XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí DNA - Vị trí Đà Nẵng - Thống kê vị trí XSDNA

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất DNA cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 7, XSDNA 13-06-2026

G.8 54
G.7 771
G.6 0314 5674 4561
G.5 1739
G.4 03504 24539 43152 35112 61656 16675 70142
G.3 65649 11585
G.2 18514
G.1 24884
DB6 061809
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,9 5 4,2,6
1 4,2,4 6 1
2 - 7 1,4,5
3 9,9 8 5,4
4 2,9 9 -

2 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 4, XSDNA 10-06-2026

G.8 05
G.7 554
G.6 4411 6387 6458
G.5 6539
G.4 02743 44955 83889 60836 96360 52717 89077
G.3 43071 88640
G.2 33220
G.1 08966
DB6 446670
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 4,8,5
1 1,7 6 0,6
2 0 7 7,1,0
3 9,6 8 7,9
4 3,0 9 -

3 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 7, XSDNA 06-06-2026

G.8 89
G.7 871
G.6 9204 5071 9666
G.5 9666
G.4 87237 95403 91289 18084 98927 84459 32205
G.3 85780 99202
G.2 32409
G.1 32325
DB6 390165
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,3,5,2,9 5 9
1 - 6 6,6,5
2 7,5 7 1,1
3 7 8 9,9,4,0
4 - 9 -

4 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 4, XSDNA 03-06-2026

G.8 95
G.7 487
G.6 7035 8118 8917
G.5 4022
G.4 59923 44046 10311 35258 60535 20781 54375
G.3 66268 85559
G.2 28750
G.1 47246
DB6 725175
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 8,9,0
1 8,7,1 6 8
2 2,3 7 5,5
3 5,5 8 7,1
4 6,6 9 5

5 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 7, XSDNA 30-05-2026

G.8 13
G.7 589
G.6 2851 4289 1625
G.5 2043
G.4 84621 39911 57623 65279 88359 51483 92168
G.3 75837 00506
G.2 19552
G.1 18961
DB6 778936
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6 5 1,9,2
1 3,1 6 8,1
2 5,1,3 7 9
3 7,6 8 9,9,3
4 3 9 -

6 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 4, XSDNA 27-05-2026

G.8 66
G.7 891
G.6 7278 6614 7102
G.5 8859
G.4 30144 84901 66248 96908 40449 71991 29969
G.3 33287 23945
G.2 98806
G.1 77334
DB6 487799
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,1,8,6 5 9
1 4 6 6,9
2 - 7 8
3 4 8 7
4 4,8,9,5 9 1,1,9

7 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 7, XSDNA 23-05-2026

G.8 55
G.7 580
G.6 9049 2049 9688
G.5 1239
G.4 48191 05823 55035 58859 89594 22739 93964
G.3 55930 81714
G.2 59795
G.1 91116
DB6 380518
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 5,9
1 4,6,8 6 4
2 3 7 -
3 9,5,9,0 8 0,8
4 9,9 9 1,4,5

8 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 4, XSDNA 20-05-2026

G.8 81
G.7 815
G.6 2450 5900 7027
G.5 4233
G.4 85548 51828 57518 41522 73029 97018 87846
G.3 99304 79089
G.2 07806
G.1 63610
DB6 762531
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,4,6 5 0
1 5,8,8,0 6 -
2 7,8,2,9 7 -
3 3,1 8 1,9
4 8,6 9 -

9 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 7, XSDNA 16-05-2026

G.8 65
G.7 124
G.6 4215 0115 3224
G.5 6011
G.4 98464 96849 20317 02356 21138 06379 14217
G.3 44405 07608
G.2 67094
G.1 64444
DB6 561370
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,8 5 6
1 5,5,1,7,7 6 5,4
2 4,4 7 9,0
3 8 8 -
4 9,4 9 4

10 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 4, XSDNA 13-05-2026

G.8 06
G.7 070
G.6 4287 0323 6718
G.5 4474
G.4 58190 71711 71460 95035 71644 20648 86015
G.3 70559 01860
G.2 42237
G.1 88396
DB6 579392
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6 5 9
1 8,1,5 6 0,0
2 3 7 0,4
3 5,7 8 7
4 4,8 9 0,6,2

11 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 7, XSDNA 09-05-2026

G.8 09
G.7 319
G.6 3854 8335 2734
G.5 7484
G.4 93024 68649 38800 44641 69111 31761 28290
G.3 71520 69443
G.2 94103
G.1 44824
DB6 781899
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,0,3 5 4
1 9,1 6 1
2 4,0,4 7 -
3 5,4 8 4
4 9,1,3 9 0,9

12 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, SXDNA Thứ 4, XSDNA 06-05-2026

G.8 21
G.7 038
G.6 8848 5140 5947
G.5 6072
G.4 68845 34773 52002 06083 68579 26196 28191
G.3 46941 70159
G.2 61571
G.1 74446
DB6 669069
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 9
1 - 6 9
2 1 7 2,3,9,1
3 8 8 3
4 8,0,7,5,1,6 9 6,1

13 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, SXDNA Thứ 7, XSDNA 02-05-2026

G.8 24
G.7 628
G.6 7449 4197 7923
G.5 7453
G.4 19302 24162 63987 35941 31494 24167 62990
G.3 20842 35094
G.2 00104
G.1 01079
DB6 192479
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,4 5 3
1 - 6 2,7
2 4,8,3 7 9,9
3 - 8 7
4 9,1,2 9 7,4,0,4

14 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, SXDNA Thứ 4, XSDNA 29-04-2026

G.8 88
G.7 635
G.6 1838 3225 3044
G.5 4902
G.4 60956 82446 52424 40692 63825 91223 38386
G.3 40276 36842
G.2 28600
G.1 80526
DB6 618399
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,0 5 6
1 - 6 -
2 5,4,5,3,6 7 6
3 5,8 8 8,6
4 4,6,2 9 2,9
X