XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí BTH - Vị trí Bình Thuận - Thống kê vị trí XSBTH

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất BTH cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 30-07-2026

G.8 09
G.7 952
G.6 4064 5838 7525
G.5 0344
G.4 05175 04374 92635 16290 39742 11742 89798
G.3 59216 39365
G.2 90541
G.1 63426
DB6 206168
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 2
1 6 6 4,5,8
2 5,6 7 5,4
3 8,5 8 -
4 4,2,2,1 9 0,8

2 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 23-07-2026

G.8 84
G.7 105
G.6 0853 6209 5837
G.5 7513
G.4 21731 67943 46348 92029 53981 02690 01735
G.3 32437 53653
G.2 86092
G.1 62968
DB6 218850
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,9 5 3,3,0
1 3 6 8
2 9 7 -
3 7,1,5,7 8 4,1
4 3,8 9 0,2

3 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 16-07-2026

G.8 23
G.7 445
G.6 6227 6641 7200
G.5 4618
G.4 91772 82436 97975 10625 86633 67015 29031
G.3 76773 89731
G.2 20472
G.1 57643
DB6 623836
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0 5 -
1 8,5 6 -
2 3,7,5 7 2,5,3,2
3 6,3,1,1,6 8 -
4 5,1,3 9 -

4 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 09-07-2026

G.8 36
G.7 362
G.6 1786 6328 5235
G.5 5324
G.4 79965 57609 91542 52404 96779 74905 62259
G.3 47742 34981
G.2 23369
G.1 32946
DB6 763530
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,4,5 5 9
1 - 6 2,5,9
2 8,4 7 9
3 6,5,0 8 6,1
4 2,2,6 9 -

5 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 02-07-2026

G.8 65
G.7 800
G.6 6359 8973 7487
G.5 5079
G.4 58655 19997 02437 93563 74443 72127 38658
G.3 69922 17991
G.2 39102
G.1 16407
DB6 272594
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,2,7 5 9,5,8
1 - 6 5,3
2 7,2 7 3,9
3 7 8 7
4 3 9 7,1,4

6 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 25-06-2026

G.8 66
G.7 324
G.6 2385 3384 6414
G.5 5924
G.4 90833 30287 99020 02125 34153 24647 65381
G.3 55687 37801
G.2 55411
G.1 65681
DB6 727953
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 3,3
1 4,1 6 6
2 4,4,0,5 7 -
3 3 8 5,4,7,1,7,1
4 7 9 -

7 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 18-06-2026

G.8 98
G.7 375
G.6 1695 7670 2971
G.5 7939
G.4 23564 92637 51050 51722 77156 78416 87293
G.3 19819 62840
G.2 51643
G.1 61403
DB6 818562
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3 5 0,6
1 6,9 6 4,2
2 2 7 5,0,1
3 9,7 8 -
4 0,3 9 8,5,3

8 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 11-06-2026

G.8 88
G.7 600
G.6 4022 5581 3883
G.5 7382
G.4 15023 75305 77760 92082 30529 05851 14558
G.3 24601 95219
G.2 04433
G.1 79507
DB6 146616
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,5,1,7 5 1,8
1 9,6 6 0
2 2,3,9 7 -
3 3 8 8,1,3,2,2
4 - 9 -

9 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 04-06-2026

G.8 03
G.7 905
G.6 1991 2118 1816
G.5 0233
G.4 10067 56150 61143 67505 36026 94391 93331
G.3 63823 81822
G.2 64555
G.1 98734
DB6 088367
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,5,5 5 0,5
1 8,6 6 7,7
2 6,3,2 7 -
3 3,1,4 8 -
4 3 9 1,1

10 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 28-05-2026

G.8 46
G.7 751
G.6 0130 6457 3378
G.5 9645
G.4 66670 53045 94538 37971 17497 31357 12829
G.3 19584 42289
G.2 36340
G.1 33365
DB6 180200
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0 5 1,7,7
1 - 6 5
2 9 7 8,0,1
3 0,8 8 4,9
4 6,5,5,0 9 7

11 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, XSBTH Thứ 5, XSBTH 21-05-2026

G.8 66
G.7 074
G.6 5028 6337 4889
G.5 8121
G.4 44180 93847 82170 91057 72487 85316 83424
G.3 57796 08506
G.2 85259
G.1 40736
DB6 332731
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6 5 7,9
1 6 6 6
2 8,1,4 7 4,0
3 7,6,1 8 9,0,7
4 7 9 6

12 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, SXBTH Thứ 5, XSBTH 14-05-2026

G.8 61
G.7 755
G.6 2938 9035 4450
G.5 3600
G.4 87201 68233 01262 40500 42881 63857 88450
G.3 58083 08003
G.2 70529
G.1 54119
DB6 859600
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,1,0,3,0 5 5,0,7,0
1 9 6 1,2
2 9 7 -
3 8,5,3 8 1,3
4 - 9 -

13 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, SXBTH Thứ 5, XSBTH 07-05-2026

G.8 13
G.7 144
G.6 2948 0246 1879
G.5 7328
G.4 33178 83462 39637 09480 86260 34282 23959
G.3 63627 01897
G.2 52782
G.1 21183
DB6 961493
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 9
1 3 6 2,0
2 8,7 7 9,8
3 7 8 0,2,2,3
4 4,8,6 9 7,3

14 - Vị trí duy nhất Bình Thuận, SXBTH Thứ 5, XSBTH 30-04-2026

G.8 10
G.7 628
G.6 5882 1991 3997
G.5 9405
G.4 32583 23766 40289 18986 57966 94185 25919
G.3 73418 74374
G.2 21367
G.1 41402
DB6 561565
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,2 5 -
1 0,9,8 6 6,6,7,5
2 8 7 4
3 - 8 2,3,9,6,5
4 - 9 1,7
X