XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí KG - Vị trí Kiên Giang - Thống kê vị trí XSKG

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất KG cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 03-05-2026

G.8 82
G.7 317
G.6 0008 8175 4458
G.5 7824
G.4 46944 69612 21823 91303 48432 75625 05564
G.3 44903 22815
G.2 39844
G.1 01799
DB6 070963
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,3,3 5 8
1 7,2,5 6 4,3
2 4,3,5 7 5
3 2 8 2
4 4,4 9 9

2 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 26-04-2026

G.8 90
G.7 199
G.6 7346 3489 4885
G.5 5237
G.4 32298 97148 85112 26700 28907 88919 67300
G.3 88802 19842
G.2 69323
G.1 73462
DB6 360679
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,7,0,2 5 -
1 2,9 6 2
2 3 7 9
3 7 8 9,5
4 6,8,2 9 0,9,8

3 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 19-04-2026

G.8 22
G.7 984
G.6 5011 0861 5855
G.5 3821
G.4 78479 59935 78817 78369 98695 57658 49712
G.3 15001 84619
G.2 36588
G.1 65347
DB6 220127
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 5,8
1 1,7,2,9 6 1,9
2 2,1,7 7 9
3 5 8 4,8
4 7 9 5

4 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 12-04-2026

G.8 46
G.7 668
G.6 1575 6777 3518
G.5 1704
G.4 09575 55403 99744 16195 91407 60558 95269
G.3 02532 50793
G.2 69043
G.1 55795
DB6 487766
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,3,7 5 8
1 8 6 8,9,6
2 - 7 5,7,5
3 2 8 -
4 6,4,3 9 5,3,5

5 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 05-04-2026

G.8 15
G.7 064
G.6 5839 1366 9022
G.5 5280
G.4 74537 84021 26577 13718 15070 91520 82963
G.3 73715 47935
G.2 14932
G.1 20483
DB6 627013
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 -
1 5,8,5,3 6 4,6,3
2 2,1,0 7 7,0
3 9,7,5,2 8 0,3
4 - 9 -

6 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 29-03-2026

G.8 91
G.7 828
G.6 8944 5658 6256
G.5 7510
G.4 48943 81180 72190 30606 65874 35096 53475
G.3 46130 33592
G.2 61553
G.1 04778
DB6 085111
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6 5 8,6,3
1 0,1 6 -
2 8 7 4,5,8
3 0 8 0
4 4,3 9 1,0,6,2

7 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 22-03-2026

G.8 03
G.7 899
G.6 3609 1772 1794
G.5 6250
G.4 56048 74999 80753 55572 05618 62952 55086
G.3 81094 27006
G.2 38260
G.1 07753
DB6 370988
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,9,6 5 0,3,2,3
1 8 6 0
2 - 7 2,2
3 - 8 6,8
4 8 9 9,4,9,4

8 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 15-03-2026

G.8 49
G.7 979
G.6 6105 0478 3657
G.5 7292
G.4 98637 13076 71607 26658 36315 11312 41257
G.3 95656 22250
G.2 60553
G.1 78674
DB6 861235
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,7 5 7,8,7,6,0,3
1 5,2 6 -
2 - 7 9,8,6,4
3 7,5 8 -
4 9 9 2

9 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 08-03-2026

G.8 98
G.7 470
G.6 0812 3971 5818
G.5 8991
G.4 00659 90566 19606 71673 24818 71344 97627
G.3 82001 73163
G.2 42815
G.1 11109
DB6 322515
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,1,9 5 9
1 2,8,8,5,5 6 6,3
2 7 7 0,1,3
3 - 8 -
4 4 9 8,1

10 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 01-03-2026

G.8 11
G.7 728
G.6 0820 7215 6476
G.5 1371
G.4 04852 96998 96625 59600 76271 79389 95622
G.3 09543 45962
G.2 82312
G.1 61589
DB6 124254
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0 5 2,4
1 1,5,2 6 2
2 8,0,5,2 7 6,1,1
3 - 8 9,9
4 3 9 8

11 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 22-02-2026

G.8 79
G.7 925
G.6 6246 2502 9206
G.5 7402
G.4 66133 65045 14720 27946 76912 35261 83885
G.3 92777 16240
G.2 51627
G.1 94874
DB6 690669
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,6,2 5 -
1 2 6 1,9
2 5,0,7 7 9,7,4
3 3 8 5
4 6,5,6,0 9 -

12 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, SXKG Chủ Nhật, XSKG 15-02-2026

G.8 54
G.7 398
G.6 9606 5989 4371
G.5 7653
G.4 77447 10265 29382 11796 61153 82869 86812
G.3 99511 03655
G.2 31236
G.1 93530
DB6 914792
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6 5 4,3,3,5
1 2,1 6 5,9
2 - 7 1
3 6,0 8 9,2
4 7 9 8,6,2

13 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, SXKG Chủ Nhật, XSKG 08-02-2026

G.8 37
G.7 459
G.6 5122 8522 6669
G.5 5896
G.4 95718 62119 19952 99174 03797 92955 87108
G.3 05827 80708
G.2 89064
G.1 99702
DB6 090189
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,8,2 5 9,2,5
1 8,9 6 9,4
2 2,2,7 7 4
3 7 8 9
4 - 9 6,7

14 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, SXKG Chủ Nhật, XSKG 01-02-2026

G.8 85
G.7 605
G.6 0675 3047 4589
G.5 9132
G.4 23873 51530 61857 80688 80547 96739 48152
G.3 99258 75573
G.2 34691
G.1 80282
DB6 061337
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 7,2,8
1 - 6 -
2 - 7 5,3,3
3 2,0,9,7 8 5,9,8,2
4 7,7 9 1
X