XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí TN - Vị trí Tây Ninh - Thống kê vị trí XSTN

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất TN cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 01-10-2026

G.8 04
G.7 866
G.6 2102 6847 9663
G.5 9755
G.4 45546 75678 30698 38266 37991 33648 70127
G.3 31306 58213
G.2 55031
G.1 80777
DB6 348513
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,2,6 5 5
1 3,3 6 6,3,6
2 7 7 8,7
3 1 8 -
4 7,6,8 9 8,1

2 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 24-09-2026

G.8 69
G.7 475
G.6 1928 5575 3686
G.5 4033
G.4 90848 39391 24045 69540 58135 16486 94018
G.3 43805 60358
G.2 67343
G.1 56573
DB6 136970
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 8
1 8 6 9
2 8 7 5,5,3,0
3 3,5 8 6,6
4 8,5,0,3 9 1

3 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 17-09-2026

G.8 77
G.7 670
G.6 5601 2296 2799
G.5 1268
G.4 17867 37385 39119 69531 27568 47061 71517
G.3 27096 27631
G.2 00525
G.1 44034
DB6 024183
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 -
1 9,7 6 8,7,8,1
2 5 7 7,0
3 1,1,4 8 5,3
4 - 9 6,9,6

4 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 10-09-2026

G.8 57
G.7 282
G.6 3154 9559 1776
G.5 1281
G.4 65684 50000 58458 15677 00776 61931 79519
G.3 54162 40090
G.2 31387
G.1 47152
DB6 910457
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0 5 7,4,9,8,2,7
1 9 6 2
2 - 7 6,7,6
3 1 8 2,1,4,7
4 - 9 0

5 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 03-09-2026

G.8 78
G.7 367
G.6 2329 7580 5557
G.5 7990
G.4 11298 51383 74684 06012 71631 58619 82133
G.3 92135 02627
G.2 34230
G.1 92123
DB6 979586
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 7
1 2,9 6 7
2 9,7,3 7 8
3 1,3,5,0 8 0,3,4,6
4 - 9 0,8

6 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 27-08-2026

G.8 73
G.7 712
G.6 6538 7759 7210
G.5 6902
G.4 33614 90618 58586 14417 91956 52403 99450
G.3 71303 09315
G.2 88550
G.1 64391
DB6 434619
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,3,3 5 9,6,0,0
1 2,0,4,8,7,5,9 6 -
2 - 7 3
3 8 8 6
4 - 9 1

7 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 20-08-2026

G.8 19
G.7 348
G.6 5239 0785 8743
G.5 2262
G.4 51578 07777 82182 07327 51873 43883 48345
G.3 29346 62545
G.2 90792
G.1 05459
DB6 065440
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 9
1 9 6 2
2 7 7 8,7,3
3 9 8 5,2,3
4 8,3,5,6,5,0 9 2

8 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 13-08-2026

G.8 86
G.7 683
G.6 4025 2535 8508
G.5 1132
G.4 63990 35275 80760 53198 47157 28816 88853
G.3 44832 38137
G.2 35785
G.1 87012
DB6 809580
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8 5 7,3
1 6,2 6 0
2 5 7 5
3 5,2,2,7 8 6,3,5,0
4 - 9 0,8

9 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 06-08-2026

G.8 41
G.7 805
G.6 5244 0590 8796
G.5 3617
G.4 63730 02118 72294 18811 28427 07490 81655
G.3 93185 50828
G.2 53320
G.1 13937
DB6 241657
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 5,7
1 7,8,1 6 -
2 7,8,0 7 -
3 0,7 8 5
4 1,4 9 0,6,4,0

10 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 30-07-2026

G.8 70
G.7 890
G.6 5912 4490 8220
G.5 0668
G.4 45354 34616 89405 52143 18406 08383 19690
G.3 36065 85133
G.2 46639
G.1 52985
DB6 050416
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,6 5 4
1 2,6,6 6 8,5
2 0 7 0
3 3,9 8 3,5
4 3 9 0,0,0

11 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 23-07-2026

G.8 40
G.7 196
G.6 4462 8615 7088
G.5 4120
G.4 26992 57172 58983 55973 98388 76392 95566
G.3 28240 17405
G.2 77786
G.1 29500
DB6 656393
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,0 5 -
1 5 6 2,6
2 0 7 2,3
3 - 8 8,3,8,6
4 0,0 9 6,2,2,3

12 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, SXTN Thứ 5, XSTN 16-07-2026

G.8 70
G.7 767
G.6 6219 7281 9418
G.5 2023
G.4 90022 64615 28858 13087 08404 45891 42815
G.3 17532 66620
G.2 09628
G.1 01378
DB6 085113
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 8
1 9,8,5,5,3 6 7
2 3,2,0,8 7 0,8
3 2 8 1,7
4 - 9 1

13 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, SXTN Thứ 5, XSTN 09-07-2026

G.8 27
G.7 754
G.6 8610 0724 7486
G.5 6573
G.4 95262 57634 26427 83873 17826 08351 08686
G.3 93553 11469
G.2 91654
G.1 50830
DB6 306050
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 4,1,3,4,0
1 0 6 2,9
2 7,4,7,6 7 3,3
3 4,0 8 6,6
4 - 9 -

14 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, SXTN Thứ 5, XSTN 02-07-2026

G.8 93
G.7 681
G.6 5085 8898 1672
G.5 9357
G.4 95251 33060 78868 51284 99241 58413 82807
G.3 83254 61483
G.2 39642
G.1 94274
DB6 784407
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,7 5 7,1,4
1 3 6 0,8
2 - 7 2,4
3 - 8 1,5,4,3
4 1,2 9 3,8
X