XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí QN - Vị trí Quảng Ninh - Thống kê vị trí XSQN

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất QN cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Quảng Ninh, XSQN Thứ 3, XSQN 24-02-2026

DB 65037
G.1 12969
G.2 56252 00649
G.3 11522 92128 63197 61423 89746 35294
G.4 5578 6685 2154 9613
G.5 5289 8010 6004 9930 5280 4771
G.6 344 904 115
G.7 95 36 37 42
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,4 5 2,4
1 3,0,5 6 9
2 2,8,3 7 8,1
3 7,0,6,7 8 5,9,0
4 9,6,4,2 9 7,4,5

2 - Vị trí duy nhất Quảng Ninh, XSQN Thứ 3, XSQN 10-02-2026

DB 65390
G.1 26187
G.2 35885 57985
G.3 28385 68491 37698 84902 95439 27277
G.4 2819 4878 2104 3599
G.5 3453 4559 4768 6619 5663 4467
G.6 632 203 423
G.7 59 55 14 61
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,4,3 5 3,9,9,5
1 9,9,4 6 8,3,7,1
2 3 7 7,8
3 9,2 8 7,5,5,5
4 - 9 0,1,8,9

3 - Vị trí duy nhất Quảng Ninh, XSQN Thứ 3, XSQN 03-02-2026

DB 97648
G.1 23355
G.2 76097 20928
G.3 49808 31824 81955 42681 50643 08223
G.4 6075 7356 9948 3990
G.5 3072 1901 0856 4267 0952 1140
G.6 552 822 147
G.7 98 41 76 81
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,1 5 5,5,6,6,2,2
1 - 6 7
2 8,4,3,2 7 5,2,6
3 - 8 1,1
4 8,3,8,0,7,1 9 7,0,8

4 - Vị trí duy nhất Quảng Ninh, XSQN Thứ 3, XSQN 27-01-2026

DB 39380
G.1 69281
G.2 70859 75870
G.3 82722 33319 97062 92220 40431 67129
G.4 0741 2920 6534 9310
G.5 4422 5543 2892 1930 4862 5929
G.6 733 014 672
G.7 22 20 16 61
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 9
1 9,0,4,6 6 2,2,1
2 2,0,9,0,2,9,2,0 7 0,2
3 1,4,0,3 8 0,1
4 1,3 9 2

5 - Vị trí duy nhất Quảng Ninh, XSQN Thứ 3, XSQN 20-01-2026

DB 56878
G.1 98776
G.2 93745 32124
G.3 61464 76448 16058 70170 31091 30031
G.4 4592 5974 6752 5492
G.5 8780 6774 4549 6179 6789 0427
G.6 916 392 879
G.7 12 09 28 56
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 8,2,6
1 6,2 6 4
2 4,7,8 7 8,6,0,4,4,9,9
3 1 8 0,9
4 5,8,9 9 1,2,2,2

6 - Vị trí duy nhất Quảng Ninh, XSQN Thứ 3, XSQN 13-01-2026

DB 28027
G.1 19534
G.2 40983 83563
G.3 98542 55671 77880 26614 09288 10383
G.4 8135 5457 0803 9273
G.5 7339 2012 6488 0064 8499 1774
G.6 508 652 762
G.7 82 24 25 16
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,8 5 7,2
1 4,2,6 6 3,4,2
2 7,4,5 7 1,3,4
3 4,5,9 8 3,0,8,3,8,2
4 2 9 9

7 - Vị trí duy nhất Quảng Ninh, XSQN Thứ 3, XSQN 06-01-2026

DB 78447
G.1 97482
G.2 34133 85357
G.3 43618 20625 56308 68669 45345 60368
G.4 1998 6601 4650 4973
G.5 1571 3798 3675 1466 2197 2606
G.6 354 932 356
G.7 50 10 65 12
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,1,6 5 7,0,4,6,0
1 8,0,2 6 9,8,6,5
2 5 7 3,1,5
3 3,2 8 2
4 7,5 9 8,8,7

