XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí QN - Vị trí Quảng Ninh - Thống kê vị trí XSQN

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất QN cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Quảng Ninh, XSQN Thứ 3, XSQN 07-04-2026

DB 02382
G.1 47829
G.2 25691 80283
G.3 18138 36208 47495 03593 35324 83886
G.4 3225 6159 5531 4192
G.5 2613 8522 2970 0492 4736 6147
G.6 405 177 836
G.7 85 72 10 77
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,5 5 9
1 3,0 6 -
2 9,4,5,2 7 0,7,2,7
3 8,1,6,6 8 2,3,6,5
4 7 9 1,5,3,2,2

2 - Vị trí duy nhất Quảng Ninh, XSQN Thứ 3, XSQN 31-03-2026

DB 11591
G.1 46549
G.2 20316 15526
G.3 47620 89503 71174 31267 73656 65742
G.4 4748 4380 8979 0977
G.5 9613 2808 6091 0705 8330 7200
G.6 345 847 831
G.7 70 18 23 78
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,8,5,0 5 6
1 6,3,8 6 7
2 6,0,3 7 4,9,7,0,8
3 0,1 8 0
4 9,2,8,5,7 9 1,1

3 - Vị trí duy nhất Quảng Ninh, XSQN Thứ 3, XSQN 24-03-2026

DB 03829
G.1 39331
G.2 28736 20562
G.3 38181 15270 27945 79080 62309 88699
G.4 9163 8720 8923 0991
G.5 0202 1721 0424 8973 4490 1213
G.6 364 509 375
G.7 07 96 47 40
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,2,9,7 5 -
1 3 6 2,3,4
2 9,0,3,1,4 7 0,3,5
3 1,6 8 1,0
4 5,7,0 9 9,1,0,6

4 - Vị trí duy nhất Quảng Ninh, XSQN Thứ 3, XSQN 17-03-2026

DB 07969
G.1 09435
G.2 75015 57586
G.3 84001 17754 44799 23752 50930 00666
G.4 1801 0972 1330 3310
G.5 9690 1372 3721 1627 1810 4363
G.6 239 362 997
G.7 90 22 75 93
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,1 5 4,2
1 5,0,0 6 9,6,3,2
2 1,7,2 7 2,2,5
3 5,0,0,9 8 6
4 - 9 9,0,7,0,3

5 - Vị trí duy nhất Quảng Ninh, XSQN Thứ 3, XSQN 10-03-2026

DB 22342
G.1 94158
G.2 15150 54728
G.3 54956 51799 30902 86743 33555 90409
G.4 4484 0660 0479 9450
G.5 6762 1399 6702 6991 1310 1484
G.6 477 990 927
G.7 37 95 78 51
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,9,2 5 8,0,6,5,0,1
1 0 6 0,2
2 8,7 7 9,7,8
3 7 8 4,4
4 2,3 9 9,9,1,0,5

6 - Vị trí duy nhất Quảng Ninh, XSQN Thứ 3, XSQN 03-03-2026

DB 70078
G.1 40950
G.2 66118 40389
G.3 31047 08184 43369 06141 22438 96241
G.4 4710 1311 2871 3800
G.5 3937 6820 5108 1978 0748 2759
G.6 437 240 408
G.7 21 36 77 79
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,8,8 5 0,9
1 8,0,1 6 9
2 0,1 7 8,1,8,7,9
3 8,7,7,6 8 9,4
4 7,1,1,8,0 9 -

7 - Vị trí duy nhất Quảng Ninh, XSQN Thứ 3, XSQN 24-02-2026

DB 65037
G.1 12969
G.2 56252 00649
G.3 11522 92128 63197 61423 89746 35294
G.4 5578 6685 2154 9613
G.5 5289 8010 6004 9930 5280 4771
G.6 344 904 115
G.7 95 36 37 42
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,4 5 2,4
1 3,0,5 6 9
2 2,8,3 7 8,1
3 7,0,6,7 8 5,9,0
4 9,6,4,2 9 7,4,5

