XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí KH - Vị trí Khánh Hòa - Thống kê vị trí XSKH

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất KH cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 31-05-2026

G.8 31
G.7 765
G.6 2161 5810 1059
G.5 0068
G.4 80908 25391 32789 32586 91873 16459 78802
G.3 84813 28041
G.2 82755
G.1 18276
DB6 536294
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,2 5 9,9,5
1 0,3 6 5,1,8
2 - 7 3,6
3 1 8 9,6
4 1 9 1,4

2 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 27-05-2026

G.8 31
G.7 633
G.6 3438 8260 5218
G.5 5045
G.4 63964 82000 76915 89358 09408 15704 91392
G.3 69556 90651
G.2 27422
G.1 40057
DB6 295812
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,8,4 5 8,6,1,7
1 8,5,2 6 0,4
2 2 7 -
3 1,3,8 8 -
4 5 9 2

3 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 24-05-2026

G.8 32
G.7 289
G.6 8501 7750 4098
G.5 2778
G.4 34555 25147 07197 12545 38482 93353 72378
G.3 95071 13120
G.2 52406
G.1 67779
DB6 554022
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,6 5 0,5,3
1 - 6 -
2 0,2 7 8,8,1,9
3 2 8 9,2
4 7,5 9 8,7

4 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 20-05-2026

G.8 28
G.7 387
G.6 6691 7549 0767
G.5 6713
G.4 37705 60499 16419 13718 91139 45302 22005
G.3 01544 92194
G.2 55773
G.1 43462
DB6 914016
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,2,5 5 -
1 3,9,8,6 6 7,2
2 8 7 3
3 9 8 7
4 9,4 9 1,9,4

5 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 17-05-2026

G.8 12
G.7 333
G.6 8874 8146 6648
G.5 0322
G.4 25405 14398 34494 98180 12448 17439 47051
G.3 82295 83822
G.2 74790
G.1 01758
DB6 899519
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 1,8
1 2,9 6 -
2 2,2 7 4
3 3,9 8 0
4 6,8,8 9 8,4,5,0

6 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 13-05-2026

G.8 58
G.7 265
G.6 8659 1887 8391
G.5 1119
G.4 16012 77738 09524 21868 89661 55948 98184
G.3 77545 35285
G.2 59208
G.1 51445
DB6 413370
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8 5 8,9
1 9,2 6 5,8,1
2 4 7 0
3 8 8 7,4,5
4 8,5,5 9 1

7 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 10-05-2026

G.8 29
G.7 815
G.6 8024 4193 8269
G.5 3354
G.4 23175 57914 76800 07192 87952 57966 16827
G.3 10839 82767
G.2 12754
G.1 22809
DB6 150818
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,9 5 4,2,4
1 5,4,8 6 9,6,7
2 9,4,7 7 5
3 9 8 -
4 - 9 3,2

8 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 06-05-2026

G.8 85
G.7 578
G.6 6597 8802 9435
G.5 2937
G.4 06472 88012 26720 68748 02550 61911 01131
G.3 16079 72434
G.2 62629
G.1 35184
DB6 102504
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,4 5 0
1 2,1 6 -
2 0,9 7 8,2,9
3 5,7,1,4 8 5,4
4 8 9 7

9 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 03-05-2026

G.8 09
G.7 478
G.6 2119 5897 5221
G.5 4053
G.4 57963 19399 86601 08508 84531 97071 10787
G.3 86920 54637
G.2 82285
G.1 22453
DB6 150982
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,1,8 5 3,3
1 9 6 3
2 1,0 7 8,1
3 1,7 8 7,5,2
4 - 9 7,9

10 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 29-04-2026

G.8 74
G.7 139
G.6 6302 5348 0067
G.5 0698
G.4 83357 18119 58185 53830 66919 72846 51862
G.3 02538 49793
G.2 67106
G.1 54085
DB6 933564
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,6 5 7
1 9,9 6 7,2,4
2 - 7 4
3 9,0,8 8 5,5
4 8,6 9 8,3

11 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 26-04-2026

G.8 47
G.7 682
G.6 2399 6445 6230
G.5 1871
G.4 68028 86231 96026 45819 67732 16683 99555
G.3 15623 36831
G.2 10575
G.1 33562
DB6 676666
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 5
1 9 6 2,6
2 8,6,3 7 1,5
3 0,1,2,1 8 2,3
4 7,5 9 9

12 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, SXKH Thứ 4, XSKH 22-04-2026

G.8 35
G.7 272
G.6 3446 5873 8720
G.5 9738
G.4 20238 30410 81930 75148 25799 02603 49218
G.3 38315 48976
G.2 30184
G.1 00755
DB6 573973
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3 5 5
1 0,8,5 6 -
2 0 7 2,3,6,3
3 5,8,8,0 8 4
4 6,8 9 9

13 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, SXKH Chủ Nhật, XSKH 19-04-2026

G.8 03
G.7 276
G.6 0548 0168 1089
G.5 7075
G.4 53704 81665 76044 66774 63239 45270 71400
G.3 45634 07053
G.2 09173
G.1 49854
DB6 459645
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,4,0 5 3,4
1 - 6 8,5
2 - 7 6,5,4,0,3
3 9,4 8 9
4 8,4,5 9 -

14 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, SXKH Thứ 4, XSKH 15-04-2026

G.8 80
G.7 049
G.6 3849 7188 8671
G.5 1402
G.4 10783 26573 55511 95617 94206 29692 46252
G.3 02256 51834
G.2 67088
G.1 22308
DB6 665456
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,6,8 5 2,6,6
1 1,7 6 -
2 - 7 1,3
3 4 8 0,8,3,8
4 9,9 9 2
X