XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí TTH - Vị trí Huế - Thống kê vị trí XSTTH

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất TTH cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 05-01-2026

G.8 78
G.7 630
G.6 8361 0767 9651
G.5 7603
G.4 84297 84949 67173 80289 59729 74049 79725
G.3 10591 14179
G.2 18730
G.1 01606
DB6 715470
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,6 5 1
1 - 6 1,7
2 9,5 7 8,3,9,0
3 0,0 8 9
4 9,9 9 7,1

2 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 04-01-2026

G.8 81
G.7 753
G.6 2227 6915 0195
G.5 5364
G.4 98256 32740 49770 70720 46982 25471 25760
G.3 90303 54685
G.2 55725
G.1 29811
DB6 528264
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3 5 3,6
1 5,1 6 4,0,4
2 7,0,5 7 0,1
3 - 8 1,2,5
4 0 9 5

3 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 29-12-2025

G.8 18
G.7 838
G.6 3350 7397 7949
G.5 8350
G.4 83239 24880 52466 95877 20537 69356 14381
G.3 08255 47623
G.2 00251
G.1 38802
DB6 401707
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,7 5 0,0,6,5,1
1 8 6 6
2 3 7 7
3 8,9,7 8 0,1
4 9 9 7

4 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 28-12-2025

G.8 57
G.7 345
G.6 8493 8344 2011
G.5 5224
G.4 82913 21446 36220 78459 30487 94396 50754
G.3 44504 63394
G.2 94904
G.1 44409
DB6 855979
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,4,9 5 7,9,4
1 1,3 6 -
2 4,0 7 9
3 - 8 7
4 5,4,6 9 3,6,4

5 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 22-12-2025

G.8 30
G.7 392
G.6 0689 5863 8651
G.5 0601
G.4 55769 42657 08271 22222 55343 41103 98972
G.3 07959 71046
G.2 85274
G.1 57456
DB6 636327
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,3 5 1,7,9,6
1 - 6 3,9
2 2,7 7 1,2,4
3 0 8 9
4 3,6 9 2

6 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 21-12-2025

G.8 20
G.7 306
G.6 0884 9776 2630
G.5 4660
G.4 94497 65359 07874 98225 09068 39489 49966
G.3 23809 26318
G.2 04558
G.1 61216
DB6 196212
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,9 5 9,8
1 8,6,2 6 0,8,6
2 0,5 7 6,4
3 0 8 4,9
4 - 9 7

7 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 15-12-2025

G.8 42
G.7 965
G.6 4105 2605 8312
G.5 6085
G.4 24653 11180 72253 57909 98012 92924 23556
G.3 10368 60714
G.2 59391
G.1 70156
DB6 384625
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,5,9 5 3,3,6,6
1 2,2,4 6 5,8
2 4,5 7 -
3 - 8 5,0
4 2 9 1

8 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 14-12-2025

G.8 02
G.7 573
G.6 3796 6723 8692
G.5 5231
G.4 43984 96668 97669 36565 17605 61463 10072
G.3 28918 42471
G.2 88850
G.1 65095
DB6 734008
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,5,8 5 0
1 8 6 8,9,5,3
2 3 7 3,2,1
3 1 8 4
4 - 9 6,2,5

9 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 08-12-2025

G.8 58
G.7 177
G.6 4828 0040 5264
G.5 0035
G.4 43329 31511 04719 79047 81459 00498 25533
G.3 98296 89756
G.2 29853
G.1 65314
DB6 995605
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 8,9,6,3
1 1,9,4 6 4
2 8,9 7 7
3 5,3 8 -
4 0,7 9 8,6

10 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 07-12-2025

G.8 54
G.7 384
G.6 9784 3274 0113
G.5 1569
G.4 11326 06199 46946 47728 61280 92357 74078
G.3 84636 17667
G.2 99644
G.1 00317
DB6 073662
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 4,7
1 3,7 6 9,7,2
2 6,8 7 4,8
3 6 8 4,4,0
4 6,4 9 9

11 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 01-12-2025

G.8 54
G.7 703
G.6 1278 5866 7965
G.5 9031
G.4 01900 29839 66958 63007 55921 71411 31444
G.3 26369 53061
G.2 59653
G.1 65048
DB6 385900
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,0,7,0 5 4,8,3
1 1 6 6,5,9,1
2 1 7 8
3 1,9 8 -
4 4,8 9 -

12 - Vị trí duy nhất Huế, SXTTH Chủ Nhật, XSTTH 30-11-2025

G.8 49
G.7 881
G.6 7217 7397 6694
G.5 4140
G.4 18715 89467 95036 12750 63472 25338 72114
G.3 16789 82088
G.2 45342
G.1 71039
DB6 231486
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 0
1 7,5,4 6 7
2 - 7 2
3 6,8,9 8 1,9,8,6
4 9,0,2 9 7,4

13 - Vị trí duy nhất Huế, SXTTH Thứ 2, XSTTH 24-11-2025

G.8 69
G.7 425
G.6 3380 3546 6526
G.5 2892
G.4 56196 53652 45581 80386 94958 21366 44952
G.3 35242 86472
G.2 84576
G.1 60185
DB6 525279
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 2,8,2
1 - 6 9,6
2 5,6 7 2,6,9
3 - 8 0,1,6,5
4 6,2 9 2,6

14 - Vị trí duy nhất Huế, SXTTH Chủ Nhật, XSTTH 23-11-2025

G.8 25
G.7 374
G.6 1062 8015 8062
G.5 2933
G.4 81079 69436 81127 22106 46948 22413 00707
G.3 00438 83069
G.2 66353
G.1 56132
DB6 009664
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,7 5 3
1 5,3 6 2,2,9,4
2 5,7 7 4,9
3 3,6,8,2 8 -
4 8 9 -
X