XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí TTH - Vị trí Huế - Thống kê vị trí XSTTH

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất TTH cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 25-05-2026

G.8 49
G.7 918
G.6 2118 3452 9697
G.5 6914
G.4 75513 97811 91148 57239 86520 48888 81377
G.3 77399 15416
G.2 09767
G.1 71122
DB6 410154
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 2,4
1 8,8,4,3,1,6 6 7
2 0,2 7 7
3 9 8 8
4 9,8 9 7,9

2 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 24-05-2026

G.8 38
G.7 694
G.6 7470 1804 6936
G.5 2282
G.4 55175 62007 03312 53261 26703 43913 26848
G.3 69695 18389
G.2 79011
G.1 41391
DB6 032740
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,7,3 5 -
1 2,3,1 6 1
2 - 7 0,5
3 8,6 8 2,9
4 8,0 9 4,5,1

3 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 18-05-2026

G.8 24
G.7 565
G.6 3976 1622 7075
G.5 5224
G.4 20873 85291 44376 67265 86342 36855 60501
G.3 97610 76122
G.2 80633
G.1 53676
DB6 449399
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 5
1 0 6 5,5
2 4,2,4,2 7 6,5,3,6,6
3 3 8 -
4 2 9 1,9

4 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 17-05-2026

G.8 85
G.7 454
G.6 9906 8410 0136
G.5 9753
G.4 77158 84709 72831 35996 32571 68277 79560
G.3 08497 23218
G.2 64501
G.1 93585
DB6 680674
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,9,1 5 4,3,8
1 0,8 6 0
2 - 7 1,7,4
3 6,1 8 5,5
4 - 9 6,7

5 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 11-05-2026

G.8 02
G.7 292
G.6 0253 3166 6359
G.5 4787
G.4 17921 42646 76943 47357 10503 45232 88728
G.3 15787 41022
G.2 54855
G.1 23932
DB6 793529
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,3 5 3,9,7,5
1 - 6 6
2 1,8,2,9 7 -
3 2,2 8 7,7
4 6,3 9 2

6 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 10-05-2026

G.8 39
G.7 368
G.6 7132 1848 8501
G.5 9045
G.4 80767 13792 42532 01508 43768 15724 30512
G.3 54590 73543
G.2 73227
G.1 96901
DB6 694933
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,8,1 5 -
1 2 6 8,7,8
2 4,7 7 -
3 9,2,2,3 8 -
4 8,5,3 9 2,0

7 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 04-05-2026

G.8 94
G.7 051
G.6 2074 7465 5316
G.5 1201
G.4 88045 93952 68029 13995 61145 83829 30438
G.3 05582 47549
G.2 32017
G.1 55081
DB6 559552
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 1,2,2
1 6,7 6 5
2 9,9 7 4
3 8 8 2,1
4 5,5,9 9 4,5

8 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 03-05-2026

G.8 08
G.7 042
G.6 3875 2784 4674
G.5 2801
G.4 32387 23381 41312 10588 76646 05518 56891
G.3 75662 58265
G.2 92548
G.1 87109
DB6 155055
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,1,9 5 5
1 2,8 6 2,5
2 - 7 5,4
3 - 8 4,7,1,8
4 2,6,8 9 1

9 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 27-04-2026

G.8 86
G.7 634
G.6 7933 4114 2186
G.5 9554
G.4 98922 96597 95228 17943 27156 19087 51791
G.3 79595 41866
G.2 67358
G.1 89366
DB6 836508
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8 5 4,6,8
1 4 6 6,6
2 2,8 7 -
3 4,3 8 6,6,7
4 3 9 7,1,5

10 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 26-04-2026

G.8 74
G.7 484
G.6 9250 4994 2830
G.5 3792
G.4 95660 87433 04454 78207 68065 67762 11535
G.3 24790 09135
G.2 15002
G.1 73557
DB6 988002
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,2,2 5 0,4,7
1 - 6 0,5,2
2 - 7 4
3 0,3,5,5 8 4
4 - 9 4,2,0

11 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 20-04-2026

G.8 52
G.7 845
G.6 0631 9649 4772
G.5 4437
G.4 46467 01527 11282 45195 36992 35093 43209
G.3 50773 42913
G.2 92450
G.1 78454
DB6 850554
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 2,0,4,4
1 3 6 7
2 7 7 2,3
3 1,7 8 2
4 5,9 9 5,2,3

12 - Vị trí duy nhất Huế, SXTTH Chủ Nhật, XSTTH 19-04-2026

G.8 56
G.7 645
G.6 2891 3073 1390
G.5 2503
G.4 99949 40438 71270 47407 05659 33332 98911
G.3 99750 83190
G.2 73270
G.1 20661
DB6 481381
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,7 5 6,9,0
1 1 6 1
2 - 7 3,0,0
3 8,2 8 1
4 5,9 9 1,0,0

13 - Vị trí duy nhất Huế, SXTTH Thứ 2, XSTTH 13-04-2026

G.8 04
G.7 412
G.6 5351 1560 4074
G.5 0260
G.4 29666 95969 28143 87122 87282 96264 83985
G.3 80514 80333
G.2 05319
G.1 17913
DB6 705900
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,0 5 1
1 2,4,9,3 6 0,0,6,9,4
2 2 7 4
3 3 8 2,5
4 3 9 -

14 - Vị trí duy nhất Huế, SXTTH Chủ Nhật, XSTTH 12-04-2026

G.8 03
G.7 175
G.6 7861 4841 0910
G.5 9862
G.4 17701 82340 46935 23528 96803 47018 65014
G.3 87746 73391
G.2 63011
G.1 29371
DB6 878653
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,1,3 5 3
1 0,8,4,1 6 1,2
2 8 7 5,1
3 5 8 -
4 1,0,6 9 1
X