XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí TTH - Vị trí Huế - Thống kê vị trí XSTTH

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất TTH cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 24-08-2026

G.8 76
G.7 252
G.6 5186 6494 7825
G.5 1656
G.4 67416 64540 73899 92553 27703 18505 34388
G.3 01515 68234
G.2 98039
G.1 21305
DB6 201541
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,5,5 5 2,6,3
1 6,5 6 -
2 5 7 6
3 4,9 8 6,8
4 0,1 9 4,9

2 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 23-08-2026

G.8 29
G.7 971
G.6 2641 8506 7806
G.5 6833
G.4 14115 34993 16780 22729 86387 13624 86832
G.3 15971 92282
G.2 87173
G.1 08518
DB6 753874
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,6 5 -
1 5,8 6 -
2 9,9,4 7 1,1,3,4
3 3,2 8 0,7,2
4 1 9 3

3 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 17-08-2026

G.8 64
G.7 425
G.6 5883 2802 0755
G.5 2155
G.4 16837 91128 81224 93012 14244 88548 67880
G.3 08747 26307
G.2 92664
G.1 71504
DB6 829055
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,7,4 5 5,5,5
1 2 6 4,4
2 5,8,4 7 -
3 7 8 3,0
4 4,8,7 9 -

4 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 16-08-2026

G.8 96
G.7 106
G.6 4596 0723 3482
G.5 9945
G.4 62988 72724 90785 95983 75891 58787 13508
G.3 74856 78473
G.2 84898
G.1 83943
DB6 023464
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,8 5 6
1 - 6 4
2 3,4 7 3
3 - 8 2,8,5,3,7
4 5,3 9 6,6,1,8

5 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 10-08-2026

G.8 08
G.7 176
G.6 1350 9611 3259
G.5 5664
G.4 27827 84823 53125 57135 78477 85023 95468
G.3 58044 72373
G.2 12236
G.1 12160
DB6 356426
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8 5 0,9
1 1 6 4,8,0
2 7,3,5,3,6 7 6,7,3
3 5,6 8 -
4 4 9 -

6 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 09-08-2026

G.8 20
G.7 555
G.6 6397 4086 5951
G.5 7580
G.4 94928 50245 75899 61055 72540 89781 65956
G.3 15847 66556
G.2 98504
G.1 31180
DB6 401374
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 5,1,5,6,6
1 - 6 -
2 0,8 7 4
3 - 8 6,0,1,0
4 5,0,7 9 7,9

7 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 03-08-2026

G.8 04
G.7 632
G.6 6997 1368 6326
G.5 7985
G.4 45490 71079 97628 36632 37935 19156 01589
G.3 54605 34475
G.2 35299
G.1 81826
DB6 546731
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,5 5 6
1 - 6 8
2 6,8,6 7 9,5
3 2,2,5,1 8 5,9
4 - 9 7,0,9

8 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 02-08-2026

G.8 21
G.7 571
G.6 2138 8947 7818
G.5 6391
G.4 95935 88280 47466 72092 14388 61980 45832
G.3 01744 20654
G.2 21197
G.1 12027
DB6 960809
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 4
1 8 6 6
2 1,7 7 1
3 8,5,2 8 0,8,0
4 7,4 9 1,2,7

9 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 27-07-2026

G.8 51
G.7 873
G.6 5093 5691 1252
G.5 7228
G.4 28852 34252 08617 09551 03454 58320 91422
G.3 64250 81458
G.2 27004
G.1 53608
DB6 997718
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,8 5 1,2,2,2,1,4,0,8
1 7,8 6 -
2 8,0,2 7 3
3 - 8 -
4 - 9 3,1

10 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 26-07-2026

G.8 94
G.7 424
G.6 6919 7434 9793
G.5 2047
G.4 52275 95372 43519 06901 78253 86145 99202
G.3 00793 58001
G.2 69093
G.1 22717
DB6 122781
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,2,1 5 3
1 9,9,7 6 -
2 4 7 5,2
3 4 8 1
4 7,5 9 4,3,3,3

11 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 20-07-2026

G.8 68
G.7 151
G.6 2909 5178 9198
G.5 9889
G.4 93853 59479 82490 87766 66631 37210 45549
G.3 53485 17971
G.2 61731
G.1 70119
DB6 586052
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 1,3,2
1 0,9 6 8,6
2 - 7 8,9,1
3 1,1 8 9,5
4 9 9 8,0

12 - Vị trí duy nhất Huế, SXTTH Chủ Nhật, XSTTH 19-07-2026

G.8 44
G.7 186
G.6 1681 1204 2389
G.5 2492
G.4 68004 73671 86048 16205 35765 38790 17679
G.3 44907 58362
G.2 86743
G.1 24364
DB6 136472
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,4,5,7 5 -
1 - 6 5,2,4
2 - 7 1,9,2
3 - 8 6,1,9
4 4,8,3 9 2,0

13 - Vị trí duy nhất Huế, SXTTH Thứ 2, XSTTH 13-07-2026

G.8 79
G.7 786
G.6 6230 3033 8957
G.5 0586
G.4 03492 74893 78047 73483 57356 37339 74770
G.3 28203 63163
G.2 61821
G.1 06663
DB6 306089
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3 5 7,6
1 - 6 3,3
2 1 7 9,0
3 0,3,9 8 6,6,3,9
4 7 9 2,3

14 - Vị trí duy nhất Huế, SXTTH Chủ Nhật, XSTTH 12-07-2026

G.8 88
G.7 565
G.6 7798 2833 8881
G.5 0313
G.4 58752 13781 20371 97318 61022 66612 31767
G.3 17579 33043
G.2 86182
G.1 07554
DB6 010042
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 2,4
1 3,8,2 6 5,7
2 2 7 1,9
3 3 8 8,1,1,2
4 3,2 9 8
X