XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí PY - Vị trí Phú Yên - Thống kê vị trí XSPY

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất PY cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Phú Yên, XSPY Thứ 2, XSPY 01-06-2026

G.8 42
G.7 975
G.6 8467 9122 3843
G.5 5428
G.4 00838 30383 45227 67123 90719 28584 57238
G.3 89023 62999
G.2 37771
G.1 37418
DB6 724069
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 -
1 9,8 6 7,9
2 2,8,7,3,3 7 5,1
3 8,8 8 3,4
4 2,3 9 9

2 - Vị trí duy nhất Phú Yên, XSPY Thứ 2, XSPY 25-05-2026

G.8 72
G.7 076
G.6 1583 4673 7851
G.5 3001
G.4 78996 02939 44582 06006 24251 08104 97801
G.3 05484 13837
G.2 27737
G.1 33593
DB6 739904
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,6,4,1,4 5 1,1
1 - 6 -
2 - 7 2,6,3
3 9,7,7 8 3,2,4
4 - 9 6,3

3 - Vị trí duy nhất Phú Yên, XSPY Thứ 2, XSPY 18-05-2026

G.8 76
G.7 683
G.6 8223 3049 1124
G.5 6917
G.4 98126 30594 43631 91452 58775 83664 98305
G.3 07088 21154
G.2 94449
G.1 45818
DB6 133482
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 2,4
1 7,8 6 4
2 3,4,6 7 6,5
3 1 8 3,8,2
4 9,9 9 4

4 - Vị trí duy nhất Phú Yên, XSPY Thứ 2, XSPY 11-05-2026

G.8 20
G.7 414
G.6 2029 1985 4867
G.5 6324
G.4 33311 99862 69113 72597 07065 89709 59630
G.3 83903 44720
G.2 66364
G.1 66644
DB6 218982
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,3 5 -
1 4,1,3 6 7,2,5,4
2 0,9,4,0 7 -
3 0 8 5,2
4 4 9 7

5 - Vị trí duy nhất Phú Yên, XSPY Thứ 2, XSPY 04-05-2026

G.8 41
G.7 013
G.6 2437 0049 8094
G.5 8824
G.4 73619 43749 04479 10459 40203 77341 82202
G.3 29793 94486
G.2 66216
G.1 27829
DB6 063739
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,2 5 9
1 3,9,6 6 -
2 4,9 7 9
3 7,9 8 6
4 1,9,9,1 9 4,3

6 - Vị trí duy nhất Phú Yên, XSPY Thứ 2, XSPY 27-04-2026

G.8 42
G.7 196
G.6 4842 8842 2771
G.5 8073
G.4 01362 41672 98695 82542 68497 81064 23313
G.3 90193 90461
G.2 63186
G.1 96151
DB6 551680
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 1
1 3 6 2,4,1
2 - 7 1,3,2
3 - 8 6,0
4 2,2,2,2 9 6,5,7,3

7 - Vị trí duy nhất Phú Yên, XSPY Thứ 2, XSPY 20-04-2026

G.8 42
G.7 946
G.6 2870 0386 9642
G.5 4572
G.4 51225 83059 00519 81188 25185 07833 02144
G.3 15181 37280
G.2 56453
G.1 91315
DB6 484050
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 9,3,0
1 9,5 6 -
2 5 7 0,2
3 3 8 6,8,5,1,0
4 2,6,2,4 9 -

8 - Vị trí duy nhất Phú Yên, XSPY Thứ 2, XSPY 13-04-2026

G.8 80
G.7 847
G.6 2329 1942 8380
G.5 0962
G.4 33389 92805 37388 49181 23090 12159 54579
G.3 72830 41721
G.2 34106
G.1 24327
DB6 524115
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,6 5 9
1 5 6 2
2 9,1,7 7 9
3 0 8 0,0,9,8,1
4 7,2 9 0

9 - Vị trí duy nhất Phú Yên, XSPY Thứ 2, XSPY 06-04-2026

G.8 83
G.7 108
G.6 4516 2153 5657
G.5 9135
G.4 69498 88089 56281 66294 22790 40588 87946
G.3 26392 21102
G.2 13378
G.1 38414
DB6 840838
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,2 5 3,7
1 6,4 6 -
2 - 7 8
3 5,8 8 3,9,1,8
4 6 9 8,4,0,2

10 - Vị trí duy nhất Phú Yên, XSPY Thứ 2, XSPY 30-03-2026

G.8 64
G.7 648
G.6 0892 6083 8090
G.5 9337
G.4 04404 82775 87112 62261 51458 27149 32103
G.3 90054 82506
G.2 11387
G.1 42335
DB6 773338
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,3,6 5 8,4
1 2 6 4,1
2 - 7 5
3 7,5,8 8 3,7
4 8,9 9 2,0

11 - Vị trí duy nhất Phú Yên, XSPY Thứ 2, XSPY 23-03-2026

G.8 05
G.7 997
G.6 5289 4337 5081
G.5 3719
G.4 79344 56511 52012 24761 80513 76747 00299
G.3 92292 65338
G.2 44333
G.1 24235
DB6 593310
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 -
1 9,1,2,3,0 6 1
2 - 7 -
3 7,8,3,5 8 9,1
4 4,7 9 7,9,2

12 - Vị trí duy nhất Phú Yên, SXPY Thứ 2, XSPY 16-03-2026

G.8 64
G.7 724
G.6 2548 1784 8781
G.5 3232
G.4 51380 38697 49205 11203 48606 30978 36025
G.3 35330 89107
G.2 74181
G.1 13120
DB6 218173
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,3,6,7 5 -
1 - 6 4
2 4,5,0 7 8,3
3 2,0 8 4,1,0,1
4 8 9 7

13 - Vị trí duy nhất Phú Yên, SXPY Thứ 2, XSPY 09-03-2026

G.8 70
G.7 702
G.6 5813 2981 0000
G.5 7805
G.4 11886 75523 77652 91119 97973 00048 02012
G.3 51751 17665
G.2 20909
G.1 55383
DB6 740058
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,0,5,9 5 2,1,8
1 3,9,2 6 5
2 3 7 0,3
3 - 8 1,6,3
4 8 9 -

14 - Vị trí duy nhất Phú Yên, SXPY Thứ 2, XSPY 02-03-2026

G.8 94
G.7 522
G.6 4171 3439 2689
G.5 9255
G.4 24305 83246 48729 86787 24018 20393 57052
G.3 68889 71289
G.2 16735
G.1 81941
DB6 758694
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 5,2
1 8 6 -
2 2,9 7 1
3 9,5 8 9,7,9,9
4 6,1 9 4,3,4
X