XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí DL - Vị trí Đà Lạt - Thống kê vị trí XSDL

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất DL cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Đà Lạt, XSDL Chủ Nhật, XSDL 01-03-2026

G.8 02
G.7 315
G.6 0875 6477 2824
G.5 3273
G.4 57758 16015 92514 98779 64474 25414 18310
G.3 24096 14693
G.2 20838
G.1 62714
DB6 578627
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 8
1 5,5,4,4,0,4 6 -
2 4,7 7 5,7,3,9,4
3 8 8 -
4 - 9 6,3

2 - Vị trí duy nhất Đà Lạt, XSDL Chủ Nhật, XSDL 22-02-2026

G.8 90
G.7 181
G.6 3642 6291 1363
G.5 2588
G.4 44363 11463 08655 66499 34428 66352 79763
G.3 17723 24376
G.2 73342
G.1 69661
DB6 442074
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 5,2
1 - 6 3,3,3,3,1
2 8,3 7 6,4
3 - 8 1,8
4 2,2 9 0,1,9

3 - Vị trí duy nhất Đà Lạt, XSDL Chủ Nhật, XSDL 15-02-2026

G.8 54
G.7 301
G.6 9199 9945 8242
G.5 8528
G.4 58428 94319 73332 54194 78124 92406 03924
G.3 15186 67228
G.2 65401
G.1 64016
DB6 388356
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,6,1 5 4,6
1 9,6 6 -
2 8,8,4,4,8 7 -
3 2 8 6
4 5,2 9 9,4

4 - Vị trí duy nhất Đà Lạt, XSDL Chủ Nhật, XSDL 08-02-2026

G.8 33
G.7 949
G.6 5956 9778 0181
G.5 9597
G.4 33328 12515 39070 62092 39331 55117 39055
G.3 43014 63142
G.2 85015
G.1 90571
DB6 313412
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 6,5
1 5,7,4,5,2 6 -
2 8 7 8,0,1
3 3,1 8 1
4 9,2 9 7,2

5 - Vị trí duy nhất Đà Lạt, XSDL Chủ Nhật, XSDL 01-02-2026

G.8 17
G.7 092
G.6 9996 1547 3575
G.5 0967
G.4 34234 06924 86108 72897 99883 15007 69211
G.3 30916 02818
G.2 75667
G.1 01076
DB6 399829
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,7 5 -
1 7,1,6,8 6 7,7
2 4,9 7 5,6
3 4 8 3
4 7 9 2,6,7

6 - Vị trí duy nhất Đà Lạt, XSDL Chủ Nhật, XSDL 25-01-2026

G.8 02
G.7 677
G.6 9768 0940 6711
G.5 7942
G.4 63554 08923 70952 13448 39809 54965 25717
G.3 14532 89609
G.2 73478
G.1 31381
DB6 545527
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,9,9 5 4,2
1 1,7 6 8,5
2 3,7 7 7,8
3 2 8 1
4 0,2,8 9 -

7 - Vị trí duy nhất Đà Lạt, XSDL Chủ Nhật, XSDL 18-01-2026

G.8 23
G.7 931
G.6 8466 3881 4915
G.5 4672
G.4 58780 77214 05228 34636 32960 93253 57666
G.3 47827 85640
G.2 40775
G.1 26018
DB6 796131
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 3
1 5,4,8 6 6,0,6
2 3,8,7 7 2,5
3 1,6,1 8 1,0
4 0 9 -

8 - Vị trí duy nhất Đà Lạt, XSDL Chủ Nhật, XSDL 11-01-2026

G.8 59
G.7 475
G.6 9116 0248 3305
G.5 2515
G.4 23003 43778 83045 26443 09732 71565 26024
G.3 91866 92590
G.2 72232
G.1 97755
DB6 757054
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,3 5 9,5,4
1 6,5 6 5,6
2 4 7 5,8
3 2,2 8 -
4 8,5,3 9 0

9 - Vị trí duy nhất Đà Lạt, XSDL Chủ Nhật, XSDL 04-01-2026

G.8 07
G.7 909
G.6 3543 2115 8117
G.5 9616
G.4 73408 92339 53571 81190 69852 63000 18265
G.3 64384 10466
G.2 28641
G.1 67054
DB6 209071
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,9,8,0 5 2,4
1 5,7,6 6 5,6
2 - 7 1,1
3 9 8 4
4 3,1 9 0

10 - Vị trí duy nhất Đà Lạt, XSDL Chủ Nhật, XSDL 28-12-2025

G.8 34
G.7 492
G.6 8978 3686 1179
G.5 1285
G.4 60252 82053 09384 37707 14300 86056 29720
G.3 18701 52425
G.2 77472
G.1 33483
DB6 858099
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,0,1 5 2,3,6
1 - 6 -
2 0,5 7 8,9,2
3 4 8 6,5,4,3
4 - 9 2,9

11 - Vị trí duy nhất Đà Lạt, XSDL Chủ Nhật, XSDL 21-12-2025

G.8 41
G.7 078
G.6 0997 4579 8217
G.5 2186
G.4 23759 21327 89656 69863 87597 59479 75669
G.3 79067 75339
G.2 09763
G.1 45295
DB6 098985
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 9,6
1 7 6 3,9,7,3
2 7 7 8,9,9
3 9 8 6,5
4 1 9 7,7,5

12 - Vị trí duy nhất Đà Lạt, SXDL Chủ Nhật, XSDL 14-12-2025

G.8 75
G.7 065
G.6 1603 1366 4069
G.5 9268
G.4 97037 30323 68192 46913 74517 57639 12890
G.3 34166 06976
G.2 24333
G.1 48260
DB6 196484
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3 5 -
1 3,7 6 5,6,9,8,6,0
2 3 7 5,6
3 7,9,3 8 4
4 - 9 2,0

13 - Vị trí duy nhất Đà Lạt, SXDL Chủ Nhật, XSDL 07-12-2025

G.8 12
G.7 940
G.6 4516 9321 0618
G.5 2063
G.4 73780 27519 02833 74257 96787 52492 93327
G.3 75528 66750
G.2 66305
G.1 67856
DB6 686518
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 7,0,6
1 2,6,8,9,8 6 3
2 1,7,8 7 -
3 3 8 0,7
4 0 9 2

14 - Vị trí duy nhất Đà Lạt, SXDL Chủ Nhật, XSDL 30-11-2025

G.8 12
G.7 531
G.6 0267 4804 3534
G.5 3123
G.4 10616 46905 81174 16857 47751 03911 32089
G.3 61025 97098
G.2 81137
G.1 87993
DB6 573077
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,5 5 7,1
1 2,6,1 6 7
2 3,5 7 4,7
3 1,4,7 8 9
4 - 9 8,3
X