XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí DNA - Vị trí Đà Nẵng - Thống kê vị trí XSDNA

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất DNA cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 4, XSDNA 28-01-2026

G.8 07
G.7 721
G.6 5143 1730 0209
G.5 5830
G.4 95385 69657 11973 53993 73133 37484 61176
G.3 03877 46027
G.2 79850
G.1 47601
DB6 780736
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,9,1 5 7,0
1 - 6 -
2 1,7 7 3,6,7
3 0,0,3,6 8 5,4
4 3 9 3

2 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 7, XSDNA 24-01-2026

G.8 59
G.7 648
G.6 9607 0261 5279
G.5 6349
G.4 37656 32811 59271 64143 82546 14863 18147
G.3 12913 47706
G.2 61759
G.1 27176
DB6 213974
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,6 5 9,6,9
1 1,3 6 1,3
2 - 7 9,1,6,4
3 - 8 -
4 8,9,3,6,7 9 -

3 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 4, XSDNA 21-01-2026

G.8 82
G.7 589
G.6 3674 5392 0918
G.5 1275
G.4 83478 50497 75278 26749 74947 37168 50506
G.3 22909 31490
G.2 41257
G.1 20791
DB6 470111
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,9 5 7
1 8,1 6 8
2 - 7 4,5,8,8
3 - 8 2,9
4 9,7 9 2,7,0,1

4 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 7, XSDNA 17-01-2026

G.8 76
G.7 209
G.6 5333 6848 7903
G.5 3789
G.4 23129 79841 34372 09399 58888 18273 10167
G.3 63688 16529
G.2 36582
G.1 07644
DB6 378347
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,3 5 -
1 - 6 7
2 9,9 7 6,2,3
3 3 8 9,8,8,2
4 8,1,4,7 9 9

5 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 4, XSDNA 14-01-2026

G.8 74
G.7 310
G.6 2974 6022 6651
G.5 4425
G.4 17079 89187 89106 80598 55760 01088 51414
G.3 00504 43301
G.2 39388
G.1 49417
DB6 126704
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,4,1,4 5 1
1 0,4,7 6 0
2 2,5 7 4,4,9
3 - 8 7,8,8
4 - 9 8

6 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 7, XSDNA 10-01-2026

G.8 61
G.7 060
G.6 4213 4612 3139
G.5 1368
G.4 04228 74987 59056 95219 82991 18453 18311
G.3 27335 24502
G.2 56630
G.1 20826
DB6 058133
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 6,3
1 3,2,9,1 6 1,0,8
2 8,6 7 -
3 9,5,0,3 8 7
4 - 9 1

7 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 4, XSDNA 07-01-2026

G.8 53
G.7 857
G.6 0463 2876 8084
G.5 4643
G.4 10279 00512 54276 75998 36564 64242 26811
G.3 87698 10592
G.2 52429
G.1 12762
DB6 808557
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 3,7,7
1 2,1 6 3,4,2
2 9 7 6,9,6
3 - 8 4
4 3,2 9 8,8,2

8 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 7, XSDNA 03-01-2026

G.8 90
G.7 976
G.6 9853 6325 7200
G.5 7026
G.4 30549 10651 72866 46500 52122 65173 49693
G.3 08075 21532
G.2 82629
G.1 06280
DB6 907776
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,0 5 3,1
1 - 6 6
2 5,6,2,9 7 6,3,5,6
3 2 8 0
4 9 9 0,3

9 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 4, XSDNA 31-12-2025

G.8 15
G.7 413
G.6 4792 9455 5951
G.5 4679
G.4 29240 81190 52415 36447 75290 12386 97648
G.3 72337 51954
G.2 76835
G.1 72361
DB6 130082
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 5,1,4
1 5,3,5 6 1
2 - 7 9
3 7,5 8 6,2
4 0,7,8 9 2,0,0

10 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 7, XSDNA 27-12-2025

G.8 38
G.7 025
G.6 1924 8837 3648
G.5 3671
G.4 86601 10843 61857 30091 59463 52280 27730
G.3 24580 22237
G.2 08995
G.1 11343
DB6 133013
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 7
1 3 6 3
2 5,4 7 1
3 8,7,0,7 8 0,0
4 8,3,3 9 1,5

11 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 4, XSDNA 24-12-2025

G.8 61
G.7 030
G.6 4817 7163 0534
G.5 5084
G.4 22976 76997 89520 33716 28415 50908 98267
G.3 28107 13038
G.2 17768
G.1 26600
DB6 246700
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,7,0,0 5 -
1 7,6,5 6 1,3,7,8
2 0 7 6
3 0,4,8 8 4
4 - 9 7

12 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, SXDNA Thứ 7, XSDNA 20-12-2025

G.8 40
G.7 777
G.6 8309 3670 9085
G.5 3701
G.4 33090 83053 53149 05825 04387 02662 68713
G.3 16662 13379
G.2 79812
G.1 12377
DB6 384288
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,1 5 3
1 3,2 6 2,2
2 5 7 7,0,9,7
3 - 8 5,7,8
4 0,9 9 0

13 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, SXDNA Thứ 4, XSDNA 17-12-2025

G.8 65
G.7 546
G.6 2052 8615 6704
G.5 6241
G.4 62654 59625 89124 08746 44270 26343 37806
G.3 30884 36797
G.2 72954
G.1 11394
DB6 133502
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,6,2 5 2,4,4
1 5 6 5
2 5,4 7 0
3 - 8 4
4 6,1,6,3 9 7,4

14 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, SXDNA Thứ 7, XSDNA 13-12-2025

G.8 59
G.7 061
G.6 4349 7931 4101
G.5 0394
G.4 60904 00458 65606 87636 50667 57522 30077
G.3 51992 51019
G.2 30181
G.1 71110
DB6 876923
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,4,6 5 9,8
1 9,0 6 1,7
2 2,3 7 7
3 1,6 8 1
4 9 9 4,2
X