XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí KH - Vị trí Khánh Hòa - Thống kê vị trí XSKH

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất KH cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 27-08-2025

G.8 25
G.7 576
G.6 4200 3667 5618
G.5 2759
G.4 35886 05075 76661 45382 13134 00580 69026
G.3 84689 44676
G.2 83133
G.1 55306
DB6 166372
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,6 5 9
1 8 6 7,1
2 5,6 7 6,5,6,2
3 4,3 8 6,2,0,9
4 - 9 -

2 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 24-08-2025

G.8 10
G.7 863
G.6 5955 0249 9777
G.5 6745
G.4 95295 38538 53200 64443 43045 65687 78354
G.3 30906 88422
G.2 21974
G.1 50412
DB6 236110
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,6 5 5,4
1 0,2,0 6 3
2 2 7 7,4
3 8 8 7
4 9,5,3,5 9 5

3 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 20-08-2025

G.8 30
G.7 288
G.6 4164 9367 1154
G.5 0044
G.4 29287 93673 48093 61047 09504 51041 48888
G.3 93334 28614
G.2 61399
G.1 42131
DB6 102551
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 4,1
1 4 6 4,7
2 - 7 3
3 0,4,1 8 8,7,8
4 4,7,1 9 3,9

4 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 17-08-2025

G.8 29
G.7 914
G.6 5386 6573 2900
G.5 1107
G.4 99523 62125 60246 06548 39172 80515 70055
G.3 04568 49479
G.2 28665
G.1 67743
DB6 022480
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,7 5 5
1 4,5 6 8,5
2 9,3,5 7 3,2,9
3 - 8 6,0
4 6,8,3 9 -

5 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 13-08-2025

G.8 63
G.7 473
G.6 8691 6039 8689
G.5 8052
G.4 73035 45969 90574 87795 48714 53205 42470
G.3 09711 80864
G.2 99551
G.1 64115
DB6 235966
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 2,1
1 4,1,5 6 3,9,4,6
2 - 7 3,4,0
3 9,5 8 9
4 - 9 1,5

6 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 10-08-2025

G.8 02
G.7 544
G.6 2923 8729 0965
G.5 3505
G.4 75358 43808 79969 28559 56582 09190 92920
G.3 44149 28665
G.2 72991
G.1 04399
DB6 987034
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,5,8 5 8,9
1 - 6 5,9,5
2 3,9,0 7 -
3 4 8 2
4 4,9 9 0,1,9

7 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 06-08-2025

G.8 19
G.7 466
G.6 1392 2120 4877
G.5 2162
G.4 54975 54693 53882 78864 35002 12063 11846
G.3 32219 19661
G.2 74654
G.1 19891
DB6 319574
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 4
1 9,9 6 6,2,4,3,1
2 0 7 7,5,4
3 - 8 2
4 6 9 2,3,1

8 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 03-08-2025

G.8 56
G.7 752
G.6 2276 1279 3983
G.5 1095
G.4 15566 93776 70161 28506 65624 08524 98317
G.3 56177 96331
G.2 60790
G.1 40923
DB6 421772
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6 5 6,2
1 7 6 6,1
2 4,4,3 7 6,9,6,7,2
3 1 8 3
4 - 9 5,0

9 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 30-07-2025

G.8 85
G.7 166
G.6 6022 3568 8191
G.5 5056
G.4 91945 07642 62508 04415 51324 42921 12282
G.3 59601 10506
G.2 34467
G.1 57087
DB6 461776
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,1,6 5 6
1 5 6 6,8,7
2 2,4,1 7 6
3 - 8 5,2,7
4 5,2 9 1

10 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 27-07-2025

G.8 54
G.7 041
G.6 3657 6913 7243
G.5 7832
G.4 46945 78986 27678 54547 62814 84873 07394
G.3 21561 90425
G.2 13801
G.1 80526
DB6 817417
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 4,7
1 3,4,7 6 1
2 5,6 7 8,3
3 2 8 6
4 1,3,5,7 9 4

11 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 23-07-2025

G.8 33
G.7 869
G.6 9663 1135 3132
G.5 1339
G.4 01180 07926 84927 03250 90869 77933 56748
G.3 01632 36473
G.2 10923
G.1 70834
DB6 551150
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 0,0
1 - 6 9,3,9
2 6,7,3 7 3
3 3,5,2,9,3,2,4 8 0
4 8 9 -

12 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, SXKH Chủ Nhật, XSKH 20-07-2025

G.8 86
G.7 308
G.6 2972 0596 9967
G.5 9142
G.4 29979 87401 13172 42361 82515 34210 33418
G.3 04549 42920
G.2 91970
G.1 16956
DB6 719643
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,1 5 6
1 5,0,8 6 7,1
2 0 7 2,9,2,0
3 - 8 6
4 2,9,3 9 6

13 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, SXKH Thứ 4, XSKH 16-07-2025

G.8 56
G.7 866
G.6 1035 0314 0600
G.5 9455
G.4 09496 92583 81829 93934 94499 46109 03760
G.3 10140 32261
G.2 01228
G.1 96996
DB6 295281
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,9 5 6,5
1 4 6 6,0,1
2 9,8 7 -
3 5,4 8 3,1
4 0 9 6,9,6

14 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, SXKH Chủ Nhật, XSKH 13-07-2025

G.8 74
G.7 384
G.6 6635 1409 0361
G.5 6099
G.4 29020 12489 21072 52667 03729 21708 29039
G.3 44500 07117
G.2 05190
G.1 34444
DB6 152011
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,8,0 5 -
1 7,1 6 1,7
2 0,9 7 4,2
3 5,9 8 4,9
4 4 9 9,0
X