XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí KG - Vị trí Kiên Giang - Thống kê vị trí XSKG

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất KG cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 06-09-2026

G.8 29
G.7 307
G.6 3781 3129 0220
G.5 3737
G.4 87490 58829 67117 06235 29352 68984 68126
G.3 63078 01165
G.2 62056
G.1 79594
DB6 800313
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7 5 2,6
1 7,3 6 5
2 9,9,0,9,6 7 8
3 7,5 8 1,4
4 - 9 0,4

2 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 30-08-2026

G.8 45
G.7 706
G.6 8865 7872 3575
G.5 1457
G.4 47478 09539 83187 05348 57550 03136 72136
G.3 64002 45140
G.2 06549
G.1 49023
DB6 840070
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,2 5 7,0
1 - 6 5
2 3 7 2,5,8,0
3 9,6,6 8 7
4 5,8,0,9 9 -

3 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 23-08-2026

G.8 23
G.7 005
G.6 4327 2067 0204
G.5 0520
G.4 64228 12276 50570 30759 02604 07242 94178
G.3 19064 38495
G.2 46864
G.1 85295
DB6 579621
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,4,4 5 9
1 - 6 7,4,4
2 3,7,0,8,1 7 6,0,8
3 - 8 -
4 2 9 5,5

4 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 16-08-2026

G.8 13
G.7 370
G.6 9935 7381 7689
G.5 0303
G.4 56396 80352 74435 74605 73323 06015 86957
G.3 25365 36699
G.2 93156
G.1 93153
DB6 216578
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,5 5 2,7,6,3
1 3,5 6 5
2 3 7 0,8
3 5,5 8 1,9
4 - 9 6,9

5 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 09-08-2026

G.8 31
G.7 264
G.6 2735 9448 2519
G.5 7525
G.4 04920 43708 22344 86773 44006 98978 19489
G.3 63417 33646
G.2 07688
G.1 28651
DB6 937461
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,6 5 1
1 9,7 6 4,1
2 5,0 7 3,8
3 1,5 8 9,8
4 8,4,6 9 -

6 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 02-08-2026

G.8 12
G.7 713
G.6 2155 2745 1882
G.5 3714
G.4 63420 53780 47116 99389 59737 93426 09131
G.3 26207 56932
G.2 12858
G.1 78298
DB6 853883
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7 5 5,8
1 2,3,4,6 6 -
2 0,6 7 -
3 7,1,2 8 2,0,9,3
4 5 9 8

7 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 26-07-2026

G.8 99
G.7 619
G.6 3526 0385 8806
G.5 4419
G.4 95469 44025 72146 36356 00486 58703 19370
G.3 90441 78234
G.2 29251
G.1 14356
DB6 016554
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,3 5 6,1,6,4
1 9,9 6 9
2 6,5 7 0
3 4 8 5,6
4 6,1 9 9

8 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 19-07-2026

G.8 80
G.7 871
G.6 3004 2143 2681
G.5 7408
G.4 06037 55223 65942 08198 48790 57310 58265
G.3 64457 30871
G.2 12877
G.1 30176
DB6 310228
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,8 5 7
1 0 6 5
2 3,8 7 1,1,7,6
3 7 8 0,1
4 3,2 9 8,0

9 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 12-07-2026

G.8 99
G.7 455
G.6 8335 7796 0344
G.5 7846
G.4 08116 22527 47561 86576 22291 23493 46016
G.3 28938 00448
G.2 43178
G.1 05117
DB6 913490
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 5
1 6,6,7 6 1
2 7 7 6,8
3 5,8 8 -
4 4,6,8 9 9,6,1,3,0

10 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 05-07-2026

G.8 57
G.7 126
G.6 7265 8985 0528
G.5 9993
G.4 36043 58168 40471 93675 18236 86942 93662
G.3 71478 06496
G.2 71687
G.1 94837
DB6 503680
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 7
1 - 6 5,8,2
2 6,8 7 1,5,8
3 6,7 8 5,7,0
4 3,2 9 3,6

11 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, XSKG Chủ Nhật, XSKG 28-06-2026

G.8 50
G.7 850
G.6 7643 0528 4896
G.5 5170
G.4 06398 67096 06237 29095 91267 05199 70590
G.3 53661 36531
G.2 41824
G.1 59033
DB6 359852
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 0,0,2
1 - 6 7,1
2 8,4 7 0
3 7,1,3 8 -
4 3 9 6,8,6,5,9,0

12 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, SXKG Chủ Nhật, XSKG 21-06-2026

G.8 10
G.7 302
G.6 1431 5864 3045
G.5 8849
G.4 36835 80488 79028 77747 08197 72696 83949
G.3 12387 36590
G.2 18572
G.1 51277
DB6 097913
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 -
1 0,3 6 4
2 8 7 2,7
3 1,5 8 8,7
4 5,9,7,9 9 7,6,0

13 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, SXKG Chủ Nhật, XSKG 14-06-2026

G.8 23
G.7 143
G.6 1541 3827 3404
G.5 9335
G.4 93556 08258 11159 53475 02013 89027 39250
G.3 05886 29815
G.2 36666
G.1 15096
DB6 832106
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,6 5 6,8,9,0
1 3,5 6 6
2 3,7,7 7 5
3 5 8 6
4 3,1 9 6

14 - Vị trí duy nhất Kiên Giang, SXKG Chủ Nhật, XSKG 07-06-2026

G.8 86
G.7 975
G.6 2969 5586 7877
G.5 2708
G.4 35674 02823 09424 37326 29749 95247 92661
G.3 50166 05013
G.2 11228
G.1 75933
DB6 150925
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8 5 -
1 3 6 9,1,6
2 3,4,6,8,5 7 5,7,4
3 3 8 6,6
4 9,7 9 -
X