XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí DNA - Vị trí Đà Nẵng - Thống kê vị trí XSDNA

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất DNA cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 7, XSDNA 19-09-2026

G.8 59
G.7 748
G.6 0445 0265 2238
G.5 2011
G.4 71064 26547 69240 72287 49195 91773 97406
G.3 90063 87306
G.2 99261
G.1 76319
DB6 159464
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,6 5 9
1 1,9 6 5,4,3,1,4
2 - 7 3
3 8 8 7
4 8,5,7,0 9 5

2 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 4, XSDNA 16-09-2026

G.8 23
G.7 247
G.6 6817 7711 0991
G.5 1052
G.4 84493 61110 38818 08491 12786 99794 24947
G.3 29235 57387
G.2 04910
G.1 90069
DB6 173506
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6 5 2
1 7,1,0,8,0 6 9
2 3 7 -
3 5 8 6,7
4 7,7 9 1,3,1,4

3 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 7, XSDNA 12-09-2026

G.8 28
G.7 729
G.6 9659 8420 5845
G.5 2636
G.4 54679 84168 08550 26685 89925 54889 52982
G.3 09820 44922
G.2 38300
G.1 39318
DB6 968058
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0 5 9,0,8
1 8 6 8
2 8,9,0,5,0,2 7 9
3 6 8 5,9,2
4 5 9 -

4 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 4, XSDNA 09-09-2026

G.8 37
G.7 891
G.6 6215 9789 6150
G.5 6599
G.4 51687 15563 83208 14973 98218 79594 91746
G.3 25901 15757
G.2 34294
G.1 37719
DB6 312908
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,1,8 5 0,7
1 5,8,9 6 3
2 - 7 3
3 7 8 9,7
4 6 9 1,9,4,4

5 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 7, XSDNA 05-09-2026

G.8 58
G.7 002
G.6 5373 9944 2758
G.5 7974
G.4 06908 19385 94578 47955 46989 44297 97794
G.3 12761 90912
G.2 51480
G.1 14602
DB6 233795
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,8,2 5 8,8,5
1 2 6 1
2 - 7 3,4,8
3 - 8 5,9,0
4 4 9 7,4,5

6 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 4, XSDNA 02-09-2026

G.8 86
G.7 980
G.6 6577 1881 0816
G.5 1337
G.4 77878 29949 76346 60561 08741 98146 40239
G.3 80045 53273
G.2 16297
G.1 55891
DB6 108538
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 -
1 6 6 1
2 - 7 7,8,3
3 7,9,8 8 6,0,1
4 9,6,1,6,5 9 7,1

7 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 7, XSDNA 29-08-2026

G.8 14
G.7 213
G.6 8598 2901 7846
G.5 0394
G.4 80096 16722 74822 20599 24132 65454 07362
G.3 29740 98853
G.2 44766
G.1 43117
DB6 718134
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 4,3
1 4,3,7 6 2,6
2 2,2 7 -
3 2,4 8 -
4 6,0 9 8,4,6,9

8 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 4, XSDNA 26-08-2026

G.8 35
G.7 966
G.6 2299 2148 4112
G.5 2223
G.4 84316 84826 10011 26131 97482 17823 46167
G.3 59981 81212
G.2 50272
G.1 14204
DB6 974228
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 -
1 2,6,1,2 6 6,7
2 3,6,3,8 7 2
3 5,1 8 2,1
4 8 9 9

9 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 7, XSDNA 22-08-2026

G.8 57
G.7 620
G.6 5442 7372 0665
G.5 2616
G.4 10420 61101 22062 63853 14198 11481 97223
G.3 78638 03374
G.2 04052
G.1 25266
DB6 863899
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 7,3,2
1 6 6 5,2,6
2 0,0,3 7 2,4
3 8 8 1
4 2 9 8,9

10 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 4, XSDNA 19-08-2026

G.8 97
G.7 864
G.6 1568 3622 7908
G.5 3582
G.4 04988 31741 98955 15111 50515 90363 53923
G.3 75959 05244
G.2 33212
G.1 94170
DB6 624308
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,8 5 5,9
1 1,5,2 6 4,8,3
2 2,3 7 0
3 - 8 2,8
4 1,4 9 7

11 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 7, XSDNA 15-08-2026

G.8 28
G.7 277
G.6 5936 3877 4428
G.5 7106
G.4 42596 45067 54460 28137 63284 28976 31265
G.3 42143 78695
G.2 46295
G.1 32444
DB6 347452
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6 5 2
1 - 6 7,0,5
2 8,8 7 7,7,6
3 6,7 8 4
4 3,4 9 6,5,5

12 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, SXDNA Thứ 4, XSDNA 12-08-2026

G.8 86
G.7 200
G.6 4452 6288 3635
G.5 3898
G.4 34082 79981 32233 82963 50046 90615 93099
G.3 37076 31418
G.2 13663
G.1 57872
DB6 637456
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0 5 2,6
1 5,8 6 3,3
2 - 7 6,2
3 5,3 8 6,8,2,1
4 6 9 8,9

13 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, SXDNA Thứ 7, XSDNA 08-08-2026

G.8 49
G.7 267
G.6 1757 6202 9320
G.5 4641
G.4 33979 93348 45302 43071 47719 35005 47725
G.3 48689 98145
G.2 58314
G.1 16186
DB6 157130
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,2,5 5 7
1 9,4 6 7
2 0,5 7 9,1
3 0 8 9,6
4 9,1,8,5 9 -

14 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, SXDNA Thứ 4, XSDNA 05-08-2026

G.8 62
G.7 706
G.6 7844 7260 5180
G.5 6432
G.4 04294 18370 82238 83957 75003 90978 94560
G.3 78533 41741
G.2 56651
G.1 34968
DB6 804092
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,3 5 7,1
1 - 6 2,0,0,8
2 - 7 0,8
3 2,8,3 8 0
4 4,1 9 4,2
X