XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí KH - Vị trí Khánh Hòa - Thống kê vị trí XSKH

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất KH cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 20-09-2026

G.8 02
G.7 578
G.6 8140 8841 0988
G.5 6304
G.4 88048 79128 82867 59323 34039 05818 72881
G.3 01556 65043
G.2 66451
G.1 88612
DB6 921848
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,4 5 6,1
1 8,2 6 7
2 8,3 7 8
3 9 8 8,1
4 0,1,8,3,8 9 -

2 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 16-09-2026

G.8 65
G.7 496
G.6 6657 2245 0105
G.5 4260
G.4 64458 41275 23199 14446 07553 20644 18189
G.3 90697 62884
G.2 76617
G.1 01025
DB6 672316
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 7,8,3
1 7,6 6 5,0
2 5 7 5
3 - 8 9,4
4 5,6,4 9 6,9,7

3 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 13-09-2026

G.8 47
G.7 492
G.6 2363 4339 7619
G.5 3812
G.4 03382 73290 37293 27590 71696 44096 19495
G.3 52074 54167
G.2 38802
G.1 52031
DB6 601414
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 -
1 9,2,4 6 3,7
2 - 7 4
3 9,1 8 2
4 7 9 2,0,3,0,6,6,5

4 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 09-09-2026

G.8 99
G.7 027
G.6 7270 6293 7102
G.5 6754
G.4 70311 94790 15262 63230 23053 60155 08447
G.3 30913 92876
G.2 65842
G.1 20955
DB6 366939
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 4,3,5,5
1 1,3 6 2
2 7 7 0,6
3 0,9 8 -
4 7,2 9 9,3,0

5 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 06-09-2026

G.8 86
G.7 397
G.6 5457 7068 2080
G.5 4994
G.4 15482 47365 43505 25849 21621 39173 27713
G.3 57849 73886
G.2 99174
G.1 22507
DB6 620936
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,7 5 7
1 3 6 8,5
2 1 7 3,4
3 6 8 6,0,2,6
4 9,9 9 7,4

6 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 02-09-2026

G.8 59
G.7 635
G.6 6121 0678 1556
G.5 3233
G.4 33947 74556 48028 09860 73791 74437 58047
G.3 71138 15100
G.2 16281
G.1 66571
DB6 026849
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0 5 9,6,6
1 - 6 0
2 1,8 7 8,1
3 5,3,7,8 8 1
4 7,7,9 9 1

7 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 30-08-2026

G.8 24
G.7 063
G.6 6067 7978 7218
G.5 5216
G.4 41879 09959 85223 06017 84354 58584 81179
G.3 25491 93002
G.2 36080
G.1 64832
DB6 574100
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,0 5 9,4
1 8,6,7 6 3,7
2 4,3 7 8,9,9
3 2 8 4,0
4 - 9 1

8 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 26-08-2026

G.8 77
G.7 621
G.6 1770 3980 4697
G.5 6850
G.4 93780 65963 47098 41865 84040 91578 21538
G.3 47502 48310
G.2 14473
G.1 56061
DB6 580986
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 0
1 0 6 3,5,1
2 1 7 7,0,8,3
3 8 8 0,0,6
4 0 9 7,8

9 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 23-08-2026

G.8 79
G.7 772
G.6 7942 8163 6039
G.5 3650
G.4 59268 40203 89413 71465 55962 00223 07540
G.3 70794 03891
G.2 56719
G.1 34133
DB6 050049
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3 5 0
1 3,9 6 3,8,5,2
2 3 7 9,2
3 9,3 8 -
4 2,0,9 9 4,1

10 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 19-08-2026

G.8 27
G.7 929
G.6 8108 7489 8764
G.5 0848
G.4 49719 42269 35555 19769 86416 42497 21332
G.3 09943 35933
G.2 60622
G.1 10559
DB6 167249
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8 5 5,9
1 9,6 6 4,9,9
2 7,9,2 7 -
3 2,3 8 9
4 8,3,9 9 7

11 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 16-08-2026

G.8 86
G.7 973
G.6 5108 9119 2854
G.5 8888
G.4 95216 23398 91377 50636 92931 99601 40949
G.3 44080 31645
G.2 48343
G.1 02314
DB6 685303
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,1,3 5 4
1 9,6,4 6 -
2 - 7 3,7
3 6,1 8 6,8,0
4 9,5,3 9 8

12 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, SXKH Thứ 4, XSKH 12-08-2026

G.8 54
G.7 094
G.6 4929 8265 0425
G.5 6931
G.4 12335 71405 30931 35288 80849 84689 47702
G.3 96102 75916
G.2 55076
G.1 48012
DB6 053232
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,2,2 5 4
1 6,2 6 5
2 9,5 7 6
3 1,5,1,2 8 8,9
4 9 9 4

13 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, SXKH Chủ Nhật, XSKH 09-08-2026

G.8 82
G.7 158
G.6 4655 6444 2746
G.5 7914
G.4 79240 37977 05221 39659 31362 43082 58339
G.3 62787 91361
G.2 55622
G.1 67223
DB6 610030
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 8,5,9
1 4 6 2,1
2 1,2,3 7 7
3 9,0 8 2,2,7
4 4,6,0 9 -

14 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, SXKH Thứ 4, XSKH 05-08-2026

G.8 95
G.7 266
G.6 1704 7745 7258
G.5 2008
G.4 60342 49155 66952 29528 61028 40900 33926
G.3 20480 73676
G.2 46176
G.1 27674
DB6 659414
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,8,0 5 8,5,2
1 4 6 6
2 8,8,6 7 6,6,4
3 - 8 0
4 5,2 9 5
X