,3 6 -
2 2 7 -
3 0,1,3,8,1,9 8 3,1
4 5,4,0,7,2 9 7,7,4

13 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, SXHP Thứ 6, XSHP 20-02-2026

DB 36481
G.1 64716
G.2 13037 47325
G.3 05064 76563 48877 99725 72858 28913
G.4 1936 1066 6093 5292
G.5 6690 8789 1041 8492 1780 3083
G.6 586 074 150
G.7 75 42 09 81
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 8,0
1 6,3 6 4,3,6
2 5,5 7 7,4,5
3 7,6 8 1,9,0,3,6,1
4 1,2 9 3,2,0,2

14 - Vị trí duy nhất Hải Phòng, SXHP Thứ 6, XSHP 13-02-2026

DB 93177
G.1 17455
G.2 10301 37583
G.3 69511 81888 38876 04075 94073 91303
G.4 4363 7407 1202 9519
G.5 7421 5972 7698 7059 2726 3790
G.6 717 473 561
G.7 73 09 10 01
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,3,7,2,9,1 5 5,9
1 1,9,7,0 6 3,1
2 1,6 7 7,6,5,3,2,3,3
3 - 8 3,8
4 - 9 8,0
X