XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí DNA - Vị trí Đà Nẵng - Thống kê vị trí XSDNA

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất DNA cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 7, XSDNA 22-08-2026

G.8 57
G.7 620
G.6 5442 7372 0665
G.5 2616
G.4 10420 61101 22062 63853 14198 11481 97223
G.3 78638 03374
G.2 04052
G.1 25266
DB6 863899
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 7,3,2
1 6 6 5,2,6
2 0,0,3 7 2,4
3 8 8 1
4 2 9 8,9

2 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 4, XSDNA 19-08-2026

G.8 97
G.7 864
G.6 1568 3622 7908
G.5 3582
G.4 04988 31741 98955 15111 50515 90363 53923
G.3 75959 05244
G.2 33212
G.1 94170
DB6 624308
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,8 5 5,9
1 1,5,2 6 4,8,3
2 2,3 7 0
3 - 8 2,8
4 1,4 9 7

3 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 7, XSDNA 15-08-2026

G.8 28
G.7 277
G.6 5936 3877 4428
G.5 7106
G.4 42596 45067 54460 28137 63284 28976 31265
G.3 42143 78695
G.2 46295
G.1 32444
DB6 347452
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6 5 2
1 - 6 7,0,5
2 8,8 7 7,7,6
3 6,7 8 4
4 3,4 9 6,5,5

4 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 4, XSDNA 12-08-2026

G.8 86
G.7 200
G.6 4452 6288 3635
G.5 3898
G.4 34082 79981 32233 82963 50046 90615 93099
G.3 37076 31418
G.2 13663
G.1 57872
DB6 637456
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0 5 2,6
1 5,8 6 3,3
2 - 7 6,2
3 5,3 8 6,8,2,1
4 6 9 8,9

5 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 7, XSDNA 08-08-2026

G.8 49
G.7 267
G.6 1757 6202 9320
G.5 4641
G.4 33979 93348 45302 43071 47719 35005 47725
G.3 48689 98145
G.2 58314
G.1 16186
DB6 157130
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,2,5 5 7
1 9,4 6 7
2 0,5 7 9,1
3 0 8 9,6
4 9,1,8,5 9 -

6 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 4, XSDNA 05-08-2026

G.8 62
G.7 706
G.6 7844 7260 5180
G.5 6432
G.4 04294 18370 82238 83957 75003 90978 94560
G.3 78533 41741
G.2 56651
G.1 34968
DB6 804092
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,3 5 7,1
1 - 6 2,0,0,8
2 - 7 0,8
3 2,8,3 8 0
4 4,1 9 4,2

7 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 7, XSDNA 01-08-2026

G.8 51
G.7 736
G.6 3629 5438 6712
G.5 2257
G.4 34888 47829 18296 66472 14903 32433 84596
G.3 21408 90948
G.2 53147
G.1 09880
DB6 679999
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,8 5 1,7
1 2 6 -
2 9,9 7 2
3 6,8,3 8 8,0
4 8,7 9 6,6,9

8 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 4, XSDNA 29-07-2026

G.8 58
G.7 164
G.6 4217 2413 1524
G.5 6680
G.4 14232 91296 99768 48627 04286 66618 72493
G.3 61735 66084
G.2 88132
G.1 89573
DB6 305740
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 8
1 7,3,8 6 4,8
2 4,7 7 3
3 2,5,2 8 0,6,4
4 0 9 6,3

9 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 7, XSDNA 25-07-2026

G.8 18
G.7 054
G.6 1948 3291 8024
G.5 9470
G.4 44276 41579 85362 53281 02973 93997 77269
G.3 64789 36028
G.2 86203
G.1 28800
DB6 812405
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,0,5 5 4
1 8 6 2,9
2 4,8 7 0,6,9,3
3 - 8 1,9
4 8 9 1,7

10 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 4, XSDNA 22-07-2026

G.8 02
G.7 499
G.6 4582 6567 5437
G.5 8936
G.4 92416 17316 10758 59476 95112 95923 11277
G.3 35517 14371
G.2 34187
G.1 47182
DB6 441239
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 8
1 6,6,2,7 6 7
2 3 7 6,7,1
3 7,6,9 8 2,7,2
4 - 9 9

11 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 7, XSDNA 18-07-2026

G.8 28
G.7 174
G.6 6523 6682 2973
G.5 2446
G.4 35811 55474 30538 48532 82134 58728 72971
G.3 79830 62883
G.2 50534
G.1 82002
DB6 874942
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 -
1 1 6 -
2 8,3,8 7 4,3,4,1
3 8,2,4,0,4 8 2,3
4 6,2 9 -

12 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, SXDNA Thứ 4, XSDNA 15-07-2026

G.8 90
G.7 402
G.6 6751 2917 5233
G.5 5676
G.4 82751 07654 53578 15121 32851 61686 36651
G.3 35232 20142
G.2 89357
G.1 02324
DB6 257930
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 1,1,4,1,1,7
1 7 6 -
2 1,4 7 6,8
3 3,2,0 8 6
4 2 9 0

13 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, SXDNA Thứ 7, XSDNA 11-07-2026

G.8 03
G.7 172
G.6 8781 1171 9329
G.5 9764
G.4 46680 56731 88292 55781 08386 28820 35717
G.3 66973 53762
G.2 11103
G.1 98369
DB6 458364
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,3 5 -
1 7 6 4,2,9,4
2 9,0 7 2,1,3
3 1 8 1,0,1,6
4 - 9 2

14 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, SXDNA Thứ 4, XSDNA 08-07-2026

G.8 53
G.7 856
G.6 7529 3389 2638
G.5 5513
G.4 01487 77222 47980 42374 66029 96979 57754
G.3 23949 31214
G.2 83614
G.1 19145
DB6 690396
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 3,6,4
1 3,4,4 6 -
2 9,2,9 7 4,9
3 8 8 9,7,0
4 9,5 9 6
X