XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí PY - Vị trí Phú Yên - Thống kê vị trí XSPY

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất PY cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Phú Yên, XSPY Thứ 2, XSPY 26-10-2026

G.8 37
G.7 702
G.6 8661 7535 0949
G.5 0744
G.4 90117 57646 03361 40793 12118 40514 12656
G.3 46194 53265
G.2 73279
G.1 00893
DB6 837628
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 6
1 7,8,4 6 1,1,5
2 8 7 9
3 7,5 8 -
4 9,4,6 9 3,4,3

2 - Vị trí duy nhất Phú Yên, XSPY Thứ 2, XSPY 19-10-2026

G.8 47
G.7 638
G.6 1514 6502 4181
G.5 3369
G.4 93464 94037 21230 73254 08560 11599 53415
G.3 38480 72905
G.2 87416
G.1 68979
DB6 425268
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,5 5 4
1 4,5,6 6 9,4,0,8
2 - 7 9
3 8,7,0 8 1,0
4 7 9 9

3 - Vị trí duy nhất Phú Yên, XSPY Thứ 2, XSPY 12-10-2026

G.8 10
G.7 261
G.6 6460 2934 9574
G.5 5719
G.4 23908 58278 29686 44961 27204 68831 59644
G.3 78377 67207
G.2 86949
G.1 54312
DB6 841328
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,4,7 5 -
1 0,9,2 6 1,0,1
2 8 7 4,8,7
3 4,1 8 6
4 4,9 9 -

4 - Vị trí duy nhất Phú Yên, XSPY Thứ 2, XSPY 05-10-2026

G.8 72
G.7 310
G.6 2280 1256 2587
G.5 0107
G.4 53512 21300 89212 45173 25196 72586 65817
G.3 80504 76581
G.2 45402
G.1 74244
DB6 918260
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,0,4,2 5 6
1 0,2,2,7 6 0
2 - 7 2,3
3 - 8 0,7,6,1
4 4 9 6

5 - Vị trí duy nhất Phú Yên, XSPY Thứ 2, XSPY 28-09-2026

G.8 39
G.7 155
G.6 2381 9245 5291
G.5 2074
G.4 84311 16228 91745 04262 63115 57034 19556
G.3 84968 94724
G.2 19751
G.1 31964
DB6 197498
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 5,6,1
1 1,5 6 2,8,4
2 8,4 7 4
3 9,4 8 1
4 5,5 9 1,8

6 - Vị trí duy nhất Phú Yên, XSPY Thứ 2, XSPY 21-09-2026

G.8 92
G.7 334
G.6 8570 6420 5510
G.5 1436
G.4 99123 48855 82396 92841 46121 70246 70979
G.3 41132 95816
G.2 27981
G.1 12423
DB6 291869
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 5
1 0,6 6 9
2 0,3,1,3 7 0,9
3 4,6,2 8 1
4 1,6 9 2,6

7 - Vị trí duy nhất Phú Yên, XSPY Thứ 2, XSPY 14-09-2026

G.8 06
G.7 597
G.6 7086 3414 0252
G.5 9449
G.4 41968 54745 63328 49233 28212 14611 14430
G.3 86446 49392
G.2 86507
G.1 09500
DB6 315501
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,7,0,1 5 2
1 4,2,1 6 8
2 8 7 -
3 3,0 8 6
4 9,5,6 9 7,2

8 - Vị trí duy nhất Phú Yên, XSPY Thứ 2, XSPY 07-09-2026

G.8 59
G.7 760
G.6 9314 0839 1468
G.5 9037
G.4 71697 92316 84274 11932 31290 29979 37539
G.3 88328 14787
G.2 71169
G.1 53998
DB6 126254
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 9,4
1 4,6 6 0,8,9
2 8 7 4,9
3 9,7,2,9 8 7
4 - 9 7,0,8

9 - Vị trí duy nhất Phú Yên, XSPY Thứ 2, XSPY 31-08-2026

G.8 90
G.7 062
G.6 6272 4853 0247
G.5 9267
G.4 85789 93792 51450 37719 07609 92709 62869
G.3 22837 38481
G.2 50811
G.1 81505
DB6 342609
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,9,5,9 5 3,0
1 9,1 6 2,7,9
2 - 7 2
3 7 8 9,1
4 7 9 0,2

10 - Vị trí duy nhất Phú Yên, XSPY Thứ 2, XSPY 24-08-2026

G.8 56
G.7 267
G.6 6085 2604 2600
G.5 7970
G.4 71924 20805 43048 64218 05896 10907 73293
G.3 40205 34923
G.2 37481
G.1 26351
DB6 341041
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,0,5,7,5 5 6,1
1 8 6 7
2 4,3 7 0
3 - 8 5,1
4 8,1 9 6,3

11 - Vị trí duy nhất Phú Yên, XSPY Thứ 2, XSPY 17-08-2026

G.8 51
G.7 529
G.6 3606 1566 7885
G.5 2043
G.4 59092 66876 72781 63605 36836 25241 74799
G.3 56944 37659
G.2 79625
G.1 68967
DB6 683471
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,5 5 1,9
1 - 6 6,7
2 9,5 7 6,1
3 6 8 5,1
4 3,1,4 9 2,9

12 - Vị trí duy nhất Phú Yên, SXPY Thứ 2, XSPY 10-08-2026

G.8 37
G.7 219
G.6 6812 2627 6504
G.5 1403
G.4 90040 45521 92971 48339 56122 42960 11209
G.3 41297 73909
G.2 91194
G.1 76183
DB6 917771
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,3,9,9 5 -
1 9,2 6 0
2 7,1,2 7 1,1
3 7,9 8 3
4 0 9 7,4

13 - Vị trí duy nhất Phú Yên, SXPY Thứ 2, XSPY 03-08-2026

G.8 30
G.7 622
G.6 1299 6583 2491
G.5 0990
G.4 64306 96576 24185 66418 16181 21328 61961
G.3 01927 68080
G.2 34820
G.1 50215
DB6 021521
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6 5 -
1 8,5 6 1
2 2,8,7,0,1 7 6
3 0 8 3,5,1,0
4 - 9 9,1,0

14 - Vị trí duy nhất Phú Yên, SXPY Thứ 2, XSPY 27-07-2026

G.8 77
G.7 695
G.6 5810 2476 4394
G.5 8438
G.4 14774 17281 86117 15775 70432 73738 85334
G.3 40628 68942
G.2 40654
G.1 27100
DB6 728658
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0 5 4,8
1 0,7 6 -
2 8 7 7,6,4,5
3 8,2,8,4 8 1
4 2 9 5,4
X