XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí KH - Vị trí Khánh Hòa - Thống kê vị trí XSKH

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất KH cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 11-03-2026

G.8 87
G.7 377
G.6 6648 9722 4424
G.5 0781
G.4 14548 08365 43457 02801 69899 81290 99816
G.3 17502 64111
G.2 38628
G.1 87359
DB6 866862
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,2 5 7,9
1 6,1 6 5,2
2 2,4,8 7 7
3 - 8 7,1
4 8,8 9 9,0

2 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 08-03-2026

G.8 65
G.7 922
G.6 5341 4072 0606
G.5 4846
G.4 30665 95635 88179 13762 04831 14586 70579
G.3 88464 01521
G.2 73727
G.1 45275
DB6 658034
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6 5 -
1 - 6 5,5,2,4
2 2,1,7 7 2,9,9,5
3 5,1,4 8 6
4 1,6 9 -

3 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 04-03-2026

G.8 88
G.7 449
G.6 2958 2372 5786
G.5 2074
G.4 75104 27882 46843 23845 72029 19737 70782
G.3 36152 57187
G.2 98458
G.1 78634
DB6 971174
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 8,2,8
1 - 6 -
2 9 7 2,4,4
3 7,4 8 8,6,2,2,7
4 9,3,5 9 -

4 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 01-03-2026

G.8 95
G.7 402
G.6 0150 2944 4031
G.5 7615
G.4 75655 74979 70439 49138 05985 56847 12027
G.3 63085 92351
G.2 16102
G.1 18119
DB6 131340
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,2 5 0,5,1
1 5,9 6 -
2 7 7 9
3 1,9,8 8 5,5
4 4,7,0 9 5

5 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 25-02-2026

G.8 89
G.7 058
G.6 5339 3399 0426
G.5 2589
G.4 36806 05260 20290 86472 34513 87638 87729
G.3 22910 55986
G.2 35117
G.1 77855
DB6 551175
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6 5 8,5
1 3,0,7 6 0
2 6,9 7 2,5
3 9,8 8 9,9,6
4 - 9 9,0

6 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 22-02-2026

G.8 85
G.7 701
G.6 3538 6954 0770
G.5 1866
G.4 04904 16638 05308 35548 21076 60165 20699
G.3 93977 62834
G.2 42532
G.1 38222
DB6 575533
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,4,8 5 4
1 - 6 6,5
2 2 7 0,6,7
3 8,8,4,2,3 8 5
4 8 9 9

7 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 18-02-2026

G.8 80
G.7 698
G.6 9542 2991 3754
G.5 2774
G.4 06072 27667 57976 74214 44490 63090 99528
G.3 52557 32419
G.2 20841
G.1 31276
DB6 843926
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 4,7
1 4,9 6 7
2 8,6 7 4,2,6,6
3 - 8 0
4 2,1 9 8,1,0,0

8 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 15-02-2026

G.8 20
G.7 082
G.6 3643 7572 8919
G.5 6106
G.4 11536 05436 92106 30162 27432 13629 20425
G.3 34819 64813
G.2 27874
G.1 91051
DB6 904254
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,6 5 1,4
1 9,9,3 6 2
2 0,9,5 7 2,4
3 6,6,2 8 2
4 3 9 -

9 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 11-02-2026

G.8 57
G.7 582
G.6 5271 2146 4545
G.5 9724
G.4 36769 41606 15563 08077 25619 03385 13700
G.3 13309 14882
G.2 80374
G.1 02802
DB6 598702
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,0,9,2,2 5 7
1 9 6 9,3
2 4 7 1,7,4
3 - 8 2,5,2
4 6,5 9 -

10 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 08-02-2026

G.8 81
G.7 792
G.6 9661 5379 2301
G.5 0715
G.4 30006 41981 82195 91312 14825 92599 24464
G.3 98481 67162
G.2 42055
G.1 21670
DB6 691162
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,6 5 5
1 5,2 6 1,4,2,2
2 5 7 9,0
3 - 8 1,1,1
4 - 9 2,5,9

11 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 04-02-2026

G.8 20
G.7 424
G.6 9205 1526 6039
G.5 2857
G.4 82493 73299 37895 29050 45347 49945 05490
G.3 75369 27263
G.2 43483
G.1 27525
DB6 362103
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,3 5 7,0
1 - 6 9,3
2 0,4,6,5 7 -
3 9 8 3
4 7,5 9 3,9,5,0

12 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, SXKH Chủ Nhật, XSKH 01-02-2026

G.8 67
G.7 596
G.6 8218 9497 9922
G.5 4667
G.4 42731 76196 26169 78241 21396 11397 97622
G.3 42368 05222
G.2 94857
G.1 51454
DB6 921053
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 7,4,3
1 8 6 7,7,9,8
2 2,2,2 7 -
3 1 8 -
4 1 9 6,7,6,6,7

13 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, SXKH Thứ 4, XSKH 28-01-2026

G.8 75
G.7 444
G.6 5770 2444 2906
G.5 8344
G.4 97260 03023 28727 39433 43609 88180 94386
G.3 62805 55957
G.2 66454
G.1 29814
DB6 132521
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,9,5 5 7,4
1 4 6 0
2 3,7,1 7 5,0
3 3 8 0,6
4 4,4,4 9 -

14 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, SXKH Chủ Nhật, XSKH 25-01-2026

G.8 80
G.7 361
G.6 4016 1057 4652
G.5 2582
G.4 19234 76046 28542 99867 89867 54018 50142
G.3 76837 17211
G.2 08887
G.1 66388
DB6 557999
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 7,2
1 6,8,1 6 1,7,7
2 - 7 -
3 4,7 8 0,2,7,8
4 6,2,2 9 9
X