XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí KH - Vị trí Khánh Hòa - Thống kê vị trí XSKH

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất KH cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 04-10-2026

G.8 54
G.7 108
G.6 2331 6507 9246
G.5 4317
G.4 07060 22036 61951 39925 05260 85941 47714
G.3 22091 06493
G.2 44791
G.1 61130
DB6 115641
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,7 5 4,1
1 7,4 6 0,0
2 5 7 -
3 1,6,0 8 -
4 6,1,1 9 1,3,1

2 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 30-09-2026

G.8 61
G.7 238
G.6 7161 4922 7302
G.5 4923
G.4 79900 96075 96967 70626 35135 12022 89882
G.3 21821 14590
G.2 81929
G.1 67015
DB6 903468
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,0 5 -
1 5 6 1,1,7,8
2 2,3,6,2,1,9 7 5
3 8,5 8 2
4 - 9 0

3 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 27-09-2026

G.8 88
G.7 426
G.6 0522 0255 1992
G.5 7057
G.4 76091 05801 72191 94341 07373 11504 79485
G.3 59462 39997
G.2 04851
G.1 89395
DB6 239458
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,4 5 5,7,1,8
1 - 6 2
2 6,2 7 3
3 - 8 8,5
4 1 9 2,1,1,7,5

4 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 23-09-2026

G.8 35
G.7 376
G.6 8070 3241 0194
G.5 4135
G.4 90825 80982 78875 79043 95986 21931 28413
G.3 01756 64635
G.2 61216
G.1 10518
DB6 001370
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 6
1 3,6,8 6 -
2 5 7 6,0,5,0
3 5,5,1,5 8 2,6
4 1,3 9 4

5 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 20-09-2026

G.8 02
G.7 578
G.6 8140 8841 0988
G.5 6304
G.4 88048 79128 82867 59323 34039 05818 72881
G.3 01556 65043
G.2 66451
G.1 88612
DB6 921848
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,4 5 6,1
1 8,2 6 7
2 8,3 7 8
3 9 8 8,1
4 0,1,8,3,8 9 -

6 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 16-09-2026

G.8 65
G.7 496
G.6 6657 2245 0105
G.5 4260
G.4 64458 41275 23199 14446 07553 20644 18189
G.3 90697 62884
G.2 76617
G.1 01025
DB6 672316
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 7,8,3
1 7,6 6 5,0
2 5 7 5
3 - 8 9,4
4 5,6,4 9 6,9,7

7 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 13-09-2026

G.8 47
G.7 492
G.6 2363 4339 7619
G.5 3812
G.4 03382 73290 37293 27590 71696 44096 19495
G.3 52074 54167
G.2 38802
G.1 52031
DB6 601414
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 -
1 9,2,4 6 3,7
2 - 7 4
3 9,1 8 2
4 7 9 2,0,3,0,6,6,5

8 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 09-09-2026

G.8 99
G.7 027
G.6 7270 6293 7102
G.5 6754
G.4 70311 94790 15262 63230 23053 60155 08447
G.3 30913 92876
G.2 65842
G.1 20955
DB6 366939
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 4,3,5,5
1 1,3 6 2
2 7 7 0,6
3 0,9 8 -
4 7,2 9 9,3,0

9 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 06-09-2026

G.8 86
G.7 397
G.6 5457 7068 2080
G.5 4994
G.4 15482 47365 43505 25849 21621 39173 27713
G.3 57849 73886
G.2 99174
G.1 22507
DB6 620936
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,7 5 7
1 3 6 8,5
2 1 7 3,4
3 6 8 6,0,2,6
4 9,9 9 7,4

10 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 02-09-2026

G.8 59
G.7 635
G.6 6121 0678 1556
G.5 3233
G.4 33947 74556 48028 09860 73791 74437 58047
G.3 71138 15100
G.2 16281
G.1 66571
DB6 026849
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0 5 9,6,6
1 - 6 0
2 1,8 7 8,1
3 5,3,7,8 8 1
4 7,7,9 9 1

11 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 30-08-2026

G.8 24
G.7 063
G.6 6067 7978 7218
G.5 5216
G.4 41879 09959 85223 06017 84354 58584 81179
G.3 25491 93002
G.2 36080
G.1 64832
DB6 574100
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,0 5 9,4
1 8,6,7 6 3,7
2 4,3 7 8,9,9
3 2 8 4,0
4 - 9 1

12 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, SXKH Thứ 4, XSKH 26-08-2026

G.8 77
G.7 621
G.6 1770 3980 4697
G.5 6850
G.4 93780 65963 47098 41865 84040 91578 21538
G.3 47502 48310
G.2 14473
G.1 56061
DB6 580986
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 0
1 0 6 3,5,1
2 1 7 7,0,8,3
3 8 8 0,0,6
4 0 9 7,8

13 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, SXKH Chủ Nhật, XSKH 23-08-2026

G.8 79
G.7 772
G.6 7942 8163 6039
G.5 3650
G.4 59268 40203 89413 71465 55962 00223 07540
G.3 70794 03891
G.2 56719
G.1 34133
DB6 050049
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3 5 0
1 3,9 6 3,8,5,2
2 3 7 9,2
3 9,3 8 -
4 2,0,9 9 4,1

14 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, SXKH Thứ 4, XSKH 19-08-2026

G.8 27
G.7 929
G.6 8108 7489 8764
G.5 0848
G.4 49719 42269 35555 19769 86416 42497 21332
G.3 09943 35933
G.2 60622
G.1 10559
DB6 167249
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8 5 5,9
1 9,6 6 4,9,9
2 7,9,2 7 -
3 2,3 8 9
4 8,3,9 9 7
X