XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí QN - Vị trí Quảng Ninh - Thống kê vị trí XSQN

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất QN cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Quảng Ninh, XSQN Thứ 3, XSQN 22-09-2026

DB 31922
G.1 68392
G.2 42192 98961
G.3 18400 72209 72261 68433 35051 86944
G.4 3748 6738 0334 1736
G.5 6318 9384 1206 7167 8446 7367
G.6 651 911 839
G.7 92 07 35 44
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,9,6,7 5 1,1
1 8,1 6 1,1,7,7
2 2 7 -
3 3,8,4,6,9,5 8 4
4 4,8,6,4 9 2,2,2

2 - Vị trí duy nhất Quảng Ninh, XSQN Thứ 3, XSQN 15-09-2026

DB 31429
G.1 56141
G.2 63539 52989
G.3 87180 30479 53919 09896 01566 70239
G.4 5782 5790 0227 0122
G.5 1322 7963 3404 1478 1458 8914
G.6 719 652 339
G.7 27 15 44 13
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 8,2
1 9,4,9,5,3 6 6,3
2 9,7,2,2,7 7 9,8
3 9,9,9 8 9,0,2
4 1,4 9 6,0

3 - Vị trí duy nhất Quảng Ninh, XSQN Thứ 3, XSQN 08-09-2026

DB 39687
G.1 11087
G.2 49527 38622
G.3 66993 10460 56800 95137 90035 69715
G.4 3189 2570 6022 4740
G.5 6344 1715 3462 9550 4287 4903
G.6 839 806 295
G.7 08 38 60 07
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,3,6,8,7 5 0
1 5,5 6 0,2,0
2 7,2,2 7 0
3 7,5,9,8 8 7,7,9,7
4 0,4 9 3,5

4 - Vị trí duy nhất Quảng Ninh, XSQN Thứ 3, XSQN 01-09-2026

DB 05521
G.1 69764
G.2 11984 25698
G.3 24697 76719 65670 08302 47610 85931
G.4 9017 8080 3768 3944
G.5 6796 9705 8662 2052 6112 5873
G.6 874 177 239
G.7 63 93 51 68
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,5 5 2,1
1 9,0,7,2 6 4,8,2,3,8
2 1 7 0,3,4,7
3 1,9 8 4,0
4 4 9 8,7,6,3

5 - Vị trí duy nhất Quảng Ninh, XSQN Thứ 3, XSQN 25-08-2026

DB 85080
G.1 76371
G.2 43081 89795
G.3 66749 80518 74933 65733 35107 16236
G.4 4843 8746 1633 8603
G.5 5132 4515 0792 5817 4994 9649
G.6 020 762 633
G.7 91 09 45 84
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,3,9 5 -
1 8,5,7 6 2
2 0 7 1
3 3,3,6,3,2,3 8 0,1,4
4 9,3,6,9,5 9 5,2,4,1

6 - Vị trí duy nhất Quảng Ninh, XSQN Thứ 3, XSQN 18-08-2026

DB 29183
G.1 55349
G.2 37265 21266
G.3 40833 36729 67077 56251 97269 23553
G.4 6985 4935 9042 1686
G.5 7962 4616 0776 8699 4334 2074
G.6 873 082 954
G.7 51 04 92 13
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 1,3,4,1
1 6,3 6 5,6,9,2
2 9 7 7,6,4,3
3 3,5,4 8 3,5,6,2
4 9,2 9 9,2

7 - Vị trí duy nhất Quảng Ninh, XSQN Thứ 3, XSQN 11-08-2026

DB 92191
G.1 64720
G.2 08936 35676
G.3 58345 86863 36851 91550 59891 01824
G.4 1196 9596 6005 0872
G.5 3220 3169 8526 0486 7849 4836
G.6 982 824 787
G.7 22 92 40 00
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,0 5 1,0
1 - 6 3,9
2 0,4,0,6,4,2 7 6,2
3 6,6 8 6,2,7
4 5,9,0 9 1,1,6,6,2

