XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí KH - Vị trí Khánh Hòa - Thống kê vị trí XSKH

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất KH cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 15-04-2026

G.8 80
G.7 049
G.6 3849 7188 8671
G.5 1402
G.4 10783 26573 55511 95617 94206 29692 46252
G.3 02256 51834
G.2 67088
G.1 22308
DB6 665456
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,6,8 5 2,6,6
1 1,7 6 -
2 - 7 1,3
3 4 8 0,8,3,8
4 9,9 9 2

2 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 12-04-2026

G.8 24
G.7 467
G.6 6469 0928 9060
G.5 9817
G.4 19849 01141 05077 86647 30039 85452 68814
G.3 76867 76983
G.2 99482
G.1 70476
DB6 243524
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 2
1 7,4 6 7,9,0,7
2 4,8,4 7 7,6
3 9 8 3,2
4 9,1,7 9 -

3 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 08-04-2026

G.8 07
G.7 043
G.6 3016 1887 1983
G.5 2307
G.4 72175 23412 90076 15311 53934 89420 68512
G.3 15567 85488
G.2 14837
G.1 00392
DB6 732501
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,7,1 5 -
1 6,2,1,2 6 7
2 0 7 5,6
3 4,7 8 7,3,8
4 3 9 2

4 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 05-04-2026

G.8 22
G.7 075
G.6 3501 8515 3974
G.5 1146
G.4 10028 57691 31553 82736 79660 77093 71074
G.3 73839 34242
G.2 84197
G.1 47288
DB6 106834
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 3
1 5 6 0
2 2,8 7 5,4,4
3 6,9,4 8 8
4 6,2 9 1,3,7

5 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 01-04-2026

G.8 97
G.7 969
G.6 3061 1132 1822
G.5 0207
G.4 12713 90705 86627 93595 70912 19100 62731
G.3 11864 79213
G.2 52567
G.1 27697
DB6 339568
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,5,0 5 -
1 3,2,3 6 9,1,4,7,8
2 2,7 7 -
3 2,1 8 -
4 - 9 7,5,7

6 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 29-03-2026

G.8 30
G.7 393
G.6 9580 1046 6087
G.5 9406
G.4 39480 86251 87076 10908 79047 83601 72446
G.3 36543 14112
G.2 60044
G.1 14275
DB6 589049
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,8,1 5 1
1 2 6 -
2 - 7 6,5
3 0 8 0,7,0
4 6,7,6,3,4,9 9 3

7 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 25-03-2026

G.8 09
G.7 382
G.6 0308 3362 4966
G.5 0196
G.4 69759 79881 11279 55891 37546 81279 66265
G.3 90133 31585
G.2 44196
G.1 43284
DB6 037532
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,8 5 9
1 - 6 2,6,5
2 - 7 9,9
3 3,2 8 2,1,5,4
4 6 9 6,1,6

8 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 22-03-2026

G.8 06
G.7 442
G.6 9944 6291 6820
G.5 8074
G.4 43181 24576 37385 99808 90067 72708 34931
G.3 61561 75310
G.2 01647
G.1 27004
DB6 648581
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,8,8,4 5 -
1 0 6 7,1
2 0 7 4,6
3 1 8 1,5,1
4 2,4,7 9 1

9 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 18-03-2026

G.8 15
G.7 966
G.6 6207 1854 9388
G.5 3258
G.4 18563 81343 68056 10085 50674 92505 72513
G.3 31685 73035
G.2 69711
G.1 13471
DB6 345636
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,5 5 4,8,6
1 5,3,1 6 6,3
2 - 7 4,1
3 5,6 8 8,5,5
4 3 9 -

10 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 15-03-2026

G.8 50
G.7 795
G.6 9212 9798 4433
G.5 5912
G.4 04709 45425 06204 01306 03787 16667 96929
G.3 60620 19038
G.2 91486
G.1 84059
DB6 518891
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,4,6 5 0,9
1 2,2 6 7
2 5,9,0 7 -
3 3,8 8 7,6
4 - 9 5,8,1

11 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 11-03-2026

G.8 87
G.7 377
G.6 6648 9722 4424
G.5 0781
G.4 14548 08365 43457 02801 69899 81290 99816
G.3 17502 64111
G.2 38628
G.1 87359
DB6 866862
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,2 5 7,9
1 6,1 6 5,2
2 2,4,8 7 7
3 - 8 7,1
4 8,8 9 9,0

12 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, SXKH Chủ Nhật, XSKH 08-03-2026

G.8 65
G.7 922
G.6 5341 4072 0606
G.5 4846
G.4 30665 95635 88179 13762 04831 14586 70579
G.3 88464 01521
G.2 73727
G.1 45275
DB6 658034
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6 5 -
1 - 6 5,5,2,4
2 2,1,7 7 2,9,9,5
3 5,1,4 8 6
4 1,6 9 -

13 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, SXKH Thứ 4, XSKH 04-03-2026

G.8 88
G.7 449
G.6 2958 2372 5786
G.5 2074
G.4 75104 27882 46843 23845 72029 19737 70782
G.3 36152 57187
G.2 98458
G.1 78634
DB6 971174
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 8,2,8
1 - 6 -
2 9 7 2,4,4
3 7,4 8 8,6,2,2,7
4 9,3,5 9 -

14 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, SXKH Chủ Nhật, XSKH 01-03-2026

G.8 95
G.7 402
G.6 0150 2944 4031
G.5 7615
G.4 75655 74979 70439 49138 05985 56847 12027
G.3 63085 92351
G.2 16102
G.1 18119
DB6 131340
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,2 5 0,5,1
1 5,9 6 -
2 7 7 9
3 1,9,8 8 5,5
4 4,7,0 9 5
X