XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí DNA - Vị trí Đà Nẵng - Thống kê vị trí XSDNA

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất DNA cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 4, XSDNA 07-01-2026

G.8 53
G.7 857
G.6 0463 2876 8084
G.5 4643
G.4 10279 00512 54276 75998 36564 64242 26811
G.3 87698 10592
G.2 52429
G.1 12762
DB6 808557
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 3,7,7
1 2,1 6 3,4,2
2 9 7 6,9,6
3 - 8 4
4 3,2 9 8,8,2

2 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 7, XSDNA 03-01-2026

G.8 90
G.7 976
G.6 9853 6325 7200
G.5 7026
G.4 30549 10651 72866 46500 52122 65173 49693
G.3 08075 21532
G.2 82629
G.1 06280
DB6 907776
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,0 5 3,1
1 - 6 6
2 5,6,2,9 7 6,3,5,6
3 2 8 0
4 9 9 0,3

3 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 4, XSDNA 31-12-2025

G.8 15
G.7 413
G.6 4792 9455 5951
G.5 4679
G.4 29240 81190 52415 36447 75290 12386 97648
G.3 72337 51954
G.2 76835
G.1 72361
DB6 130082
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 5,1,4
1 5,3,5 6 1
2 - 7 9
3 7,5 8 6,2
4 0,7,8 9 2,0,0

4 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 7, XSDNA 27-12-2025

G.8 38
G.7 025
G.6 1924 8837 3648
G.5 3671
G.4 86601 10843 61857 30091 59463 52280 27730
G.3 24580 22237
G.2 08995
G.1 11343
DB6 133013
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 7
1 3 6 3
2 5,4 7 1
3 8,7,0,7 8 0,0
4 8,3,3 9 1,5

5 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 4, XSDNA 24-12-2025

G.8 61
G.7 030
G.6 4817 7163 0534
G.5 5084
G.4 22976 76997 89520 33716 28415 50908 98267
G.3 28107 13038
G.2 17768
G.1 26600
DB6 246700
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,7,0,0 5 -
1 7,6,5 6 1,3,7,8
2 0 7 6
3 0,4,8 8 4
4 - 9 7

6 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 7, XSDNA 20-12-2025

G.8 40
G.7 777
G.6 8309 3670 9085
G.5 3701
G.4 33090 83053 53149 05825 04387 02662 68713
G.3 16662 13379
G.2 79812
G.1 12377
DB6 384288
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,1 5 3
1 3,2 6 2,2
2 5 7 7,0,9,7
3 - 8 5,7,8
4 0,9 9 0

7 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 4, XSDNA 17-12-2025

G.8 65
G.7 546
G.6 2052 8615 6704
G.5 6241
G.4 62654 59625 89124 08746 44270 26343 37806
G.3 30884 36797
G.2 72954
G.1 11394
DB6 133502
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,6,2 5 2,4,4
1 5 6 5
2 5,4 7 0
3 - 8 4
4 6,1,6,3 9 7,4

8 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 7, XSDNA 13-12-2025

G.8 59
G.7 061
G.6 4349 7931 4101
G.5 0394
G.4 60904 00458 65606 87636 50667 57522 30077
G.3 51992 51019
G.2 30181
G.1 71110
DB6 876923
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,4,6 5 9,8
1 9,0 6 1,7
2 2,3 7 7
3 1,6 8 1
4 9 9 4,2

9 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 4, XSDNA 10-12-2025

G.8 29
G.7 183
G.6 3893 0262 4154
G.5 1082
G.4 41607 33304 61032 34858 76202 77084 13488
G.3 95109 12109
G.2 96365
G.1 98716
DB6 229771
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,4,2,9,9 5 4,8
1 6 6 2,5
2 9 7 1
3 2 8 3,2,4,8
4 - 9 3

10 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 7, XSDNA 06-12-2025

G.8 82
G.7 699
G.6 9519 9641 3770
G.5 9021
G.4 48171 73902 95989 95624 63928 68031 36060
G.3 21838 43842
G.2 45487
G.1 84676
DB6 419499
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 -
1 9 6 0
2 1,4,8 7 0,1,6
3 1,8 8 2,9,7
4 1,2 9 9,9

11 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 4, XSDNA 03-12-2025

G.8 22
G.7 964
G.6 7044 3687 1065
G.5 6991
G.4 66780 61198 48209 91042 09852 93043 52727
G.3 69480 35014
G.2 49091
G.1 46623
DB6 090741
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 2
1 4 6 4,5
2 2,7,3 7 -
3 - 8 7,0,0
4 4,2,3,1 9 1,8,1

12 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, SXDNA Thứ 7, XSDNA 29-11-2025

G.8 12
G.7 606
G.6 3020 5284 7395
G.5 1378
G.4 86929 73392 43834 37344 08491 16899 76879
G.3 58486 27862
G.2 41319
G.1 20238
DB6 826701
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,1 5 -
1 2,9 6 2
2 0,9 7 8,9
3 4,8 8 4,6
4 4 9 5,2,1,9

13 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, SXDNA Thứ 4, XSDNA 26-11-2025

G.8 06
G.7 293
G.6 6588 5115 0632
G.5 0027
G.4 94990 61186 60092 49496 75978 51033 69633
G.3 94540 22665
G.2 68415
G.1 06461
DB6 114364
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6 5 -
1 5,5 6 5,1,4
2 7 7 8
3 2,3,3 8 8,6
4 0 9 3,0,2,6

14 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, SXDNA Thứ 7, XSDNA 22-11-2025

G.8 38
G.7 314
G.6 3139 8524 0679
G.5 9704
G.4 98703 68583 09271 28118 06303 05219 84416
G.3 59860 14341
G.2 15141
G.1 15019
DB6 780813
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,3,3 5 -
1 4,8,9,6,9,3 6 0
2 4 7 9,1
3 8,9 8 3
4 1,1 9 -
X