XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí KH - Vị trí Khánh Hòa - Thống kê vị trí XSKH

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất KH cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 23-08-2026

G.8 79
G.7 772
G.6 7942 8163 6039
G.5 3650
G.4 59268 40203 89413 71465 55962 00223 07540
G.3 70794 03891
G.2 56719
G.1 34133
DB6 050049
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3 5 0
1 3,9 6 3,8,5,2
2 3 7 9,2
3 9,3 8 -
4 2,0,9 9 4,1

2 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 19-08-2026

G.8 27
G.7 929
G.6 8108 7489 8764
G.5 0848
G.4 49719 42269 35555 19769 86416 42497 21332
G.3 09943 35933
G.2 60622
G.1 10559
DB6 167249
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8 5 5,9
1 9,6 6 4,9,9
2 7,9,2 7 -
3 2,3 8 9
4 8,3,9 9 7

3 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 16-08-2026

G.8 86
G.7 973
G.6 5108 9119 2854
G.5 8888
G.4 95216 23398 91377 50636 92931 99601 40949
G.3 44080 31645
G.2 48343
G.1 02314
DB6 685303
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,1,3 5 4
1 9,6,4 6 -
2 - 7 3,7
3 6,1 8 6,8,0
4 9,5,3 9 8

4 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 12-08-2026

G.8 54
G.7 094
G.6 4929 8265 0425
G.5 6931
G.4 12335 71405 30931 35288 80849 84689 47702
G.3 96102 75916
G.2 55076
G.1 48012
DB6 053232
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,2,2 5 4
1 6,2 6 5
2 9,5 7 6
3 1,5,1,2 8 8,9
4 9 9 4

5 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 09-08-2026

G.8 82
G.7 158
G.6 4655 6444 2746
G.5 7914
G.4 79240 37977 05221 39659 31362 43082 58339
G.3 62787 91361
G.2 55622
G.1 67223
DB6 610030
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 8,5,9
1 4 6 2,1
2 1,2,3 7 7
3 9,0 8 2,2,7
4 4,6,0 9 -

6 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 05-08-2026

G.8 95
G.7 266
G.6 1704 7745 7258
G.5 2008
G.4 60342 49155 66952 29528 61028 40900 33926
G.3 20480 73676
G.2 46176
G.1 27674
DB6 659414
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,8,0 5 8,5,2
1 4 6 6
2 8,8,6 7 6,6,4
3 - 8 0
4 5,2 9 5

7 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 02-08-2026

G.8 64
G.7 721
G.6 3324 3262 5569
G.5 0949
G.4 79317 07514 90360 77799 20532 36680 39774
G.3 42440 40451
G.2 60120
G.1 16395
DB6 840173
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 1
1 7,4 6 4,2,9,0
2 1,4,0 7 4,3
3 2 8 0
4 9,0 9 9,5

8 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 29-07-2026

G.8 98
G.7 936
G.6 1667 2482 1583
G.5 2425
G.4 89786 21049 75899 49698 10751 86722 85494
G.3 78950 60248
G.2 57507
G.1 41584
DB6 351055
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7 5 1,0,5
1 - 6 7
2 5,2 7 -
3 6 8 2,3,6,4
4 9,8 9 8,9,8,4

9 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 26-07-2026

G.8 38
G.7 038
G.6 2022 8596 3262
G.5 4481
G.4 10352 60099 86992 68274 36410 59020 56758
G.3 07613 59525
G.2 93302
G.1 06942
DB6 672739
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 2,8
1 0,3 6 2
2 2,0,5 7 4
3 8,8,9 8 1
4 2 9 6,9,2

10 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 22-07-2026

G.8 93
G.7 407
G.6 7349 0203 8432
G.5 8528
G.4 42730 71770 98134 14579 09120 16246 27927
G.3 27325 94665
G.2 73353
G.1 41562
DB6 232147
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,3 5 3
1 - 6 5,2
2 8,0,7,5 7 0,9
3 2,0,4 8 -
4 9,6,7 9 3

11 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 19-07-2026

G.8 44
G.7 727
G.6 5410 8953 6326
G.5 4023
G.4 64467 33451 43916 67060 99831 31952 41050
G.3 38024 75151
G.2 02883
G.1 84290
DB6 048363
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 3,1,2,0,1
1 0,6 6 7,0,3
2 7,6,3,4 7 -
3 1 8 3
4 4 9 0

12 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, SXKH Thứ 4, XSKH 15-07-2026

G.8 57
G.7 482
G.6 4395 1897 3188
G.5 8957
G.4 49055 57346 90325 24231 25640 75688 59596
G.3 56183 77559
G.2 25997
G.1 92329
DB6 193826
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 7,7,5,9
1 - 6 -
2 5,9,6 7 -
3 1 8 2,8,8,3
4 6,0 9 5,7,6,7

13 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, SXKH Chủ Nhật, XSKH 12-07-2026

G.8 10
G.7 147
G.6 5556 4073 0942
G.5 3949
G.4 63804 73588 30479 06527 58990 90754 78132
G.3 78059 24566
G.2 05845
G.1 66267
DB6 437936
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 6,4,9
1 0 6 6,7
2 7 7 3,9
3 2,6 8 8
4 7,2,9,5 9 0

14 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, SXKH Thứ 4, XSKH 08-07-2026

G.8 34
G.7 414
G.6 6107 9681 1214
G.5 0140
G.4 06448 42825 02908 46814 55279 83027 62021
G.3 53763 80018
G.2 34174
G.1 49246
DB6 918917
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,8 5 -
1 4,4,4,8,7 6 3
2 5,7,1 7 9,4
3 4 8 1
4 0,8,6 9 -
X