XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí TTH - Vị trí Huế - Thống kê vị trí XSTTH

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất TTH cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 04-05-2026

G.8 94
G.7 051
G.6 2074 7465 5316
G.5 1201
G.4 88045 93952 68029 13995 61145 83829 30438
G.3 05582 47549
G.2 32017
G.1 55081
DB6 559552
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 1,2,2
1 6,7 6 5
2 9,9 7 4
3 8 8 2,1
4 5,5,9 9 4,5

2 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 03-05-2026

G.8 08
G.7 042
G.6 3875 2784 4674
G.5 2801
G.4 32387 23381 41312 10588 76646 05518 56891
G.3 75662 58265
G.2 92548
G.1 87109
DB6 155055
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,1,9 5 5
1 2,8 6 2,5
2 - 7 5,4
3 - 8 4,7,1,8
4 2,6,8 9 1

3 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 27-04-2026

G.8 86
G.7 634
G.6 7933 4114 2186
G.5 9554
G.4 98922 96597 95228 17943 27156 19087 51791
G.3 79595 41866
G.2 67358
G.1 89366
DB6 836508
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8 5 4,6,8
1 4 6 6,6
2 2,8 7 -
3 4,3 8 6,6,7
4 3 9 7,1,5

4 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 26-04-2026

G.8 74
G.7 484
G.6 9250 4994 2830
G.5 3792
G.4 95660 87433 04454 78207 68065 67762 11535
G.3 24790 09135
G.2 15002
G.1 73557
DB6 988002
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,2,2 5 0,4,7
1 - 6 0,5,2
2 - 7 4
3 0,3,5,5 8 4
4 - 9 4,2,0

5 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 20-04-2026

G.8 52
G.7 845
G.6 0631 9649 4772
G.5 4437
G.4 46467 01527 11282 45195 36992 35093 43209
G.3 50773 42913
G.2 92450
G.1 78454
DB6 850554
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 2,0,4,4
1 3 6 7
2 7 7 2,3
3 1,7 8 2
4 5,9 9 5,2,3

6 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 19-04-2026

G.8 56
G.7 645
G.6 2891 3073 1390
G.5 2503
G.4 99949 40438 71270 47407 05659 33332 98911
G.3 99750 83190
G.2 73270
G.1 20661
DB6 481381
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,7 5 6,9,0
1 1 6 1
2 - 7 3,0,0
3 8,2 8 1
4 5,9 9 1,0,0

7 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 13-04-2026

G.8 04
G.7 412
G.6 5351 1560 4074
G.5 0260
G.4 29666 95969 28143 87122 87282 96264 83985
G.3 80514 80333
G.2 05319
G.1 17913
DB6 705900
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,0 5 1
1 2,4,9,3 6 0,0,6,9,4
2 2 7 4
3 3 8 2,5
4 3 9 -

8 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 12-04-2026

G.8 03
G.7 175
G.6 7861 4841 0910
G.5 9862
G.4 17701 82340 46935 23528 96803 47018 65014
G.3 87746 73391
G.2 63011
G.1 29371
DB6 878653
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,1,3 5 3
1 0,8,4,1 6 1,2
2 8 7 5,1
3 5 8 -
4 1,0,6 9 1

9 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 06-04-2026

G.8 95
G.7 526
G.6 2332 7586 6707
G.5 7721
G.4 40493 27308 99224 47021 12204 59724 59624
G.3 17418 84124
G.2 10657
G.1 09486
DB6 303904
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,8,4,4 5 7
1 8 6 -
2 6,1,4,1,4,4,4 7 -
3 2 8 6,6
4 - 9 5,3

10 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 05-04-2026

G.8 70
G.7 413
G.6 1057 1825 4067
G.5 9877
G.4 07594 62512 61935 38551 07784 05015 32584
G.3 69767 71524
G.2 77219
G.1 37001
DB6 507554
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 7,1,4
1 3,2,5,9 6 7,7
2 5,4 7 0,7
3 5 8 4,4
4 - 9 4

11 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 30-03-2026

G.8 78
G.7 144
G.6 8406 0703 5346
G.5 2724
G.4 14969 19092 37435 94631 06161 32743 76071
G.3 31127 62221
G.2 67441
G.1 75993
DB6 717636
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,3 5 -
1 - 6 9,1
2 4,7,1 7 8,1
3 5,1,6 8 -
4 4,6,3,1 9 2,3

12 - Vị trí duy nhất Huế, SXTTH Chủ Nhật, XSTTH 29-03-2026

G.8 66
G.7 223
G.6 3979 5806 7281
G.5 8149
G.4 35865 89098 99726 25189 85773 65363 98843
G.3 43363 20962
G.2 01577
G.1 43721
DB6 924386
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6 5 -
1 - 6 6,5,3,3,2
2 3,6,1 7 9,3,7
3 - 8 1,9,6
4 9,3 9 8

13 - Vị trí duy nhất Huế, SXTTH Thứ 2, XSTTH 23-03-2026

G.8 54
G.7 542
G.6 8066 5218 1379
G.5 5872
G.4 64566 01293 56119 53565 92344 32528 64681
G.3 04771 81332
G.2 63271
G.1 17869
DB6 888807
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7 5 4
1 8,9 6 6,6,5,9
2 8 7 9,2,1,1
3 2 8 1
4 2,4 9 3

14 - Vị trí duy nhất Huế, SXTTH Chủ Nhật, XSTTH 22-03-2026

G.8 94
G.7 249
G.6 8114 6962 9327
G.5 3097
G.4 79147 77030 23049 85806 33302 56082 09563
G.3 67695 57816
G.2 02087
G.1 77931
DB6 881533
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,2 5 -
1 4,6 6 2,3
2 7 7 -
3 0,1,3 8 2,7
4 9,7,9 9 4,7,5
X