8 - Vị trí duy nhất Quảng Ninh, XSQN Thứ 3, XSQN 04-08-2026

DB 51125
G.1 35862
G.2 96610 12077
G.3 63919 30115 92661 53695 72467 06518
G.4 3724 1894 2733 9432
G.5 4877 0072 0502 7833 5986 6061
G.6 095 943 601
G.7 78 84 44 82
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,1 5 -
1 0,9,5,8 6 2,1,7,1
2 5,4 7 7,7,2,8
3 3,2,3 8 6,4,2
4 3,4 9 5,4,5

9 - Vị trí duy nhất Quảng Ninh, XSQN Thứ 3, XSQN 28-07-2026

DB 65000
G.1 52177
G.2 37740 76132
G.3 35493 49836 74840 88897 65767 91690
G.4 3003 2504 4474 7715
G.5 6520 1724 2965 7102 8361 5090
G.6 412 496 321
G.7 08 63 56 46
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,3,4,2,8 5 6
1 5,2 6 7,5,1,3
2 0,4,1 7 7,4
3 2,6 8 -
4 0,0,6 9 3,7,0,0,6

10 - Vị trí duy nhất Quảng Ninh, XSQN Thứ 3, XSQN 21-07-2026

DB 73070
G.1 53507
G.2 41170 38206
G.3 70744 69251 12117 02562 94406 15772
G.4 4447 8375 1851 7753
G.5 2163 0098 6826 1889 5084 6688
G.6 353 588 274
G.7 97 94 83 09
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,6,6,9 5 1,1,3,3
1 7 6 2,3
2 6 7 0,0,2,5,4
3 - 8 9,4,8,8,3
4 4,7 9 8,7,4

11 - Vị trí duy nhất Quảng Ninh, XSQN Thứ 3, XSQN 14-07-2026

DB 59147
G.1 71464
G.2 04046 79833
G.3 94592 17075 20686 30666 28817 53748
G.4 8788 7917 8057 4410
G.5 8019 0382 0090 4549 0989 7879
G.6 674 612 599
G.7 68 39 05 75
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 7
1 7,7,0,9,2 6 4,6,8
2 - 7 5,9,4,5
3 3,9 8 6,8,2,9
4 7,6,8,9 9 2,0,9

12 - Vị trí duy nhất Quảng Ninh, SXQN Thứ 3, XSQN 07-07-2026

DB 92579
G.1 90726
G.2 49846 84937
G.3 30193 70011 72314 45411 02081 47854
G.4 8918 4442 1106 4996
G.5 7713 3696 0247 9389 6262 7366
G.6 224 421 186
G.7 80 62 54 81
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6 5 4,4
1 1,4,1,8,3 6 2,6,2
2 6,4,1 7 9
3 7 8 1,9,6,0,1
4 6,2,7 9 3,6,6

13 - Vị trí duy nhất Quảng Ninh, SXQN Thứ 3, XSQN 30-06-2026

DB 60468
G.1 31651
G.2 71173 80230
G.3 59780 20731 01625 23203 02640 30168
G.4 1992 5360 0537 8142
G.5 3932 1982 4526 9295 8417 6527
G.6 359 277 412
G.7 33 90 97 12
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3 5 1,9
1 7,2,2 6 8,8,0
2 5,6,7 7 3,7
3 0,1,7,2,3 8 0,2
4 0,2 9 2,5,0,7

14 - Vị trí duy nhất Quảng Ninh, SXQN Thứ 3, XSQN 23-06-2026

DB 50437
G.1 80903
G.2 15900 70391
G.3 39025 37187 34697 82412 24933 25718
G.4 9351 5445 8890 5897
G.5 5955 6167 6113 6975 1354 5853
G.6 240 458 180
G.7 38 83 93 62
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,0 5 1,5,4,3,8
1 2,8,3 6 7,2
2 5 7 5
3 7,3,8 8 7,0,3
4 5,0 9 1,7,0,7,3
X