XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí BTH - Vị trí Bình Thuận - Thống kê vị trí XSBTH

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất BTH cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 01-10-2026

G.8 00
G.7 861
G.6 7307 4203 7496
G.5 7649
G.4 78624 77552 59117 20761 25785 40077 58621
G.3 06279 80247
G.2 48760
G.1 57496
DB6 247346
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,7,3 5 2
1 7 6 1,1,0
2 4,1 7 7,9
3 - 8 5
4 9,7,6 9 6,6

2 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 24-09-2026

G.8 95
G.7 744
G.6 7464 9006 7600
G.5 5892
G.4 83626 46191 15729 18159 66600 14097 00564
G.3 68763 48398
G.2 04871
G.1 18173
DB6 377346
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,0,0 5 9
1 - 6 4,4,3
2 6,9 7 1,3
3 - 8 -
4 4,6 9 5,2,1,7,8

3 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 17-09-2026

G.8 99
G.7 698
G.6 2104 8269 7690
G.5 1276
G.4 97611 43728 46157 24832 84083 70591 84046
G.3 61343 86509
G.2 52841
G.1 88872
DB6 452018
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,9 5 7
1 1,8 6 9
2 8 7 6,2
3 2 8 3
4 6,3,1 9 9,8,0,1

4 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 10-09-2026

G.8 22
G.7 703
G.6 7391 1274 8380
G.5 7166
G.4 06998 95180 66929 15800 30023 99571 50260
G.3 44862 25304
G.2 44600
G.1 35952
DB6 253778
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,0,4,0 5 2
1 - 6 6,0,2
2 2,9,3 7 4,1,8
3 - 8 0,0
4 - 9 1,8

5 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 03-09-2026

G.8 54
G.7 703
G.6 6001 5702 3687
G.5 2620
G.4 54712 84023 93343 04182 28070 85093 27642
G.3 90791 62118
G.2 37068
G.1 03257
DB6 564616
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,1,2 5 4,7
1 2,8,6 6 8
2 0,3 7 0
3 - 8 7,2
4 3,2 9 3,1

6 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 27-08-2026

G.8 75
G.7 285
G.6 5397 4580 1265
G.5 1032
G.4 75389 19799 47134 24168 99762 86352 20522
G.3 33595 35472
G.2 86986
G.1 64406
DB6 166448
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6 5 2
1 - 6 5,8,2
2 2 7 5,2
3 2,4 8 5,0,9,6
4 8 9 7,9,5

7 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 20-08-2026

G.8 02
G.7 682
G.6 4628 1091 5982
G.5 5322
G.4 96490 92957 79041 43722 39375 18660 33777
G.3 34590 09750
G.2 32168
G.1 00960
DB6 258376
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 7,0
1 - 6 0,8,0
2 8,2,2 7 5,7,6
3 - 8 2,2
4 1 9 1,0,0

8 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 13-08-2026

G.8 68
G.7 258
G.6 6227 0486 1754
G.5 5176
G.4 66530 50019 17087 43355 88065 68896 40349
G.3 58144 81857
G.2 29701
G.1 06629
DB6 402933
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 8,4,5,7
1 9 6 8,5
2 7,9 7 6
3 0,3 8 6,7
4 9,4 9 6

9 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 06-08-2026

G.8 83
G.7 883
G.6 3467 8264 9634
G.5 0608
G.4 45303 77388 68377 85679 11376 09087 06864
G.3 59035 27848
G.2 44654
G.1 60611
DB6 457729
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,3 5 4
1 1 6 7,4,4
2 9 7 7,9,6
3 4,5 8 3,3,8,7
4 8 9 -

10 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 30-07-2026

G.8 09
G.7 952
G.6 4064 5838 7525
G.5 0344
G.4 05175 04374 92635 16290 39742 11742 89798
G.3 59216 39365
G.2 90541
G.1 63426
DB6 206168
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 2
1 6 6 4,5,8
2 5,6 7 5,4
3 8,5 8 -
4 4,2,2,1 9 0,8

11 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 23-07-2026

G.8 84
G.7 105
G.6 0853 6209 5837
G.5 7513
G.4 21731 67943 46348 92029 53981 02690 01735
G.3 32437 53653
G.2 86092
G.1 62968
DB6 218850
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,9 5 3,3,0
1 3 6 8
2 9 7 -
3 7,1,5,7 8 4,1
4 3,8 9 0,2

12 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, SXBTH Thứ 5, XSBTH 16-07-2026

G.8 23
G.7 445
G.6 6227 6641 7200
G.5 4618
G.4 91772 82436 97975 10625 86633 67015 29031
G.3 76773 89731
G.2 20472
G.1 57643
DB6 623836
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0 5 -
1 8,5 6 -
2 3,7,5 7 2,5,3,2
3 6,3,1,1,6 8 -
4 5,1,3 9 -

13 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, SXBTH Thứ 5, XSBTH 09-07-2026

G.8 36
G.7 362
G.6 1786 6328 5235
G.5 5324
G.4 79965 57609 91542 52404 96779 74905 62259
G.3 47742 34981
G.2 23369
G.1 32946
DB6 763530
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,4,5 5 9
1 - 6 2,5,9
2 8,4 7 9
3 6,5,0 8 6,1
4 2,2,6 9 -

14 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, SXBTH Thứ 5, XSBTH 02-07-2026

G.8 65
G.7 800
G.6 6359 8973 7487
G.5 5079
G.4 58655 19997 02437 93563 74443 72127 38658
G.3 69922 17991
G.2 39102
G.1 16407
DB6 272594
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,2,7 5 9,5,8
1 - 6 5,3
2 7,2 7 3,9
3 7 8 7
4 3 9 7,1,4
X