8 - Vị trí duy nhất Quảng Ninh, XSQN Thứ 3, XSQN 30-12-2025

DB 78391
G.1 61941
G.2 39944 67109
G.3 40712 88052 03124 42686 30075 40792
G.4 3822 8406 8519 0569
G.5 4054 1711 3927 8114 2809 3019
G.6 682 887 152
G.7 53 21 89 03
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,6,9,3 5 2,4,2,3
1 2,9,1,4,9 6 9
2 4,2,7,1 7 5
3 - 8 6,2,7,9
4 1,4 9 1,2

9 - Vị trí duy nhất Quảng Ninh, XSQN Thứ 3, XSQN 23-12-2025

DB 41059
G.1 52748
G.2 17984 24712
G.3 46769 75861 49458 62267 57655 54705
G.4 6936 1538 1295 7678
G.5 5722 2348 9360 2337 6903 7113
G.6 724 117 034
G.7 98 36 83 81
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,3 5 9,8,5
1 2,3,7 6 9,1,7,0
2 2,4 7 8
3 6,8,7,4,6 8 4,3,1
4 8,8 9 5,8

10 - Vị trí duy nhất Quảng Ninh, XSQN Thứ 3, XSQN 16-12-2025

DB 53792
G.1 87494
G.2 59610 06526
G.3 27782 67082 31000 66897 38041 14131
G.4 8878 0082 5073 1134
G.5 4302 4101 9005 8276 5713 7158
G.6 509 291 871
G.7 27 57 50 58
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,2,1,5,9 5 8,7,0,8
1 0,3 6 -
2 6,7 7 8,3,6,1
3 1,4 8 2,2,2
4 1 9 2,4,7,1

11 - Vị trí duy nhất Quảng Ninh, XSQN Thứ 3, XSQN 09-12-2025

DB 72908
G.1 81487
G.2 49415 49770
G.3 40950 62677 84708 78709 89403 20485
G.4 9306 5836 6014 0370
G.5 4841 4019 7188 7213 4413 0282
G.6 974 352 054
G.7 69 07 59 95
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,8,9,3,6,7 5 0,2,4,9
1 5,4,9,3,3 6 9
2 - 7 0,7,0,4
3 6 8 7,5,8,2
4 1 9 5

12 - Vị trí duy nhất Quảng Ninh, SXQN Thứ 3, XSQN 02-12-2025

DB 90986
G.1 54175
G.2 69860 14772
G.3 66273 13571 43151 33509 54225 96687
G.4 5191 0128 2414 9885
G.5 2970 0751 9928 5044 5606 6032
G.6 611 124 619
G.7 61 83 39 81
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,6 5 1,1
1 4,1,9 6 0,1
2 5,8,8,4 7 5,2,3,1,0
3 2,9 8 6,7,5,3,1
4 4 9 1

13 - Vị trí duy nhất Quảng Ninh, SXQN Thứ 3, XSQN 25-11-2025

DB 07938
G.1 08129
G.2 18964 38334
G.3 98133 60608 54866 13097 67248 18417
G.4 1054 8724 4588 2196
G.5 9043 6883 3314 4841 0416 6789
G.6 161 047 838
G.7 68 12 40 09
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,9 5 4
1 7,4,6,2 6 4,6,1,8
2 9,4 7 -
3 8,4,3,8 8 8,3,9
4 8,3,1,7,0 9 7,6

14 - Vị trí duy nhất Quảng Ninh, SXQN Thứ 3, XSQN 18-11-2025

DB 10753
G.1 31775
G.2 59852 24941
G.3 37478 41336 88084 35329 84889 93343
G.4 9226 8413 2312 8755
G.5 3987 7444 2072 9136 9637 3096
G.6 347 136 734
G.7 95 75 48 29
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 3,2,5
1 3,2 6 -
2 9,6,9 7 5,8,2,5
3 6,6,7,6,4 8 4,9,7
4 1,3,4,7,8 9 6,5
X