XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí KH - Vị trí Khánh Hòa - Thống kê vị trí XSKH

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất KH cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 09-08-2026

G.8 82
G.7 158
G.6 4655 6444 2746
G.5 7914
G.4 79240 37977 05221 39659 31362 43082 58339
G.3 62787 91361
G.2 55622
G.1 67223
DB6 610030
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 8,5,9
1 4 6 2,1
2 1,2,3 7 7
3 9,0 8 2,2,7
4 4,6,0 9 -

2 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 05-08-2026

G.8 95
G.7 266
G.6 1704 7745 7258
G.5 2008
G.4 60342 49155 66952 29528 61028 40900 33926
G.3 20480 73676
G.2 46176
G.1 27674
DB6 659414
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,8,0 5 8,5,2
1 4 6 6
2 8,8,6 7 6,6,4
3 - 8 0
4 5,2 9 5

3 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 02-08-2026

G.8 64
G.7 721
G.6 3324 3262 5569
G.5 0949
G.4 79317 07514 90360 77799 20532 36680 39774
G.3 42440 40451
G.2 60120
G.1 16395
DB6 840173
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 1
1 7,4 6 4,2,9,0
2 1,4,0 7 4,3
3 2 8 0
4 9,0 9 9,5

4 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 29-07-2026

G.8 98
G.7 936
G.6 1667 2482 1583
G.5 2425
G.4 89786 21049 75899 49698 10751 86722 85494
G.3 78950 60248
G.2 57507
G.1 41584
DB6 351055
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7 5 1,0,5
1 - 6 7
2 5,2 7 -
3 6 8 2,3,6,4
4 9,8 9 8,9,8,4

5 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 26-07-2026

G.8 38
G.7 038
G.6 2022 8596 3262
G.5 4481
G.4 10352 60099 86992 68274 36410 59020 56758
G.3 07613 59525
G.2 93302
G.1 06942
DB6 672739
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 2,8
1 0,3 6 2
2 2,0,5 7 4
3 8,8,9 8 1
4 2 9 6,9,2

6 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 22-07-2026

G.8 93
G.7 407
G.6 7349 0203 8432
G.5 8528
G.4 42730 71770 98134 14579 09120 16246 27927
G.3 27325 94665
G.2 73353
G.1 41562
DB6 232147
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,3 5 3
1 - 6 5,2
2 8,0,7,5 7 0,9
3 2,0,4 8 -
4 9,6,7 9 3

7 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 19-07-2026

G.8 44
G.7 727
G.6 5410 8953 6326
G.5 4023
G.4 64467 33451 43916 67060 99831 31952 41050
G.3 38024 75151
G.2 02883
G.1 84290
DB6 048363
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 3,1,2,0,1
1 0,6 6 7,0,3
2 7,6,3,4 7 -
3 1 8 3
4 4 9 0

8 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 15-07-2026

G.8 57
G.7 482
G.6 4395 1897 3188
G.5 8957
G.4 49055 57346 90325 24231 25640 75688 59596
G.3 56183 77559
G.2 25997
G.1 92329
DB6 193826
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 7,7,5,9
1 - 6 -
2 5,9,6 7 -
3 1 8 2,8,8,3
4 6,0 9 5,7,6,7

9 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 12-07-2026

G.8 10
G.7 147
G.6 5556 4073 0942
G.5 3949
G.4 63804 73588 30479 06527 58990 90754 78132
G.3 78059 24566
G.2 05845
G.1 66267
DB6 437936
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 6,4,9
1 0 6 6,7
2 7 7 3,9
3 2,6 8 8
4 7,2,9,5 9 0

10 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 08-07-2026

G.8 34
G.7 414
G.6 6107 9681 1214
G.5 0140
G.4 06448 42825 02908 46814 55279 83027 62021
G.3 53763 80018
G.2 34174
G.1 49246
DB6 918917
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,8 5 -
1 4,4,4,8,7 6 3
2 5,7,1 7 9,4
3 4 8 1
4 0,8,6 9 -

11 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 05-07-2026

G.8 84
G.7 964
G.6 7724 3711 5653
G.5 8688
G.4 41086 01024 13066 39502 99050 54892 42596
G.3 74635 07311
G.2 90374
G.1 33780
DB6 326063
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 3,0
1 1,1 6 4,6,3
2 4,4 7 4
3 5 8 4,8,6,0
4 - 9 2,6

12 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, SXKH Thứ 4, XSKH 01-07-2026

G.8 01
G.7 495
G.6 1578 6872 1946
G.5 0837
G.4 99320 19254 37559 27469 30568 09735 58095
G.3 49671 03438
G.2 43844
G.1 51255
DB6 835168
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 4,9,5
1 - 6 9,8,8
2 0 7 8,2,1
3 7,5,8 8 -
4 6,4 9 5,5

13 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, SXKH Chủ Nhật, XSKH 28-06-2026

G.8 51
G.7 904
G.6 4025 8532 1027
G.5 6221
G.4 99249 59052 97722 47862 97442 96757 75611
G.3 14592 47139
G.2 42723
G.1 64297
DB6 866764
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 1,2,7
1 1 6 2,4
2 5,7,1,2,3 7 -
3 2,9 8 -
4 9,2 9 2,7

14 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, SXKH Thứ 4, XSKH 24-06-2026

G.8 81
G.7 677
G.6 4222 7727 0232
G.5 9943
G.4 56352 96919 38922 15759 58094 23593 06712
G.3 63631 85489
G.2 94328
G.1 74122
DB6 323992
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 2,9
1 9,2 6 -
2 2,7,2,8,2 7 7
3 2,1 8 1,9
4 3 9 4,3,2
X