XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí KG - Vị trí Kiên Giang - Thống kê vị trí XSKG

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất KG cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 08-02-2026

G.8 37
G.7 459
G.6 5122 8522 6669
G.5 5896
G.4 95718 62119 19952 99174 03797 92955 87108
G.3 05827 80708
G.2 89064
G.1 99702
DB6 090189
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,8,2 5 9,2,5
1 8,9 6 9,4
2 2,2,7 7 4
3 7 8 9
4 - 9 6,7

2 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 01-02-2026

G.8 85
G.7 605
G.6 0675 3047 4589
G.5 9132
G.4 23873 51530 61857 80688 80547 96739 48152
G.3 99258 75573
G.2 34691
G.1 80282
DB6 061337
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 7,2,8
1 - 6 -
2 - 7 5,3,3
3 2,0,9,7 8 5,9,8,2
4 7,7 9 1

3 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 25-01-2026

G.8 23
G.7 745
G.6 1733 0249 5246
G.5 3681
G.4 75657 63226 71207 72411 74503 69845 28967
G.3 56207 07402
G.2 96021
G.1 83950
DB6 641355
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,3,7,2 5 7,0,5
1 1 6 7
2 3,6,1 7 -
3 3 8 1
4 5,9,6,5 9 -

4 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 18-01-2026

G.8 74
G.7 692
G.6 1570 0624 2314
G.5 1735
G.4 05559 33849 01913 63698 61237 81026 60323
G.3 22053 50200
G.2 62086
G.1 18137
DB6 442231
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0 5 9,3
1 4,3 6 -
2 4,6,3 7 4,0
3 5,7,7,1 8 6
4 9 9 2,8

5 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 11-01-2026

G.8 14
G.7 001
G.6 3888 3471 2091
G.5 3556
G.4 19895 96996 68624 98024 15056 19502 53014
G.3 99829 09804
G.2 07427
G.1 73519
DB6 820025
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,2,4 5 6,6
1 4,4,9 6 -
2 4,4,9,7,5 7 1
3 - 8 8
4 - 9 1,5,6

6 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 04-01-2026

G.8 25
G.7 935
G.6 4389 0479 8847
G.5 6771
G.4 72151 91105 19481 41212 14085 46257 30098
G.3 92934 24143
G.2 33222
G.1 86746
DB6 600433
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 1,7
1 2 6 -
2 5,2 7 9,1
3 5,4,3 8 9,1,5
4 7,3,6 9 8

7 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 28-12-2025

G.8 02
G.7 289
G.6 2488 9927 1892
G.5 3538
G.4 38834 59574 90294 00877 24846 11989 45385
G.3 45954 29805
G.2 45325
G.1 09779
DB6 760513
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,5 5 4
1 3 6 -
2 7,5 7 4,7,9
3 8,4 8 9,8,9,5
4 6 9 2,4

8 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 21-12-2025

G.8 41
G.7 033
G.6 5593 4551 9386
G.5 3140
G.4 72857 14809 34312 24513 47011 71617 93084
G.3 97291 50788
G.2 46816
G.1 14396
DB6 717469
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 1,7
1 2,3,1,7,6 6 9
2 - 7 -
3 3 8 6,4,8
4 1,0 9 3,1,6

9 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 14-12-2025

G.8 89
G.7 761
G.6 2094 9849 0564
G.5 6364
G.4 23046 57642 75842 28843 13571 17969 08414
G.3 82876 41073
G.2 20829
G.1 34966
DB6 831747
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 -
1 4 6 1,4,4,9,6
2 9 7 1,6,3
3 - 8 9
4 9,6,2,2,3,7 9 4

10 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 07-12-2025

G.8 76
G.7 572
G.6 7438 2084 0730
G.5 4403
G.4 97884 57550 73704 38744 71831 91393 05177
G.3 18978 07900
G.2 27638
G.1 32166
DB6 485425
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,4,0 5 0
1 - 6 6
2 5 7 6,2,7,8
3 8,0,1,8 8 4,4
4 4 9 3

11 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 30-11-2025

G.8 67
G.7 653
G.6 7277 1521 0407
G.5 3946
G.4 96596 70305 39947 58566 34124 80104 73944
G.3 39950 24788
G.2 82683
G.1 21496
DB6 002911
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,5,4 5 3,0
1 1 6 7,6
2 1,4 7 7
3 - 8 8,3
4 6,7,4 9 6,6

12 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, SXKG Chủ Nhật, XSKG 23-11-2025

G.8 26
G.7 822
G.6 8879 7071 0927
G.5 6939
G.4 93254 03026 55271 41119 58359 10568 56857
G.3 74203 70397
G.2 47962
G.1 83313
DB6 662106
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,6 5 4,9,7
1 9,3 6 8,2
2 6,2,7,6 7 9,1,1
3 9 8 -
4 - 9 7

13 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, SXKG Chủ Nhật, XSKG 16-11-2025

G.8 27
G.7 400
G.6 9668 0822 0800
G.5 4404
G.4 03089 21479 59926 32431 91694 54527 15471
G.3 85476 78911
G.2 05828
G.1 54269
DB6 709244
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,0,4 5 -
1 1 6 8,9
2 7,2,6,7,8 7 9,1,6
3 1 8 9
4 4 9 4

14 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, SXKG Chủ Nhật, XSKG 09-11-2025

G.8 43
G.7 049
G.6 1879 5115 4575
G.5 6441
G.4 11514 60467 29018 46915 46549 84241 60488
G.3 12916 89343
G.2 38483
G.1 42540
DB6 507380
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 -
1 5,4,8,5,6 6 7
2 - 7 9,5
3 - 8 8,3,0
4 3,9,1,9,1,3,0 9 -
X