XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí TTH - Vị trí Huế - Thống kê vị trí XSTTH

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất TTH cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 19-01-2026

G.8 64
G.7 613
G.6 9068 7718 3458
G.5 7797
G.4 77882 35043 67631 98651 12671 79164 98508
G.3 79681 77489
G.2 28082
G.1 75713
DB6 097202
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,2 5 8,1
1 3,8,3 6 4,8,4
2 - 7 1
3 1 8 2,1,9,2
4 3 9 7

2 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 18-01-2026

G.8 25
G.7 320
G.6 6265 5093 1581
G.5 6253
G.4 46617 16034 30369 72667 01533 29854 05840
G.3 28733 85201
G.2 35722
G.1 83626
DB6 624211
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 3,4
1 7,1 6 5,9,7
2 5,0,2,6 7 -
3 4,3,3 8 1
4 0 9 3

3 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 12-01-2026

G.8 41
G.7 769
G.6 9875 9476 1087
G.5 3219
G.4 71150 95325 90357 71175 61948 54334 11464
G.3 14446 65378
G.2 04957
G.1 38437
DB6 640801
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 0,7,7
1 9 6 9,4
2 5 7 5,6,5,8
3 4,7 8 7
4 1,8,6 9 -

4 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 11-01-2026

G.8 25
G.7 460
G.6 1857 0499 0098
G.5 7984
G.4 65741 94673 85176 99326 23235 47423 79677
G.3 55284 10890
G.2 39064
G.1 78884
DB6 672315
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 7
1 5 6 0,4
2 5,6,3 7 3,6,7
3 5 8 4,4,4
4 1 9 9,8,0

5 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 05-01-2026

G.8 78
G.7 630
G.6 8361 0767 9651
G.5 7603
G.4 84297 84949 67173 80289 59729 74049 79725
G.3 10591 14179
G.2 18730
G.1 01606
DB6 715470
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,6 5 1
1 - 6 1,7
2 9,5 7 8,3,9,0
3 0,0 8 9
4 9,9 9 7,1

6 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 04-01-2026

G.8 81
G.7 753
G.6 2227 6915 0195
G.5 5364
G.4 98256 32740 49770 70720 46982 25471 25760
G.3 90303 54685
G.2 55725
G.1 29811
DB6 528264
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3 5 3,6
1 5,1 6 4,0,4
2 7,0,5 7 0,1
3 - 8 1,2,5
4 0 9 5

7 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 29-12-2025

G.8 18
G.7 838
G.6 3350 7397 7949
G.5 8350
G.4 83239 24880 52466 95877 20537 69356 14381
G.3 08255 47623
G.2 00251
G.1 38802
DB6 401707
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,7 5 0,0,6,5,1
1 8 6 6
2 3 7 7
3 8,9,7 8 0,1
4 9 9 7

8 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 28-12-2025

G.8 57
G.7 345
G.6 8493 8344 2011
G.5 5224
G.4 82913 21446 36220 78459 30487 94396 50754
G.3 44504 63394
G.2 94904
G.1 44409
DB6 855979
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,4,9 5 7,9,4
1 1,3 6 -
2 4,0 7 9
3 - 8 7
4 5,4,6 9 3,6,4

9 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 22-12-2025

G.8 30
G.7 392
G.6 0689 5863 8651
G.5 0601
G.4 55769 42657 08271 22222 55343 41103 98972
G.3 07959 71046
G.2 85274
G.1 57456
DB6 636327
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,3 5 1,7,9,6
1 - 6 3,9
2 2,7 7 1,2,4
3 0 8 9
4 3,6 9 2

10 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 21-12-2025

G.8 20
G.7 306
G.6 0884 9776 2630
G.5 4660
G.4 94497 65359 07874 98225 09068 39489 49966
G.3 23809 26318
G.2 04558
G.1 61216
DB6 196212
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,9 5 9,8
1 8,6,2 6 0,8,6
2 0,5 7 6,4
3 0 8 4,9
4 - 9 7

11 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 15-12-2025

G.8 42
G.7 965
G.6 4105 2605 8312
G.5 6085
G.4 24653 11180 72253 57909 98012 92924 23556
G.3 10368 60714
G.2 59391
G.1 70156
DB6 384625
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,5,9 5 3,3,6,6
1 2,2,4 6 5,8
2 4,5 7 -
3 - 8 5,0
4 2 9 1

12 - Vị trí duy nhất Huế, SXTTH Chủ Nhật, XSTTH 14-12-2025

G.8 02
G.7 573
G.6 3796 6723 8692
G.5 5231
G.4 43984 96668 97669 36565 17605 61463 10072
G.3 28918 42471
G.2 88850
G.1 65095
DB6 734008
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,5,8 5 0
1 8 6 8,9,5,3
2 3 7 3,2,1
3 1 8 4
4 - 9 6,2,5

13 - Vị trí duy nhất Huế, SXTTH Thứ 2, XSTTH 08-12-2025

G.8 58
G.7 177
G.6 4828 0040 5264
G.5 0035
G.4 43329 31511 04719 79047 81459 00498 25533
G.3 98296 89756
G.2 29853
G.1 65314
DB6 995605
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 8,9,6,3
1 1,9,4 6 4
2 8,9 7 7
3 5,3 8 -
4 0,7 9 8,6

14 - Vị trí duy nhất Huế, SXTTH Chủ Nhật, XSTTH 07-12-2025

G.8 54
G.7 384
G.6 9784 3274 0113
G.5 1569
G.4 11326 06199 46946 47728 61280 92357 74078
G.3 84636 17667
G.2 99644
G.1 00317
DB6 073662
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 4,7
1 3,7 6 9,7,2
2 6,8 7 4,8
3 6 8 4,4,0
4 6,4 9 9
X