XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí TTH - Vị trí Huế - Thống kê vị trí XSTTH

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất TTH cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 19-10-2026

G.8 88
G.7 653
G.6 5974 7248 7876
G.5 8687
G.4 24346 42011 60506 59805 73027 48883 77913
G.3 68939 17414
G.2 52669
G.1 24759
DB6 317475
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,5 5 3,9
1 1,3,4 6 9
2 7 7 4,6,5
3 9 8 8,7,3
4 8,6 9 -

2 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 18-10-2026

G.8 97
G.7 923
G.6 1400 4905 8375
G.5 2133
G.4 85677 72881 24869 89926 61993 01113 22136
G.3 45582 75998
G.2 26574
G.1 48525
DB6 294495
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,5 5 -
1 3 6 9
2 3,6,5 7 5,7,4
3 3,6 8 1,2
4 - 9 7,3,8,5

3 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 12-10-2026

G.8 50
G.7 543
G.6 8654 1836 2538
G.5 0466
G.4 33040 85783 74774 08548 97229 43503 44588
G.3 31137 30665
G.2 56734
G.1 90843
DB6 593056
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3 5 0,4,6
1 - 6 6,5
2 9 7 4
3 6,8,7,4 8 3,8
4 3,0,8,3 9 -

4 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 11-10-2026

G.8 21
G.7 483
G.6 5554 6647 8094
G.5 2119
G.4 58016 15508 16666 29606 01339 83600 39604
G.3 28930 78361
G.2 77022
G.1 43311
DB6 715223
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,6,0,4 5 4
1 9,6,1 6 6,1
2 1,2,3 7 -
3 9,0 8 3
4 7 9 4

5 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 05-10-2026

G.8 32
G.7 709
G.6 7306 5631 5808
G.5 4366
G.4 95101 34116 92655 35498 87124 62137 69034
G.3 73217 56441
G.2 82982
G.1 88389
DB6 921241
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,6,8,1 5 5
1 6,7 6 6
2 4 7 -
3 2,1,7,4 8 2,9
4 1,1 9 8

6 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 04-10-2026

G.8 62
G.7 985
G.6 6208 3554 5580
G.5 0874
G.4 54426 58447 32791 62608 98300 59283 72515
G.3 47847 99696
G.2 51736
G.1 29529
DB6 951235
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,8,0 5 4
1 5 6 2
2 6,9 7 4
3 6,5 8 5,0,3
4 7,7 9 1,6

7 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 28-09-2026

G.8 81
G.7 366
G.6 9082 0198 5606
G.5 7036
G.4 31700 72539 31954 56556 89286 82401 48635
G.3 65148 70997
G.2 39200
G.1 89371
DB6 233622
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,0,1,0 5 4,6
1 - 6 6
2 2 7 1
3 6,9,5 8 1,2,6
4 8 9 8,7

8 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 27-09-2026

G.8 81
G.7 655
G.6 5359 9101 8103
G.5 4743
G.4 09340 22238 46308 49039 34626 14548 56611
G.3 10397 86002
G.2 66445
G.1 31869
DB6 794632
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,3,8,2 5 5,9
1 1 6 9
2 6 7 -
3 8,9,2 8 1
4 3,0,8,5 9 7

9 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 21-09-2026

G.8 90
G.7 816
G.6 9613 1009 4055
G.5 9224
G.4 31454 61392 79288 24175 14997 28476 50841
G.3 03575 85066
G.2 85843
G.1 94413
DB6 626790
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 5,4
1 6,3,3 6 6
2 4 7 5,6,5
3 - 8 8
4 1,3 9 0,2,7,0

10 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 20-09-2026

G.8 05
G.7 592
G.6 1933 0269 4372
G.5 8969
G.4 01692 75000 79908 41138 93056 45751 64615
G.3 08142 35339
G.2 40371
G.1 12242
DB6 172613
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,0,8 5 6,1
1 5,3 6 9,9
2 - 7 2,1
3 3,8,9 8 -
4 2,2 9 2,2

11 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 14-09-2026

G.8 31
G.7 888
G.6 9957 1454 9851
G.5 8220
G.4 38181 31656 85267 98201 19951 39545 01871
G.3 69188 44700
G.2 39864
G.1 60125
DB6 542650
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,0 5 7,4,1,6,1,0
1 - 6 7,4
2 0,5 7 1
3 1 8 8,1,8
4 5 9 -

12 - Vị trí duy nhất Huế, SXTTH Chủ Nhật, XSTTH 13-09-2026

G.8 65
G.7 981
G.6 9664 0178 1792
G.5 7086
G.4 38219 19693 04545 85923 26016 78963 49324
G.3 53637 27771
G.2 52536
G.1 86378
DB6 236430
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 -
1 9,6 6 5,4,3
2 3,4 7 8,1,8
3 7,6,0 8 1,6
4 5 9 2,3

13 - Vị trí duy nhất Huế, SXTTH Thứ 2, XSTTH 07-09-2026

G.8 78
G.7 441
G.6 7074 5694 3670
G.5 1177
G.4 70719 37699 06627 97435 20865 40069 07945
G.3 85726 42092
G.2 21273
G.1 22776
DB6 568354
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 4
1 9 6 5,9
2 7,6 7 8,4,0,7,3,6
3 5 8 -
4 1,5 9 4,9,2

14 - Vị trí duy nhất Huế, SXTTH Chủ Nhật, XSTTH 06-09-2026

G.8 47
G.7 543
G.6 6327 8299 4305
G.5 2592
G.4 26392 64600 11123 18893 41398 91468 26996
G.3 29968 54234
G.2 22668
G.1 85203
DB6 717317
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,0,3 5 -
1 7 6 8,8,8
2 7,3 7 -
3 4 8 -
4 7,3 9 9,2,2,3,8,6
X