XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí KH - Vị trí Khánh Hòa - Thống kê vị trí XSKH

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất KH cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 03-05-2026

G.8 09
G.7 478
G.6 2119 5897 5221
G.5 4053
G.4 57963 19399 86601 08508 84531 97071 10787
G.3 86920 54637
G.2 82285
G.1 22453
DB6 150982
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,1,8 5 3,3
1 9 6 3
2 1,0 7 8,1
3 1,7 8 7,5,2
4 - 9 7,9

2 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 29-04-2026

G.8 74
G.7 139
G.6 6302 5348 0067
G.5 0698
G.4 83357 18119 58185 53830 66919 72846 51862
G.3 02538 49793
G.2 67106
G.1 54085
DB6 933564
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,6 5 7
1 9,9 6 7,2,4
2 - 7 4
3 9,0,8 8 5,5
4 8,6 9 8,3

3 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 26-04-2026

G.8 47
G.7 682
G.6 2399 6445 6230
G.5 1871
G.4 68028 86231 96026 45819 67732 16683 99555
G.3 15623 36831
G.2 10575
G.1 33562
DB6 676666
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 5
1 9 6 2,6
2 8,6,3 7 1,5
3 0,1,2,1 8 2,3
4 7,5 9 9

4 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 22-04-2026

G.8 35
G.7 272
G.6 3446 5873 8720
G.5 9738
G.4 20238 30410 81930 75148 25799 02603 49218
G.3 38315 48976
G.2 30184
G.1 00755
DB6 573973
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3 5 5
1 0,8,5 6 -
2 0 7 2,3,6,3
3 5,8,8,0 8 4
4 6,8 9 9

5 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 19-04-2026

G.8 03
G.7 276
G.6 0548 0168 1089
G.5 7075
G.4 53704 81665 76044 66774 63239 45270 71400
G.3 45634 07053
G.2 09173
G.1 49854
DB6 459645
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,4,0 5 3,4
1 - 6 8,5
2 - 7 6,5,4,0,3
3 9,4 8 9
4 8,4,5 9 -

6 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 15-04-2026

G.8 80
G.7 049
G.6 3849 7188 8671
G.5 1402
G.4 10783 26573 55511 95617 94206 29692 46252
G.3 02256 51834
G.2 67088
G.1 22308
DB6 665456
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,6,8 5 2,6,6
1 1,7 6 -
2 - 7 1,3
3 4 8 0,8,3,8
4 9,9 9 2

7 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 12-04-2026

G.8 24
G.7 467
G.6 6469 0928 9060
G.5 9817
G.4 19849 01141 05077 86647 30039 85452 68814
G.3 76867 76983
G.2 99482
G.1 70476
DB6 243524
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 2
1 7,4 6 7,9,0,7
2 4,8,4 7 7,6
3 9 8 3,2
4 9,1,7 9 -

8 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 08-04-2026

G.8 07
G.7 043
G.6 3016 1887 1983
G.5 2307
G.4 72175 23412 90076 15311 53934 89420 68512
G.3 15567 85488
G.2 14837
G.1 00392
DB6 732501
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,7,1 5 -
1 6,2,1,2 6 7
2 0 7 5,6
3 4,7 8 7,3,8
4 3 9 2

9 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 05-04-2026

G.8 22
G.7 075
G.6 3501 8515 3974
G.5 1146
G.4 10028 57691 31553 82736 79660 77093 71074
G.3 73839 34242
G.2 84197
G.1 47288
DB6 106834
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 3
1 5 6 0
2 2,8 7 5,4,4
3 6,9,4 8 8
4 6,2 9 1,3,7

10 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Thứ 4, XSKH 01-04-2026

G.8 97
G.7 969
G.6 3061 1132 1822
G.5 0207
G.4 12713 90705 86627 93595 70912 19100 62731
G.3 11864 79213
G.2 52567
G.1 27697
DB6 339568
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,5,0 5 -
1 3,2,3 6 9,1,4,7,8
2 2,7 7 -
3 2,1 8 -
4 - 9 7,5,7

11 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, XSKH Chủ Nhật, XSKH 29-03-2026

G.8 30
G.7 393
G.6 9580 1046 6087
G.5 9406
G.4 39480 86251 87076 10908 79047 83601 72446
G.3 36543 14112
G.2 60044
G.1 14275
DB6 589049
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,8,1 5 1
1 2 6 -
2 - 7 6,5
3 0 8 0,7,0
4 6,7,6,3,4,9 9 3

12 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, SXKH Thứ 4, XSKH 25-03-2026

G.8 09
G.7 382
G.6 0308 3362 4966
G.5 0196
G.4 69759 79881 11279 55891 37546 81279 66265
G.3 90133 31585
G.2 44196
G.1 43284
DB6 037532
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,8 5 9
1 - 6 2,6,5
2 - 7 9,9
3 3,2 8 2,1,5,4
4 6 9 6,1,6

13 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, SXKH Chủ Nhật, XSKH 22-03-2026

G.8 06
G.7 442
G.6 9944 6291 6820
G.5 8074
G.4 43181 24576 37385 99808 90067 72708 34931
G.3 61561 75310
G.2 01647
G.1 27004
DB6 648581
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,8,8,4 5 -
1 0 6 7,1
2 0 7 4,6
3 1 8 1,5,1
4 2,4,7 9 1

14 - Vị trí duy nhất Khánh Hòa, SXKH Thứ 4, XSKH 18-03-2026

G.8 15
G.7 966
G.6 6207 1854 9388
G.5 3258
G.4 18563 81343 68056 10085 50674 92505 72513
G.3 31685 73035
G.2 69711
G.1 13471
DB6 345636
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,5 5 4,8,6
1 5,3,1 6 6,3
2 - 7 4,1
3 5,6 8 8,5,5
4 3 9 -
X