XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí KH - Vị trí Khánh Hòa - Thống kê vị trí XSKH

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất KH cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 01-04-2026

G.8 97
G.7 969
G.6 3061 1132 1822
G.5 0207
G.4 12713 90705 86627 93595 70912 19100 62731
G.3 11864 79213
G.2 52567
G.1 27697
DB6 339568
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,5,0 5 -
1 3,2,3 6 9,1,4,7,8
2 2,7 7 -
3 2,1 8 -
4 - 9 7,5,7

2 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 29-03-2026

G.8 30
G.7 393
G.6 9580 1046 6087
G.5 9406
G.4 39480 86251 87076 10908 79047 83601 72446
G.3 36543 14112
G.2 60044
G.1 14275
DB6 589049
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,8,1 5 1
1 2 6 -
2 - 7 6,5
3 0 8 0,7,0
4 6,7,6,3,4,9 9 3

3 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 25-03-2026

G.8 09
G.7 382
G.6 0308 3362 4966
G.5 0196
G.4 69759 79881 11279 55891 37546 81279 66265
G.3 90133 31585
G.2 44196
G.1 43284
DB6 037532
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,8 5 9
1 - 6 2,6,5
2 - 7 9,9
3 3,2 8 2,1,5,4
4 6 9 6,1,6

4 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 22-03-2026

G.8 06
G.7 442
G.6 9944 6291 6820
G.5 8074
G.4 43181 24576 37385 99808 90067 72708 34931
G.3 61561 75310
G.2 01647
G.1 27004
DB6 648581
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,8,8,4 5 -
1 0 6 7,1
2 0 7 4,6
3 1 8 1,5,1
4 2,4,7 9 1

5 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 18-03-2026

G.8 15
G.7 966
G.6 6207 1854 9388
G.5 3258
G.4 18563 81343 68056 10085 50674 92505 72513
G.3 31685 73035
G.2 69711
G.1 13471
DB6 345636
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,5 5 4,8,6
1 5,3,1 6 6,3
2 - 7 4,1
3 5,6 8 8,5,5
4 3 9 -

6 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 15-03-2026

G.8 50
G.7 795
G.6 9212 9798 4433
G.5 5912
G.4 04709 45425 06204 01306 03787 16667 96929
G.3 60620 19038
G.2 91486
G.1 84059
DB6 518891
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,4,6 5 0,9
1 2,2 6 7
2 5,9,0 7 -
3 3,8 8 7,6
4 - 9 5,8,1

7 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 11-03-2026

G.8 87
G.7 377
G.6 6648 9722 4424
G.5 0781
G.4 14548 08365 43457 02801 69899 81290 99816
G.3 17502 64111
G.2 38628
G.1 87359
DB6 866862
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,2 5 7,9
1 6,1 6 5,2
2 2,4,8 7 7
3 - 8 7,1
4 8,8 9 9,0

8 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 08-03-2026

G.8 65
G.7 922
G.6 5341 4072 0606
G.5 4846
G.4 30665 95635 88179 13762 04831 14586 70579
G.3 88464 01521
G.2 73727
G.1 45275
DB6 658034
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6 5 -
1 - 6 5,5,2,4
2 2,1,7 7 2,9,9,5
3 5,1,4 8 6
4 1,6 9 -

9 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 04-03-2026

G.8 88
G.7 449
G.6 2958 2372 5786
G.5 2074
G.4 75104 27882 46843 23845 72029 19737 70782
G.3 36152 57187
G.2 98458
G.1 78634
DB6 971174
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 8,2,8
1 - 6 -
2 9 7 2,4,4
3 7,4 8 8,6,2,2,7
4 9,3,5 9 -

10 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 01-03-2026

G.8 95
G.7 402
G.6 0150 2944 4031
G.5 7615
G.4 75655 74979 70439 49138 05985 56847 12027
G.3 63085 92351
G.2 16102
G.1 18119
DB6 131340
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,2 5 0,5,1
1 5,9 6 -
2 7 7 9
3 1,9,8 8 5,5
4 4,7,0 9 5

11 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 25-02-2026

G.8 89
G.7 058
G.6 5339 3399 0426
G.5 2589
G.4 36806 05260 20290 86472 34513 87638 87729
G.3 22910 55986
G.2 35117
G.1 77855
DB6 551175
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6 5 8,5
1 3,0,7 6 0
2 6,9 7 2,5
3 9,8 8 9,9,6
4 - 9 9,0

12 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, SXKH Chủ Nhật, XSKH 22-02-2026

G.8 85
G.7 701
G.6 3538 6954 0770
G.5 1866
G.4 04904 16638 05308 35548 21076 60165 20699
G.3 93977 62834
G.2 42532
G.1 38222
DB6 575533
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,4,8 5 4
1 - 6 6,5
2 2 7 0,6,7
3 8,8,4,2,3 8 5
4 8 9 9

13 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, SXKH Thứ 4, XSKH 18-02-2026

G.8 80
G.7 698
G.6 9542 2991 3754
G.5 2774
G.4 06072 27667 57976 74214 44490 63090 99528
G.3 52557 32419
G.2 20841
G.1 31276
DB6 843926
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 4,7
1 4,9 6 7
2 8,6 7 4,2,6,6
3 - 8 0
4 2,1 9 8,1,0,0

14 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, SXKH Chủ Nhật, XSKH 15-02-2026

G.8 20
G.7 082
G.6 3643 7572 8919
G.5 6106
G.4 11536 05436 92106 30162 27432 13629 20425
G.3 34819 64813
G.2 27874
G.1 91051
DB6 904254
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,6 5 1,4
1 9,9,3 6 2
2 0,9,5 7 2,4
3 6,6,2 8 2
4 3 9 -
X