XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí DNA - Vị trí Đà Nẵng - Thống kê vị trí XSDNA

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất DNA cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 7, XSDNA 17-10-2026

G.8 60
G.7 308
G.6 3010 6759 3390
G.5 2440
G.4 74689 89490 13281 83656 57113 98066 02349
G.3 21927 06414
G.2 15009
G.1 62572
DB6 755140
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,9 5 9,6
1 0,3,4 6 0,6
2 7 7 2
3 - 8 9,1
4 0,9,0 9 0,0

2 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 4, XSDNA 14-10-2026

G.8 54
G.7 835
G.6 2074 1126 5636
G.5 0880
G.4 79774 32257 32191 24184 07903 80860 06209
G.3 24124 73876
G.2 00411
G.1 05429
DB6 214252
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,9 5 4,7,2
1 1 6 0
2 6,4,9 7 4,4,6
3 5,6 8 0,4
4 - 9 1

3 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 7, XSDNA 10-10-2026

G.8 54
G.7 266
G.6 3681 1642 0735
G.5 0250
G.4 07184 20490 33585 25325 17971 80180 93490
G.3 36423 92289
G.2 62917
G.1 65774
DB6 103614
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 4,0
1 7,4 6 6
2 5,3 7 1,4
3 5 8 1,4,5,0,9
4 2 9 0,0

4 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 4, XSDNA 07-10-2026

G.8 18
G.7 926
G.6 1751 5766 9056
G.5 8203
G.4 79652 58903 26659 18938 49165 38725 43179
G.3 16357 58333
G.2 74954
G.1 60463
DB6 935707
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,3,7 5 1,6,2,9,7,4
1 8 6 6,5,3
2 6,5 7 9
3 8,3 8 -
4 - 9 -

5 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 7, XSDNA 03-10-2026

G.8 17
G.7 925
G.6 8122 2455 2107
G.5 0360
G.4 12964 96591 13839 00787 25551 82833 52309
G.3 30395 37082
G.2 51473
G.1 50281
DB6 180321
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,9 5 5,1
1 7 6 0,4
2 5,2,1 7 3
3 9,3 8 7,2,1
4 - 9 1,5

6 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 4, XSDNA 30-09-2026

G.8 75
G.7 451
G.6 0206 0140 0882
G.5 1340
G.4 42607 71881 76274 63099 83797 03702 02551
G.3 08889 52752
G.2 69542
G.1 90146
DB6 682963
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,7,2 5 1,1,2
1 - 6 3
2 - 7 5,4
3 - 8 2,1,9
4 0,0,2,6 9 9,7

7 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 7, XSDNA 26-09-2026

G.8 76
G.7 550
G.6 9157 1669 1226
G.5 1049
G.4 22790 73809 44055 37304 64280 54357 65648
G.3 40620 78046
G.2 74691
G.1 90309
DB6 517662
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,4,9 5 0,7,5,7
1 - 6 9,2
2 6,0 7 6
3 - 8 0
4 9,8,6 9 0,1

8 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 4, XSDNA 23-09-2026

G.8 58
G.7 587
G.6 4625 4606 9673
G.5 7725
G.4 93257 19528 28931 44759 03443 78386 43038
G.3 23603 12203
G.2 35390
G.1 50920
DB6 756753
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,3,3 5 8,7,9,3
1 - 6 -
2 5,5,8,0 7 3
3 1,8 8 7,6
4 3 9 0

9 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 7, XSDNA 19-09-2026

G.8 59
G.7 748
G.6 0445 0265 2238
G.5 2011
G.4 71064 26547 69240 72287 49195 91773 97406
G.3 90063 87306
G.2 99261
G.1 76319
DB6 159464
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,6 5 9
1 1,9 6 5,4,3,1,4
2 - 7 3
3 8 8 7
4 8,5,7,0 9 5

10 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 4, XSDNA 16-09-2026

G.8 23
G.7 247
G.6 6817 7711 0991
G.5 1052
G.4 84493 61110 38818 08491 12786 99794 24947
G.3 29235 57387
G.2 04910
G.1 90069
DB6 173506
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6 5 2
1 7,1,0,8,0 6 9
2 3 7 -
3 5 8 6,7
4 7,7 9 1,3,1,4

11 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 7, XSDNA 12-09-2026

G.8 28
G.7 729
G.6 9659 8420 5845
G.5 2636
G.4 54679 84168 08550 26685 89925 54889 52982
G.3 09820 44922
G.2 38300
G.1 39318
DB6 968058
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0 5 9,0,8
1 8 6 8
2 8,9,0,5,0,2 7 9
3 6 8 5,9,2
4 5 9 -

12 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, SXDNA Thứ 4, XSDNA 09-09-2026

G.8 37
G.7 891
G.6 6215 9789 6150
G.5 6599
G.4 51687 15563 83208 14973 98218 79594 91746
G.3 25901 15757
G.2 34294
G.1 37719
DB6 312908
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,1,8 5 0,7
1 5,8,9 6 3
2 - 7 3
3 7 8 9,7
4 6 9 1,9,4,4

13 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, SXDNA Thứ 7, XSDNA 05-09-2026

G.8 58
G.7 002
G.6 5373 9944 2758
G.5 7974
G.4 06908 19385 94578 47955 46989 44297 97794
G.3 12761 90912
G.2 51480
G.1 14602
DB6 233795
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,8,2 5 8,8,5
1 2 6 1
2 - 7 3,4,8
3 - 8 5,9,0
4 4 9 7,4,5

14 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, SXDNA Thứ 4, XSDNA 02-09-2026

G.8 86
G.7 980
G.6 6577 1881 0816
G.5 1337
G.4 77878 29949 76346 60561 08741 98146 40239
G.3 80045 53273
G.2 16297
G.1 55891
DB6 108538
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 -
1 6 6 1
2 - 7 7,8,3
3 7,9,8 8 6,0,1
4 9,6,1,6,5 9 7,1
X