8 - Vị trí duy nhất Quảng Ninh, XSQN Thứ 3, XSQN 10-02-2026

DB 65390
G.1 26187
G.2 35885 57985
G.3 28385 68491 37698 84902 95439 27277
G.4 2819 4878 2104 3599
G.5 3453 4559 4768 6619 5663 4467
G.6 632 203 423
G.7 59 55 14 61
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,4,3 5 3,9,9,5
1 9,9,4 6 8,3,7,1
2 3 7 7,8
3 9,2 8 7,5,5,5
4 - 9 0,1,8,9

9 - Vị trí duy nhất Quảng Ninh, XSQN Thứ 3, XSQN 03-02-2026

DB 97648
G.1 23355
G.2 76097 20928
G.3 49808 31824 81955 42681 50643 08223
G.4 6075 7356 9948 3990
G.5 3072 1901 0856 4267 0952 1140
G.6 552 822 147
G.7 98 41 76 81
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,1 5 5,5,6,6,2,2
1 - 6 7
2 8,4,3,2 7 5,2,6
3 - 8 1,1
4 8,3,8,0,7,1 9 7,0,8

10 - Vị trí duy nhất Quảng Ninh, XSQN Thứ 3, XSQN 27-01-2026

DB 39380
G.1 69281
G.2 70859 75870
G.3 82722 33319 97062 92220 40431 67129
G.4 0741 2920 6534 9310
G.5 4422 5543 2892 1930 4862 5929
G.6 733 014 672
G.7 22 20 16 61
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 9
1 9,0,4,6 6 2,2,1
2 2,0,9,0,2,9,2,0 7 0,2
3 1,4,0,3 8 0,1
4 1,3 9 2

11 - Vị trí duy nhất Quảng Ninh, XSQN Thứ 3, XSQN 20-01-2026

DB 56878
G.1 98776
G.2 93745 32124
G.3 61464 76448 16058 70170 31091 30031
G.4 4592 5974 6752 5492
G.5 8780 6774 4549 6179 6789 0427
G.6 916 392 879
G.7 12 09 28 56
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 8,2,6
1 6,2 6 4
2 4,7,8 7 8,6,0,4,4,9,9
3 1 8 0,9
4 5,8,9 9 1,2,2,2

12 - Vị trí duy nhất Quảng Ninh, SXQN Thứ 3, XSQN 13-01-2026

DB 28027
G.1 19534
G.2 40983 83563
G.3 98542 55671 77880 26614 09288 10383
G.4 8135 5457 0803 9273
G.5 7339 2012 6488 0064 8499 1774
G.6 508 652 762
G.7 82 24 25 16
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,8 5 7,2
1 4,2,6 6 3,4,2
2 7,4,5 7 1,3,4
3 4,5,9 8 3,0,8,3,8,2
4 2 9 9

13 - Vị trí duy nhất Quảng Ninh, SXQN Thứ 3, XSQN 06-01-2026

DB 78447
G.1 97482
G.2 34133 85357
G.3 43618 20625 56308 68669 45345 60368
G.4 1998 6601 4650 4973
G.5 1571 3798 3675 1466 2197 2606
G.6 354 932 356
G.7 50 10 65 12
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,1,6 5 7,0,4,6,0
1 8,0,2 6 9,8,6,5
2 5 7 3,1,5
3 3,2 8 2
4 7,5 9 8,8,7

14 - Vị trí duy nhất Quảng Ninh, SXQN Thứ 3, XSQN 30-12-2025

DB 78391
G.1 61941
G.2 39944 67109
G.3 40712 88052 03124 42686 30075 40792
G.4 3822 8406 8519 0569
G.5 4054 1711 3927 8114 2809 3019
G.6 682 887 152
G.7 53 21 89 03
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,6,9,3 5 2,4,2,3
1 2,9,1,4,9 6 9
2 4,2,7,1 7 5
3 - 8 6,2,7,9
4 1,4 9 1,2
X