XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí TTH - Vị trí Huế - Thống kê vị trí XSTTH

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất TTH cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 15-06-2026

G.8 36
G.7 674
G.6 2831 9542 5417
G.5 9594
G.4 99770 29817 67592 80657 88873 60298 09084
G.3 08643 79054
G.2 87093
G.1 75966
DB6 339761
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 7,4
1 7,7 6 6,1
2 - 7 4,0,3
3 6,1 8 4
4 2,3 9 4,2,8,3

2 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 14-06-2026

G.8 31
G.7 613
G.6 6853 4100 8144
G.5 5271
G.4 96323 24052 90083 28968 18170 37390 88640
G.3 64388 26609
G.2 60858
G.1 37212
DB6 028536
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,9 5 3,2,8
1 3,2 6 8
2 3 7 1,0
3 1,6 8 3,8
4 4,0 9 0

3 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 08-06-2026

G.8 27
G.7 400
G.6 7538 4254 1904
G.5 9078
G.4 93708 57856 36529 51515 26445 65378 82518
G.3 12968 85605
G.2 51067
G.1 92655
DB6 744184
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,4,8,5 5 4,6,5
1 5,8 6 8,7
2 7,9 7 8,8
3 8 8 4
4 5 9 -

4 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 07-06-2026

G.8 82
G.7 428
G.6 9458 7947 3828
G.5 3992
G.4 50685 58905 08826 89320 60391 80520 62482
G.3 41191 84885
G.2 77838
G.1 06723
DB6 666379
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 8
1 - 6 -
2 8,8,6,0,0,3 7 9
3 8 8 2,5,2,5
4 7 9 2,1,1

5 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 01-06-2026

G.8 01
G.7 097
G.6 8875 4982 8158
G.5 7995
G.4 38095 11793 24476 42859 17764 07963 17302
G.3 13446 26463
G.2 35617
G.1 75893
DB6 013428
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,2 5 8,9
1 7 6 4,3,3
2 8 7 5,6
3 - 8 2
4 6 9 7,5,5,3,3

6 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 31-05-2026

G.8 93
G.7 301
G.6 4159 6949 8396
G.5 6492
G.4 94024 85587 03176 37252 41318 30075 29456
G.3 18976 29823
G.2 37695
G.1 48824
DB6 371354
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 9,2,6,4
1 8 6 -
2 4,3,4 7 6,5,6
3 - 8 7
4 9 9 3,6,2,5

7 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 25-05-2026

G.8 49
G.7 918
G.6 2118 3452 9697
G.5 6914
G.4 75513 97811 91148 57239 86520 48888 81377
G.3 77399 15416
G.2 09767
G.1 71122
DB6 410154
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 2,4
1 8,8,4,3,1,6 6 7
2 0,2 7 7
3 9 8 8
4 9,8 9 7,9

8 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 24-05-2026

G.8 38
G.7 694
G.6 7470 1804 6936
G.5 2282
G.4 55175 62007 03312 53261 26703 43913 26848
G.3 69695 18389
G.2 79011
G.1 41391
DB6 032740
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,7,3 5 -
1 2,3,1 6 1
2 - 7 0,5
3 8,6 8 2,9
4 8,0 9 4,5,1

9 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 18-05-2026

G.8 24
G.7 565
G.6 3976 1622 7075
G.5 5224
G.4 20873 85291 44376 67265 86342 36855 60501
G.3 97610 76122
G.2 80633
G.1 53676
DB6 449399
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 5
1 0 6 5,5
2 4,2,4,2 7 6,5,3,6,6
3 3 8 -
4 2 9 1,9

10 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 17-05-2026

G.8 85
G.7 454
G.6 9906 8410 0136
G.5 9753
G.4 77158 84709 72831 35996 32571 68277 79560
G.3 08497 23218
G.2 64501
G.1 93585
DB6 680674
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,9,1 5 4,3,8
1 0,8 6 0
2 - 7 1,7,4
3 6,1 8 5,5
4 - 9 6,7

11 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 11-05-2026

G.8 02
G.7 292
G.6 0253 3166 6359
G.5 4787
G.4 17921 42646 76943 47357 10503 45232 88728
G.3 15787 41022
G.2 54855
G.1 23932
DB6 793529
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,3 5 3,9,7,5
1 - 6 6
2 1,8,2,9 7 -
3 2,2 8 7,7
4 6,3 9 2

12 - Vị trí duy nhất Huế, SXTTH Chủ Nhật, XSTTH 10-05-2026

G.8 39
G.7 368
G.6 7132 1848 8501
G.5 9045
G.4 80767 13792 42532 01508 43768 15724 30512
G.3 54590 73543
G.2 73227
G.1 96901
DB6 694933
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,8,1 5 -
1 2 6 8,7,8
2 4,7 7 -
3 9,2,2,3 8 -
4 8,5,3 9 2,0

13 - Vị trí duy nhất Huế, SXTTH Thứ 2, XSTTH 04-05-2026

G.8 94
G.7 051
G.6 2074 7465 5316
G.5 1201
G.4 88045 93952 68029 13995 61145 83829 30438
G.3 05582 47549
G.2 32017
G.1 55081
DB6 559552
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 1,2,2
1 6,7 6 5
2 9,9 7 4
3 8 8 2,1
4 5,5,9 9 4,5

14 - Vị trí duy nhất Huế, SXTTH Chủ Nhật, XSTTH 03-05-2026

G.8 08
G.7 042
G.6 3875 2784 4674
G.5 2801
G.4 32387 23381 41312 10588 76646 05518 56891
G.3 75662 58265
G.2 92548
G.1 87109
DB6 155055
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,1,9 5 5
1 2,8 6 2,5
2 - 7 5,4
3 - 8 4,7,1,8
4 2,6,8 9 1
X