XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí KH - Vị trí Khánh Hòa - Thống kê vị trí XSKH

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất KH cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 01-11-2026

G.8 94
G.7 588
G.6 2837 4099 9211
G.5 9570
G.4 94688 24173 25259 30880 91822 92035 06719
G.3 47179 51885
G.2 37682
G.1 17563
DB6 155421
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 9
1 1,9 6 3
2 2,1 7 0,3,9
3 7,5 8 8,8,0,5,2
4 - 9 4,9

2 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 28-10-2026

G.8 65
G.7 669
G.6 9194 1747 2762
G.5 5152
G.4 61962 53917 51486 04006 07194 91004 30060
G.3 75710 30192
G.2 48353
G.1 58388
DB6 392998
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,4 5 2,3
1 7,0 6 5,9,2,2,0
2 - 7 -
3 - 8 6,8
4 7 9 4,4,2,8

3 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 25-10-2026

G.8 69
G.7 426
G.6 7013 8752 1877
G.5 1148
G.4 46408 00446 12096 90156 46561 70173 54999
G.3 80233 82965
G.2 56281
G.1 67213
DB6 570708
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,8 5 2,6
1 3,3 6 9,1,5
2 6 7 7,3
3 3 8 1
4 8,6 9 6,9

4 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 21-10-2026

G.8 81
G.7 208
G.6 3173 1796 3546
G.5 5386
G.4 11558 82621 83134 67063 68392 19209 52444
G.3 74720 24705
G.2 10004
G.1 58104
DB6 044743
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,9,5,4,4 5 8
1 - 6 3
2 1,0 7 3
3 4 8 1,6
4 6,4,3 9 6,2

5 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 18-10-2026

G.8 09
G.7 249
G.6 6811 0976 2144
G.5 2902
G.4 14211 76188 54423 14254 37760 70019 35106
G.3 74963 96646
G.2 22113
G.1 69637
DB6 746834
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,2,6 5 4
1 1,1,9,3 6 0,3
2 3 7 6
3 7,4 8 8
4 9,4,6 9 -

6 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 14-10-2026

G.8 43
G.7 694
G.6 9976 6083 9286
G.5 3840
G.4 71361 83152 12079 89910 12329 47395 49812
G.3 91149 16863
G.2 53665
G.1 61326
DB6 077039
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 2
1 0,2 6 1,3,5
2 9,6 7 6,9
3 9 8 3,6
4 3,0,9 9 4,5

7 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 11-10-2026

G.8 52
G.7 262
G.6 0053 5866 8381
G.5 6993
G.4 20718 95359 52716 99345 72123 33783 75666
G.3 12000 59108
G.2 64472
G.1 48405
DB6 158572
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,8,5 5 2,3,9
1 8,6 6 2,6,6
2 3 7 2,2
3 - 8 1,3
4 5 9 3

8 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 07-10-2026

G.8 48
G.7 328
G.6 5744 7741 8268
G.5 4158
G.4 92613 57775 32236 33653 81714 37410 14531
G.3 32323 83249
G.2 33117
G.1 07427
DB6 738705
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 8,3
1 3,4,0,7 6 8
2 8,3,7 7 5
3 6,1 8 -
4 8,4,1,9 9 -

9 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 04-10-2026

G.8 54
G.7 108
G.6 2331 6507 9246
G.5 4317
G.4 07060 22036 61951 39925 05260 85941 47714
G.3 22091 06493
G.2 44791
G.1 61130
DB6 115641
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,7 5 4,1
1 7,4 6 0,0
2 5 7 -
3 1,6,0 8 -
4 6,1,1 9 1,3,1

10 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 30-09-2026

G.8 61
G.7 238
G.6 7161 4922 7302
G.5 4923
G.4 79900 96075 96967 70626 35135 12022 89882
G.3 21821 14590
G.2 81929
G.1 67015
DB6 903468
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,0 5 -
1 5 6 1,1,7,8
2 2,3,6,2,1,9 7 5
3 8,5 8 2
4 - 9 0

11 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 27-09-2026

G.8 88
G.7 426
G.6 0522 0255 1992
G.5 7057
G.4 76091 05801 72191 94341 07373 11504 79485
G.3 59462 39997
G.2 04851
G.1 89395
DB6 239458
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,4 5 5,7,1,8
1 - 6 2
2 6,2 7 3
3 - 8 8,5
4 1 9 2,1,1,7,5

12 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, SXKH Thứ 4, XSKH 23-09-2026

G.8 35
G.7 376
G.6 8070 3241 0194
G.5 4135
G.4 90825 80982 78875 79043 95986 21931 28413
G.3 01756 64635
G.2 61216
G.1 10518
DB6 001370
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 6
1 3,6,8 6 -
2 5 7 6,0,5,0
3 5,5,1,5 8 2,6
4 1,3 9 4

13 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, SXKH Chủ Nhật, XSKH 20-09-2026

G.8 02
G.7 578
G.6 8140 8841 0988
G.5 6304
G.4 88048 79128 82867 59323 34039 05818 72881
G.3 01556 65043
G.2 66451
G.1 88612
DB6 921848
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,4 5 6,1
1 8,2 6 7
2 8,3 7 8
3 9 8 8,1
4 0,1,8,3,8 9 -

14 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, SXKH Thứ 4, XSKH 16-09-2026

G.8 65
G.7 496
G.6 6657 2245 0105
G.5 4260
G.4 64458 41275 23199 14446 07553 20644 18189
G.3 90697 62884
G.2 76617
G.1 01025
DB6 672316
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 7,8,3
1 7,6 6 5,0
2 5 7 5
3 - 8 9,4
4 5,6,4 9 6,9,7
X