XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí TTH - Vị trí Huế - Thống kê vị trí XSTTH

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất TTH cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 23-02-2026

G.8 96
G.7 211
G.6 0496 9683 6258
G.5 9957
G.4 45494 35685 85824 24793 07232 99936 85752
G.3 59000 17917
G.2 64779
G.1 67551
DB6 071982
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0 5 8,7,2,1
1 1,7 6 -
2 4 7 9
3 2,6 8 3,5,2
4 - 9 6,6,4,3

2 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 22-02-2026

G.8 66
G.7 718
G.6 4674 7324 0748
G.5 2226
G.4 01800 81484 31618 17075 87254 82539 96148
G.3 18465 87235
G.2 00209
G.1 87778
DB6 541580
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,9 5 4
1 8,8 6 6,5
2 4,6 7 4,5,8
3 9,5 8 4,0
4 8,8 9 -

3 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 16-02-2026

G.8 98
G.7 709
G.6 9856 5874 9028
G.5 1787
G.4 56178 28671 65101 21180 72749 02283 29758
G.3 12154 42265
G.2 83214
G.1 21434
DB6 761468
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,1 5 6,8,4
1 4 6 5,8
2 8 7 4,8,1
3 4 8 7,0,3
4 9 9 8

4 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 15-02-2026

G.8 15
G.7 985
G.6 6147 3486 4414
G.5 7647
G.4 07759 22975 17807 46901 29919 79766 36582
G.3 06820 87085
G.2 63347
G.1 90811
DB6 097708
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,1,8 5 9
1 5,4,9,1 6 6
2 0 7 5
3 - 8 5,6,2,5
4 7,7,7 9 -

5 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 09-02-2026

G.8 90
G.7 257
G.6 3009 0230 4236
G.5 7611
G.4 56019 97129 19782 98885 26669 03565 92596
G.3 66237 60231
G.2 21122
G.1 88269
DB6 519579
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 7
1 1,9 6 9,5,9
2 9,2 7 9
3 0,6,7,1 8 2,5
4 - 9 0,6

6 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 08-02-2026

G.8 49
G.7 586
G.6 6917 8439 0754
G.5 3749
G.4 86863 27747 27895 44737 30541 57265 15561
G.3 29412 46871
G.2 81208
G.1 61343
DB6 356221
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8 5 4
1 7,2 6 3,5,1
2 1 7 1
3 9,7 8 6
4 9,9,7,1,3 9 5

7 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 02-02-2026

G.8 61
G.7 576
G.6 3337 2914 3233
G.5 3385
G.4 86422 55144 53512 26055 57513 77238 80186
G.3 33825 30928
G.2 53742
G.1 53550
DB6 861008
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8 5 5,0
1 4,2,3 6 1
2 2,5,8 7 6
3 7,3,8 8 5,6
4 4,2 9 -

8 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 01-02-2026

G.8 79
G.7 503
G.6 8151 0598 2041
G.5 1001
G.4 06622 41426 10689 23351 03333 28084 15632
G.3 11581 52682
G.2 05829
G.1 01335
DB6 485467
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,1 5 1,1
1 - 6 7
2 2,6,9 7 9
3 3,2,5 8 9,4,1,2
4 1 9 8

9 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 26-01-2026

G.8 53
G.7 346
G.6 5033 9995 7830
G.5 7005
G.4 06985 20449 55710 76987 03463 87289 93072
G.3 62656 32835
G.2 82817
G.1 97191
DB6 282082
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 3,6
1 0,7 6 3
2 - 7 2
3 3,0,5 8 5,7,9,2
4 6,9 9 5,1

10 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 25-01-2026

G.8 70
G.7 083
G.6 7657 8537 4636
G.5 2470
G.4 17938 22744 52595 51579 66552 74148 81090
G.3 41590 01143
G.2 64199
G.1 41975
DB6 865054
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 7,2,4
1 - 6 -
2 - 7 0,0,9,5
3 7,6,8 8 3
4 4,8,3 9 5,0,0,9

11 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 19-01-2026

G.8 64
G.7 613
G.6 9068 7718 3458
G.5 7797
G.4 77882 35043 67631 98651 12671 79164 98508
G.3 79681 77489
G.2 28082
G.1 75713
DB6 097202
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,2 5 8,1
1 3,8,3 6 4,8,4
2 - 7 1
3 1 8 2,1,9,2
4 3 9 7

12 - Vị trí duy nhất Huế, SXTTH Chủ Nhật, XSTTH 18-01-2026

G.8 25
G.7 320
G.6 6265 5093 1581
G.5 6253
G.4 46617 16034 30369 72667 01533 29854 05840
G.3 28733 85201
G.2 35722
G.1 83626
DB6 624211
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 3,4
1 7,1 6 5,9,7
2 5,0,2,6 7 -
3 4,3,3 8 1
4 0 9 3

13 - Vị trí duy nhất Huế, SXTTH Thứ 2, XSTTH 12-01-2026

G.8 41
G.7 769
G.6 9875 9476 1087
G.5 3219
G.4 71150 95325 90357 71175 61948 54334 11464
G.3 14446 65378
G.2 04957
G.1 38437
DB6 640801
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 0,7,7
1 9 6 9,4
2 5 7 5,6,5,8
3 4,7 8 7
4 1,8,6 9 -

14 - Vị trí duy nhất Huế, SXTTH Chủ Nhật, XSTTH 11-01-2026

G.8 25
G.7 460
G.6 1857 0499 0098
G.5 7984
G.4 65741 94673 85176 99326 23235 47423 79677
G.3 55284 10890
G.2 39064
G.1 78884
DB6 672315
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 7
1 5 6 0,4
2 5,6,3 7 3,6,7
3 5 8 4,4,4
4 1 9 9,8,0
X