XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí KH - Vị trí Khánh Hòa - Thống kê vị trí XSKH

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất KH cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 28-06-2026

G.8 51
G.7 904
G.6 4025 8532 1027
G.5 6221
G.4 99249 59052 97722 47862 97442 96757 75611
G.3 14592 47139
G.2 42723
G.1 64297
DB6 866764
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 1,2,7
1 1 6 2,4
2 5,7,1,2,3 7 -
3 2,9 8 -
4 9,2 9 2,7

2 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 24-06-2026

G.8 81
G.7 677
G.6 4222 7727 0232
G.5 9943
G.4 56352 96919 38922 15759 58094 23593 06712
G.3 63631 85489
G.2 94328
G.1 74122
DB6 323992
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 2,9
1 9,2 6 -
2 2,7,2,8,2 7 7
3 2,1 8 1,9
4 3 9 4,3,2

3 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 21-06-2026

G.8 93
G.7 393
G.6 8271 5840 7257
G.5 0220
G.4 76814 78355 81750 72329 80699 51961 53181
G.3 10827 15443
G.2 39826
G.1 62122
DB6 024130
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 7,5,0
1 4 6 1
2 0,9,7,6,2 7 1
3 0 8 1
4 0,3 9 3,3,9

4 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 17-06-2026

G.8 03
G.7 572
G.6 6932 1660 3996
G.5 7717
G.4 98138 41482 89264 60801 17618 48564 80802
G.3 98052 92923
G.2 13157
G.1 33934
DB6 089399
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,1,2 5 2,7
1 7,8 6 0,4,4
2 3 7 2
3 2,8,4 8 2
4 - 9 6,9

5 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 14-06-2026

G.8 40
G.7 390
G.6 7984 8651 4941
G.5 2833
G.4 31740 97589 98291 63545 58946 06064 53378
G.3 70829 67954
G.2 96426
G.1 23860
DB6 309580
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 1,4
1 - 6 4,0
2 9,6 7 8
3 3 8 4,9,0
4 0,1,0,5,6 9 0,1

6 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 10-06-2026

G.8 78
G.7 217
G.6 0631 3069 2118
G.5 6592
G.4 53630 28080 28722 29138 61709 53109 41368
G.3 32276 56291
G.2 32147
G.1 07985
DB6 087038
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,9 5 -
1 7,8 6 9,8
2 2 7 8,6
3 1,0,8,8 8 0,5
4 7 9 2,1

7 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 07-06-2026

G.8 88
G.7 774
G.6 7924 5053 9552
G.5 9077
G.4 13277 18750 10634 64185 56799 29597 51784
G.3 80897 59285
G.2 72888
G.1 26801
DB6 838736
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 3,2,0
1 - 6 -
2 4 7 4,7,7
3 4,6 8 8,5,4,5,8
4 - 9 9,7,7

8 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 03-06-2026

G.8 71
G.7 887
G.6 8811 5557 3749
G.5 1094
G.4 36454 07068 21238 98793 13806 40414 15906
G.3 38452 01760
G.2 70789
G.1 40960
DB6 863914
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,6 5 7,4,2
1 1,4,4 6 8,0,0
2 - 7 1
3 8 8 7,9
4 9 9 4,3

9 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 31-05-2026

G.8 31
G.7 765
G.6 2161 5810 1059
G.5 0068
G.4 80908 25391 32789 32586 91873 16459 78802
G.3 84813 28041
G.2 82755
G.1 18276
DB6 536294
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,2 5 9,9,5
1 0,3 6 5,1,8
2 - 7 3,6
3 1 8 9,6
4 1 9 1,4

10 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 27-05-2026

G.8 31
G.7 633
G.6 3438 8260 5218
G.5 5045
G.4 63964 82000 76915 89358 09408 15704 91392
G.3 69556 90651
G.2 27422
G.1 40057
DB6 295812
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,8,4 5 8,6,1,7
1 8,5,2 6 0,4
2 2 7 -
3 1,3,8 8 -
4 5 9 2

11 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 24-05-2026

G.8 32
G.7 289
G.6 8501 7750 4098
G.5 2778
G.4 34555 25147 07197 12545 38482 93353 72378
G.3 95071 13120
G.2 52406
G.1 67779
DB6 554022
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,6 5 0,5,3
1 - 6 -
2 0,2 7 8,8,1,9
3 2 8 9,2
4 7,5 9 8,7

12 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, SXKH Thứ 4, XSKH 20-05-2026

G.8 28
G.7 387
G.6 6691 7549 0767
G.5 6713
G.4 37705 60499 16419 13718 91139 45302 22005
G.3 01544 92194
G.2 55773
G.1 43462
DB6 914016
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,2,5 5 -
1 3,9,8,6 6 7,2
2 8 7 3
3 9 8 7
4 9,4 9 1,9,4

13 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, SXKH Chủ Nhật, XSKH 17-05-2026

G.8 12
G.7 333
G.6 8874 8146 6648
G.5 0322
G.4 25405 14398 34494 98180 12448 17439 47051
G.3 82295 83822
G.2 74790
G.1 01758
DB6 899519
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 1,8
1 2,9 6 -
2 2,2 7 4
3 3,9 8 0
4 6,8,8 9 8,4,5,0

14 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, SXKH Thứ 4, XSKH 13-05-2026

G.8 58
G.7 265
G.6 8659 1887 8391
G.5 1119
G.4 16012 77738 09524 21868 89661 55948 98184
G.3 77545 35285
G.2 59208
G.1 51445
DB6 413370
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8 5 8,9
1 9,2 6 5,8,1
2 4 7 0
3 8 8 7,4,5
4 8,5,5 9 1
X