XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí BTH - Vị trí Bình Thuận - Thống kê vị trí XSBTH

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất BTH cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 30-04-2026

G.8 10
G.7 628
G.6 5882 1991 3997
G.5 9405
G.4 32583 23766 40289 18986 57966 94185 25919
G.3 73418 74374
G.2 21367
G.1 41402
DB6 561565
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,2 5 -
1 0,9,8 6 6,6,7,5
2 8 7 4
3 - 8 2,3,9,6,5
4 - 9 1,7

2 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 23-04-2026

G.8 31
G.7 078
G.6 8230 9030 8743
G.5 1311
G.4 86510 49733 71460 66497 72513 56425 88616
G.3 15378 34704
G.2 45257
G.1 11452
DB6 154002
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,2 5 7,2
1 1,0,3,6 6 0
2 5 7 8,8
3 1,0,0,3 8 -
4 3 9 7

3 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 16-04-2026

G.8 36
G.7 109
G.6 0505 5080 7042
G.5 7473
G.4 11151 81767 29152 46972 44659 32447 50028
G.3 93660 96519
G.2 56939
G.1 03687
DB6 672774
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,5 5 1,2,9
1 9 6 7,0
2 8 7 3,2,4
3 6,9 8 0,7
4 2,7 9 -

4 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 09-04-2026

G.8 85
G.7 320
G.6 1938 0103 0134
G.5 1411
G.4 40873 49875 20581 52805 12292 82108 20891
G.3 34910 97070
G.2 46116
G.1 57010
DB6 252991
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,5,8 5 -
1 1,0,6,0 6 -
2 0 7 3,5,0
3 8,4 8 5,1
4 - 9 2,1,1

5 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 02-04-2026

G.8 97
G.7 623
G.6 9390 0784 5515
G.5 1618
G.4 85586 72110 70239 09426 94119 05693 94791
G.3 81929 75208
G.2 68134
G.1 09231
DB6 404476
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8 5 -
1 5,8,0,9 6 -
2 3,6,9 7 6
3 9,4,1 8 4,6
4 - 9 7,0,3,1

6 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 26-03-2026

G.8 59
G.7 690
G.6 6823 9442 3140
G.5 1543
G.4 91599 79216 29561 80036 90164 33957 14539
G.3 83825 86861
G.2 59306
G.1 06225
DB6 236719
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6 5 9,7
1 6,9 6 1,4,1
2 3,5,5 7 -
3 6,9 8 -
4 2,0,3 9 0,9

7 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 19-03-2026

G.8 77
G.7 136
G.6 1786 6352 4632
G.5 6022
G.4 29832 55071 38395 12078 11466 00823 56708
G.3 40756 70061
G.2 79950
G.1 93802
DB6 745232
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,2 5 2,6,0
1 - 6 6,1
2 2,3 7 7,1,8
3 6,2,2,2 8 6
4 - 9 5

8 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 12-03-2026

G.8 05
G.7 145
G.6 8553 0050 9695
G.5 0790
G.4 25364 08107 10604 17871 34104 17950 72022
G.3 62754 62853
G.2 36625
G.1 80221
DB6 533196
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,7,4,4 5 3,0,0,4,3
1 - 6 4
2 2,5,1 7 1
3 - 8 -
4 5 9 5,0,6

9 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 05-03-2026

G.8 70
G.7 980
G.6 5638 4642 4489
G.5 8751
G.4 20087 36650 04752 55207 77473 30848 97011
G.3 50437 73555
G.2 25390
G.1 42041
DB6 728003
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,3 5 1,0,2,5
1 1 6 -
2 - 7 0,3
3 8,7 8 0,9,7
4 2,8,1 9 0

10 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 26-02-2026

G.8 01
G.7 773
G.6 9022 7332 0352
G.5 2003
G.4 85808 39954 59405 57045 50617 91334 74019
G.3 67028 15846
G.2 86549
G.1 96710
DB6 557006
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,3,8,5,6 5 2,4
1 7,9,0 6 -
2 2,8 7 3
3 2,4 8 -
4 5,6,9 9 -

11 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 19-02-2026

G.8 22
G.7 163
G.6 8586 2791 8978
G.5 4986
G.4 26123 12489 65274 38055 36326 31061 84793
G.3 62650 75741
G.2 85087
G.1 19564
DB6 691201
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 5,0
1 - 6 3,1,4
2 2,3,6 7 8,4
3 - 8 6,6,9,7
4 1 9 1,3

12 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, SXBTH Thứ 5, XSBTH 12-02-2026

G.8 76
G.7 449
G.6 3581 7849 4065
G.5 8987
G.4 17143 93832 99383 02570 70425 40447 57671
G.3 19103 65267
G.2 09046
G.1 73523
DB6 492313
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3 5 -
1 3 6 5,7
2 5,3 7 6,0,1
3 2 8 1,7,3
4 9,9,3,7,6 9 -

13 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, SXBTH Thứ 5, XSBTH 05-02-2026

G.8 76
G.7 819
G.6 6609 2090 3474
G.5 6688
G.4 01698 89921 45065 96139 46898 17474 80239
G.3 21309 23850
G.2 79838
G.1 43753
DB6 650658
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,9 5 0,3,8
1 9 6 5
2 1 7 6,4,4
3 9,9,8 8 8
4 - 9 0,8,8

14 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, SXBTH Thứ 5, XSBTH 29-01-2026

G.8 82
G.7 149
G.6 3453 4223 0281
G.5 4607
G.4 98380 04467 68600 50284 51260 10489 69497
G.3 37173 73562
G.2 60717
G.1 07503
DB6 902776
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,0,3 5 3
1 7 6 7,0,2
2 3 7 3,6
3 - 8 2,1,0,4,9
4 9 9 7
X