XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí TTH - Vị trí Huế - Thống kê vị trí XSTTH

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất TTH cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 13-07-2026

G.8 79
G.7 786
G.6 6230 3033 8957
G.5 0586
G.4 03492 74893 78047 73483 57356 37339 74770
G.3 28203 63163
G.2 61821
G.1 06663
DB6 306089
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3 5 7,6
1 - 6 3,3
2 1 7 9,0
3 0,3,9 8 6,6,3,9
4 7 9 2,3

2 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 12-07-2026

G.8 88
G.7 565
G.6 7798 2833 8881
G.5 0313
G.4 58752 13781 20371 97318 61022 66612 31767
G.3 17579 33043
G.2 86182
G.1 07554
DB6 010042
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 2,4
1 3,8,2 6 5,7
2 2 7 1,9
3 3 8 8,1,1,2
4 3,2 9 8

3 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 06-07-2026

G.8 73
G.7 859
G.6 2412 9388 2010
G.5 6328
G.4 73282 01930 03127 00465 54331 53555 43082
G.3 30349 07846
G.2 94339
G.1 07803
DB6 110194
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3 5 9,5
1 2,0 6 5
2 8,7 7 3
3 0,1,9 8 8,2,2
4 9,6 9 4

4 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 05-07-2026

G.8 12
G.7 390
G.6 7197 5591 4190
G.5 7471
G.4 60242 17809 19296 79100 46440 02934 03474
G.3 41587 19646
G.2 22957
G.1 48387
DB6 318927
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,0 5 7
1 2 6 -
2 7 7 1,4
3 4 8 7,7
4 2,0,6 9 0,7,1,0,6

5 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 29-06-2026

G.8 23
G.7 177
G.6 0780 2946 4465
G.5 3300
G.4 12813 12455 23938 77682 40868 90555 12416
G.3 14379 98713
G.2 14684
G.1 43027
DB6 475909
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,9 5 5,5
1 3,6,3 6 5,8
2 3,7 7 7,9
3 8 8 0,2,4
4 6 9 -

6 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 28-06-2026

G.8 89
G.7 428
G.6 0806 3375 1497
G.5 6197
G.4 14693 12505 22841 79479 20428 79415 66438
G.3 21756 81494
G.2 14536
G.1 62264
DB6 482089
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,5 5 6
1 5 6 4
2 8,8 7 5,9
3 8,6 8 9,9
4 1 9 7,7,3,4

7 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 22-06-2026

G.8 43
G.7 828
G.6 3200 8783 1819
G.5 9655
G.4 48607 92193 33658 00283 75552 48062 33641
G.3 63545 41808
G.2 74557
G.1 85901
DB6 122206
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,7,8,1,6 5 5,8,2,7
1 9 6 2
2 8 7 -
3 - 8 3,3
4 3,1,5 9 3

8 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 21-06-2026

G.8 49
G.7 069
G.6 2745 7974 0244
G.5 8847
G.4 82482 40331 59949 52582 54786 56347 37547
G.3 50647 88841
G.2 33279
G.1 96045
DB6 010504
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 -
1 - 6 9
2 - 7 4,9
3 1 8 2,2,6
4 9,5,4,7,9,7,7,7,1,5 9 -

9 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 15-06-2026

G.8 36
G.7 674
G.6 2831 9542 5417
G.5 9594
G.4 99770 29817 67592 80657 88873 60298 09084
G.3 08643 79054
G.2 87093
G.1 75966
DB6 339761
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 7,4
1 7,7 6 6,1
2 - 7 4,0,3
3 6,1 8 4
4 2,3 9 4,2,8,3

10 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 14-06-2026

G.8 31
G.7 613
G.6 6853 4100 8144
G.5 5271
G.4 96323 24052 90083 28968 18170 37390 88640
G.3 64388 26609
G.2 60858
G.1 37212
DB6 028536
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,9 5 3,2,8
1 3,2 6 8
2 3 7 1,0
3 1,6 8 3,8
4 4,0 9 0

11 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 08-06-2026

G.8 27
G.7 400
G.6 7538 4254 1904
G.5 9078
G.4 93708 57856 36529 51515 26445 65378 82518
G.3 12968 85605
G.2 51067
G.1 92655
DB6 744184
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,4,8,5 5 4,6,5
1 5,8 6 8,7
2 7,9 7 8,8
3 8 8 4
4 5 9 -

12 - Vị trí duy nhất Huế, SXTTH Chủ Nhật, XSTTH 07-06-2026

G.8 82
G.7 428
G.6 9458 7947 3828
G.5 3992
G.4 50685 58905 08826 89320 60391 80520 62482
G.3 41191 84885
G.2 77838
G.1 06723
DB6 666379
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 8
1 - 6 -
2 8,8,6,0,0,3 7 9
3 8 8 2,5,2,5
4 7 9 2,1,1

13 - Vị trí duy nhất Huế, SXTTH Thứ 2, XSTTH 01-06-2026

G.8 01
G.7 097
G.6 8875 4982 8158
G.5 7995
G.4 38095 11793 24476 42859 17764 07963 17302
G.3 13446 26463
G.2 35617
G.1 75893
DB6 013428
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,2 5 8,9
1 7 6 4,3,3
2 8 7 5,6
3 - 8 2
4 6 9 7,5,5,3,3

14 - Vị trí duy nhất Huế, SXTTH Chủ Nhật, XSTTH 31-05-2026

G.8 93
G.7 301
G.6 4159 6949 8396
G.5 6492
G.4 94024 85587 03176 37252 41318 30075 29456
G.3 18976 29823
G.2 37695
G.1 48824
DB6 371354
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 9,2,6,4
1 8 6 -
2 4,3,4 7 6,5,6
3 - 8 7
4 9 9 3,6,2,5
X