XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí KG - Vị trí Kiên Giang - Thống kê vị trí XSKG

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất KG cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 01-11-2026

G.8 80
G.7 215
G.6 2385 1562 6715
G.5 6895
G.4 96362 32155 57500 25277 09542 51245 40603
G.3 42342 11825
G.2 78193
G.1 21306
DB6 426477
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,3,6 5 5
1 5,5 6 2,2
2 5 7 7,7
3 - 8 0,5
4 2,5,2 9 5,3

2 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 25-10-2026

G.8 37
G.7 222
G.6 3633 1365 6146
G.5 0340
G.4 93779 44343 13988 64590 13155 53655 21803
G.3 52751 93988
G.2 39977
G.1 15201
DB6 729510
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,1 5 5,5,1
1 0 6 5
2 2 7 9,7
3 7,3 8 8,8
4 6,0,3 9 0

3 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 18-10-2026

G.8 43
G.7 782
G.6 8165 1344 6305
G.5 5350
G.4 07755 73649 61281 82092 38799 87621 19241
G.3 20679 33439
G.2 86727
G.1 63200
DB6 316954
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,0 5 0,5,4
1 - 6 5
2 1,7 7 9
3 9 8 2,1
4 3,4,9,1 9 2,9

4 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 11-10-2026

G.8 80
G.7 287
G.6 3288 3852 4980
G.5 1358
G.4 42596 00479 41441 98399 97309 32650 40600
G.3 94973 63766
G.2 21904
G.1 17554
DB6 667748
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,0,4 5 2,8,0,4
1 - 6 6
2 - 7 9,3
3 - 8 0,7,8,0
4 1,8 9 6,9

5 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 04-10-2026

G.8 31
G.7 169
G.6 2582 1802 8238
G.5 2070
G.4 62275 61137 55861 03439 86553 27442 28060
G.3 57942 26035
G.2 15566
G.1 82009
DB6 062977
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,9 5 3
1 - 6 9,1,0,6
2 - 7 0,5,7
3 1,8,7,9,5 8 2
4 2,2 9 -

6 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 27-09-2026

G.8 76
G.7 142
G.6 4293 5879 1733
G.5 9918
G.4 87202 24192 29045 30596 12731 26400 89740
G.3 04495 61481
G.2 40290
G.1 98680
DB6 713078
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,0 5 -
1 8 6 -
2 - 7 6,9,8
3 3,1 8 1,0
4 2,5,0 9 3,2,6,5,0

7 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 20-09-2026

G.8 35
G.7 349
G.6 8497 3148 4768
G.5 9084
G.4 62150 12550 13247 45529 25272 31249 43906
G.3 84807 89887
G.2 05467
G.1 06508
DB6 237748
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,7,8 5 0,0
1 - 6 8,7
2 9 7 2
3 5 8 4,7
4 9,8,7,9,8 9 7

8 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 13-09-2026

G.8 42
G.7 179
G.6 0707 6961 5108
G.5 1702
G.4 63286 50249 15808 94712 76658 01334 27668
G.3 39629 62927
G.2 31016
G.1 92605
DB6 452026
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,8,2,8,5 5 8
1 2,6 6 1,8
2 9,7,6 7 9
3 4 8 6
4 2,9 9 -

9 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 06-09-2026

G.8 29
G.7 307
G.6 3781 3129 0220
G.5 3737
G.4 87490 58829 67117 06235 29352 68984 68126
G.3 63078 01165
G.2 62056
G.1 79594
DB6 800313
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7 5 2,6
1 7,3 6 5
2 9,9,0,9,6 7 8
3 7,5 8 1,4
4 - 9 0,4

10 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 30-08-2026

G.8 45
G.7 706
G.6 8865 7872 3575
G.5 1457
G.4 47478 09539 83187 05348 57550 03136 72136
G.3 64002 45140
G.2 06549
G.1 49023
DB6 840070
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,2 5 7,0
1 - 6 5
2 3 7 2,5,8,0
3 9,6,6 8 7
4 5,8,0,9 9 -

11 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 23-08-2026

G.8 23
G.7 005
G.6 4327 2067 0204
G.5 0520
G.4 64228 12276 50570 30759 02604 07242 94178
G.3 19064 38495
G.2 46864
G.1 85295
DB6 579621
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,4,4 5 9
1 - 6 7,4,4
2 3,7,0,8,1 7 6,0,8
3 - 8 -
4 2 9 5,5

12 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, SXKG Chủ Nhật, XSKG 16-08-2026

G.8 13
G.7 370
G.6 9935 7381 7689
G.5 0303
G.4 56396 80352 74435 74605 73323 06015 86957
G.3 25365 36699
G.2 93156
G.1 93153
DB6 216578
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,5 5 2,7,6,3
1 3,5 6 5
2 3 7 0,8
3 5,5 8 1,9
4 - 9 6,9

13 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, SXKG Chủ Nhật, XSKG 09-08-2026

G.8 31
G.7 264
G.6 2735 9448 2519
G.5 7525
G.4 04920 43708 22344 86773 44006 98978 19489
G.3 63417 33646
G.2 07688
G.1 28651
DB6 937461
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,6 5 1
1 9,7 6 4,1
2 5,0 7 3,8
3 1,5 8 9,8
4 8,4,6 9 -

14 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, SXKG Chủ Nhật, XSKG 02-08-2026

G.8 12
G.7 713
G.6 2155 2745 1882
G.5 3714
G.4 63420 53780 47116 99389 59737 93426 09131
G.3 26207 56932
G.2 12858
G.1 78298
DB6 853883
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7 5 5,8
1 2,3,4,6 6 -
2 0,6 7 -
3 7,1,2 8 2,0,9,3
4 5 9 8
X