XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí TN - Vị trí Tây Ninh - Thống kê vị trí XSTN

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất TN cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 29-01-2026

G.8 87
G.7 858
G.6 3016 1095 9100
G.5 3447
G.4 39162 73566 71068 04822 43347 95481 39001
G.3 40788 90447
G.2 83970
G.1 72617
DB6 394184
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,1 5 8
1 6,7 6 2,6,8
2 2 7 0
3 - 8 7,1,8,4
4 7,7,7 9 5

2 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 22-01-2026

G.8 04
G.7 960
G.6 4230 3972 3396
G.5 0454
G.4 98420 26143 00876 30981 46965 94624 33101
G.3 00857 64315
G.2 59715
G.1 02150
DB6 995451
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,1 5 4,7,0,1
1 5,5 6 0,5
2 0,4 7 2,6
3 0 8 1
4 3 9 6

3 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 15-01-2026

G.8 42
G.7 535
G.6 9162 2620 7951
G.5 7394
G.4 60668 99649 85680 91591 68417 93562 96521
G.3 28675 39990
G.2 43391
G.1 68596
DB6 430028
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 1
1 7 6 2,8,2
2 0,1,8 7 5
3 5 8 0
4 2,9 9 4,1,0,1,6

4 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 08-01-2026

G.8 05
G.7 904
G.6 7906 6648 8226
G.5 7318
G.4 12089 76012 18581 96935 94622 78268 49083
G.3 43966 70431
G.2 61828
G.1 07195
DB6 796976
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,4,6 5 -
1 8,2 6 8,6
2 6,2,8 7 6
3 5,1 8 9,1,3
4 8 9 5

5 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 01-01-2026

G.8 32
G.7 517
G.6 5618 3957 8189
G.5 6957
G.4 34645 11385 52716 45902 31597 79295 52834
G.3 19274 24651
G.2 48933
G.1 89391
DB6 194340
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 7,7,1
1 7,8,6 6 -
2 - 7 4
3 2,4,3 8 9,5
4 5,0 9 7,5,1

6 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 25-12-2025

G.8 94
G.7 654
G.6 3190 5237 8499
G.5 5735
G.4 45966 11577 04104 21587 20640 67989 36535
G.3 49140 40020
G.2 70465
G.1 60375
DB6 879863
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 4
1 - 6 6,5,3
2 0 7 7,5
3 7,5,5 8 7,9
4 0,0 9 4,0,9

7 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 18-12-2025

G.8 73
G.7 624
G.6 1426 9486 9271
G.5 0184
G.4 69359 89344 63638 19815 88395 74281 60648
G.3 67441 61262
G.2 26959
G.1 12321
DB6 393219
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 9,9
1 5,9 6 2
2 4,6,1 7 3,1
3 8 8 6,4,1
4 4,8,1 9 5

8 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 11-12-2025

G.8 49
G.7 385
G.6 2489 8813 5621
G.5 9133
G.4 07774 56162 31615 59322 47378 46021 06351
G.3 36796 68783
G.2 39363
G.1 95144
DB6 473447
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 1
1 3,5 6 2,3
2 1,2,1 7 4,8
3 3 8 5,9,3
4 9,4,7 9 6

9 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 04-12-2025

G.8 56
G.7 153
G.6 3250 2013 0909
G.5 1130
G.4 63282 17254 05044 63941 32497 66124 87866
G.3 19804 19499
G.2 09840
G.1 09877
DB6 718588
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,4 5 6,3,0,4
1 3 6 6
2 4 7 7
3 0 8 2,8
4 4,1,0 9 7,9

10 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 27-11-2025

G.8 36
G.7 729
G.6 7156 3572 5933
G.5 1225
G.4 34971 02754 17075 40372 22908 08117 70082
G.3 43650 57903
G.2 40151
G.1 93471
DB6 291515
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,3 5 6,4,0,1
1 7,5 6 -
2 9,5 7 2,1,5,2,1
3 6,3 8 2
4 - 9 -

11 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, XSTN Thứ 5, XSTN 20-11-2025

G.8 91
G.7 748
G.6 7692 8703 0880
G.5 8170
G.4 81004 29425 09224 23053 47104 88586 47319
G.3 55657 08825
G.2 51853
G.1 21896
DB6 355957
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,4,4 5 3,7,3,7
1 9 6 -
2 5,4,5 7 0
3 - 8 0,6
4 8 9 1,2,6

12 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, SXTN Thứ 5, XSTN 13-11-2025

G.8 51
G.7 517
G.6 9515 2694 3761
G.5 7122
G.4 49987 82917 40694 27333 21970 78694 90430
G.3 86565 72963
G.2 03841
G.1 66322
DB6 132673
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 1
1 7,5,7 6 1,5,3
2 2,2 7 0,3
3 3,0 8 7
4 1 9 4,4,4

13 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, SXTN Thứ 5, XSTN 06-11-2025

G.8 76
G.7 460
G.6 3714 9936 8347
G.5 5574
G.4 68846 95853 85720 00976 87424 14013 32235
G.3 07496 77746
G.2 67591
G.1 83264
DB6 790768
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 3
1 4,3 6 0,4,8
2 0,4 7 6,4,6
3 6,5 8 -
4 7,6,6 9 6,1

14 - Vị trí duy nhất Tây Ninh, SXTN Thứ 5, XSTN 30-10-2025

G.8 14
G.7 470
G.6 9219 2090 2331
G.5 8150
G.4 29828 21038 67916 82569 72430 28831 41836
G.3 11564 22236
G.2 61431
G.1 32931
DB6 045224
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 0
1 4,9,6 6 9,4
2 8,4 7 0
3 1,8,0,1,6,6,1,1 8 -
4 - 9 0
X