XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí TTH - Vị trí Huế - Thống kê vị trí XSTTH

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất TTH cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 27-07-2026

G.8 51
G.7 873
G.6 5093 5691 1252
G.5 7228
G.4 28852 34252 08617 09551 03454 58320 91422
G.3 64250 81458
G.2 27004
G.1 53608
DB6 997718
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,8 5 1,2,2,2,1,4,0,8
1 7,8 6 -
2 8,0,2 7 3
3 - 8 -
4 - 9 3,1

2 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 26-07-2026

G.8 94
G.7 424
G.6 6919 7434 9793
G.5 2047
G.4 52275 95372 43519 06901 78253 86145 99202
G.3 00793 58001
G.2 69093
G.1 22717
DB6 122781
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,2,1 5 3
1 9,9,7 6 -
2 4 7 5,2
3 4 8 1
4 7,5 9 4,3,3,3

3 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 20-07-2026

G.8 68
G.7 151
G.6 2909 5178 9198
G.5 9889
G.4 93853 59479 82490 87766 66631 37210 45549
G.3 53485 17971
G.2 61731
G.1 70119
DB6 586052
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 1,3,2
1 0,9 6 8,6
2 - 7 8,9,1
3 1,1 8 9,5
4 9 9 8,0

4 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 19-07-2026

G.8 44
G.7 186
G.6 1681 1204 2389
G.5 2492
G.4 68004 73671 86048 16205 35765 38790 17679
G.3 44907 58362
G.2 86743
G.1 24364
DB6 136472
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,4,5,7 5 -
1 - 6 5,2,4
2 - 7 1,9,2
3 - 8 6,1,9
4 4,8,3 9 2,0

5 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 13-07-2026

G.8 79
G.7 786
G.6 6230 3033 8957
G.5 0586
G.4 03492 74893 78047 73483 57356 37339 74770
G.3 28203 63163
G.2 61821
G.1 06663
DB6 306089
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3 5 7,6
1 - 6 3,3
2 1 7 9,0
3 0,3,9 8 6,6,3,9
4 7 9 2,3

6 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 12-07-2026

G.8 88
G.7 565
G.6 7798 2833 8881
G.5 0313
G.4 58752 13781 20371 97318 61022 66612 31767
G.3 17579 33043
G.2 86182
G.1 07554
DB6 010042
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 2,4
1 3,8,2 6 5,7
2 2 7 1,9
3 3 8 8,1,1,2
4 3,2 9 8

7 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 06-07-2026

G.8 73
G.7 859
G.6 2412 9388 2010
G.5 6328
G.4 73282 01930 03127 00465 54331 53555 43082
G.3 30349 07846
G.2 94339
G.1 07803
DB6 110194
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3 5 9,5
1 2,0 6 5
2 8,7 7 3
3 0,1,9 8 8,2,2
4 9,6 9 4

8 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 05-07-2026

G.8 12
G.7 390
G.6 7197 5591 4190
G.5 7471
G.4 60242 17809 19296 79100 46440 02934 03474
G.3 41587 19646
G.2 22957
G.1 48387
DB6 318927
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,0 5 7
1 2 6 -
2 7 7 1,4
3 4 8 7,7
4 2,0,6 9 0,7,1,0,6

9 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 29-06-2026

G.8 23
G.7 177
G.6 0780 2946 4465
G.5 3300
G.4 12813 12455 23938 77682 40868 90555 12416
G.3 14379 98713
G.2 14684
G.1 43027
DB6 475909
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,9 5 5,5
1 3,6,3 6 5,8
2 3,7 7 7,9
3 8 8 0,2,4
4 6 9 -

10 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 28-06-2026

G.8 89
G.7 428
G.6 0806 3375 1497
G.5 6197
G.4 14693 12505 22841 79479 20428 79415 66438
G.3 21756 81494
G.2 14536
G.1 62264
DB6 482089
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,5 5 6
1 5 6 4
2 8,8 7 5,9
3 8,6 8 9,9
4 1 9 7,7,3,4

11 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 22-06-2026

G.8 43
G.7 828
G.6 3200 8783 1819
G.5 9655
G.4 48607 92193 33658 00283 75552 48062 33641
G.3 63545 41808
G.2 74557
G.1 85901
DB6 122206
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,7,8,1,6 5 5,8,2,7
1 9 6 2
2 8 7 -
3 - 8 3,3
4 3,1,5 9 3

12 - Vị trí duy nhất Huế, SXTTH Chủ Nhật, XSTTH 21-06-2026

G.8 49
G.7 069
G.6 2745 7974 0244
G.5 8847
G.4 82482 40331 59949 52582 54786 56347 37547
G.3 50647 88841
G.2 33279
G.1 96045
DB6 010504
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 -
1 - 6 9
2 - 7 4,9
3 1 8 2,2,6
4 9,5,4,7,9,7,7,7,1,5 9 -

13 - Vị trí duy nhất Huế, SXTTH Thứ 2, XSTTH 15-06-2026

G.8 36
G.7 674
G.6 2831 9542 5417
G.5 9594
G.4 99770 29817 67592 80657 88873 60298 09084
G.3 08643 79054
G.2 87093
G.1 75966
DB6 339761
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 7,4
1 7,7 6 6,1
2 - 7 4,0,3
3 6,1 8 4
4 2,3 9 4,2,8,3

14 - Vị trí duy nhất Huế, SXTTH Chủ Nhật, XSTTH 14-06-2026

G.8 31
G.7 613
G.6 6853 4100 8144
G.5 5271
G.4 96323 24052 90083 28968 18170 37390 88640
G.3 64388 26609
G.2 60858
G.1 37212
DB6 028536
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,9 5 3,2,8
1 3,2 6 8
2 3 7 1,0
3 1,6 8 3,8
4 4,0 9 0
X