XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí TTH - Vị trí Huế - Thống kê vị trí XSTTH

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất TTH cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 21-09-2026

G.8 90
G.7 816
G.6 9613 1009 4055
G.5 9224
G.4 31454 61392 79288 24175 14997 28476 50841
G.3 03575 85066
G.2 85843
G.1 94413
DB6 626790
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 5,4
1 6,3,3 6 6
2 4 7 5,6,5
3 - 8 8
4 1,3 9 0,2,7,0

2 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 20-09-2026

G.8 05
G.7 592
G.6 1933 0269 4372
G.5 8969
G.4 01692 75000 79908 41138 93056 45751 64615
G.3 08142 35339
G.2 40371
G.1 12242
DB6 172613
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,0,8 5 6,1
1 5,3 6 9,9
2 - 7 2,1
3 3,8,9 8 -
4 2,2 9 2,2

3 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 14-09-2026

G.8 31
G.7 888
G.6 9957 1454 9851
G.5 8220
G.4 38181 31656 85267 98201 19951 39545 01871
G.3 69188 44700
G.2 39864
G.1 60125
DB6 542650
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,0 5 7,4,1,6,1,0
1 - 6 7,4
2 0,5 7 1
3 1 8 8,1,8
4 5 9 -

4 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 13-09-2026

G.8 65
G.7 981
G.6 9664 0178 1792
G.5 7086
G.4 38219 19693 04545 85923 26016 78963 49324
G.3 53637 27771
G.2 52536
G.1 86378
DB6 236430
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 -
1 9,6 6 5,4,3
2 3,4 7 8,1,8
3 7,6,0 8 1,6
4 5 9 2,3

5 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 07-09-2026

G.8 78
G.7 441
G.6 7074 5694 3670
G.5 1177
G.4 70719 37699 06627 97435 20865 40069 07945
G.3 85726 42092
G.2 21273
G.1 22776
DB6 568354
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 4
1 9 6 5,9
2 7,6 7 8,4,0,7,3,6
3 5 8 -
4 1,5 9 4,9,2

6 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 06-09-2026

G.8 47
G.7 543
G.6 6327 8299 4305
G.5 2592
G.4 26392 64600 11123 18893 41398 91468 26996
G.3 29968 54234
G.2 22668
G.1 85203
DB6 717317
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,0,3 5 -
1 7 6 8,8,8
2 7,3 7 -
3 4 8 -
4 7,3 9 9,2,2,3,8,6

7 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 31-08-2026

G.8 96
G.7 507
G.6 2795 7931 0655
G.5 0606
G.4 28539 32978 83459 36360 49928 34381 31694
G.3 69178 83885
G.2 33140
G.1 69172
DB6 616814
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,6 5 5,9
1 4 6 0
2 8 7 8,8,2
3 1,9 8 1,5
4 0 9 6,5,4

8 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 30-08-2026

G.8 39
G.7 273
G.6 3463 4702 1616
G.5 8944
G.4 08593 50610 45025 39220 18114 26867 05263
G.3 87153 55572
G.2 61970
G.1 54248
DB6 036995
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 3
1 6,0,4 6 3,7,3
2 5,0 7 3,2,0
3 9 8 -
4 4,8 9 3,5

9 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 24-08-2026

G.8 76
G.7 252
G.6 5186 6494 7825
G.5 1656
G.4 67416 64540 73899 92553 27703 18505 34388
G.3 01515 68234
G.2 98039
G.1 21305
DB6 201541
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,5,5 5 2,6,3
1 6,5 6 -
2 5 7 6
3 4,9 8 6,8
4 0,1 9 4,9

10 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Chủ Nhật, XSTTH 23-08-2026

G.8 29
G.7 971
G.6 2641 8506 7806
G.5 6833
G.4 14115 34993 16780 22729 86387 13624 86832
G.3 15971 92282
G.2 87173
G.1 08518
DB6 753874
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,6 5 -
1 5,8 6 -
2 9,9,4 7 1,1,3,4
3 3,2 8 0,7,2
4 1 9 3

11 - Vị trí duy nhất Huế, XSTTH Thứ 2, XSTTH 17-08-2026

G.8 64
G.7 425
G.6 5883 2802 0755
G.5 2155
G.4 16837 91128 81224 93012 14244 88548 67880
G.3 08747 26307
G.2 92664
G.1 71504
DB6 829055
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,7,4 5 5,5,5
1 2 6 4,4
2 5,8,4 7 -
3 7 8 3,0
4 4,8,7 9 -

12 - Vị trí duy nhất Huế, SXTTH Chủ Nhật, XSTTH 16-08-2026

G.8 96
G.7 106
G.6 4596 0723 3482
G.5 9945
G.4 62988 72724 90785 95983 75891 58787 13508
G.3 74856 78473
G.2 84898
G.1 83943
DB6 023464
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,8 5 6
1 - 6 4
2 3,4 7 3
3 - 8 2,8,5,3,7
4 5,3 9 6,6,1,8

13 - Vị trí duy nhất Huế, SXTTH Thứ 2, XSTTH 10-08-2026

G.8 08
G.7 176
G.6 1350 9611 3259
G.5 5664
G.4 27827 84823 53125 57135 78477 85023 95468
G.3 58044 72373
G.2 12236
G.1 12160
DB6 356426
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8 5 0,9
1 1 6 4,8,0
2 7,3,5,3,6 7 6,7,3
3 5,6 8 -
4 4 9 -

14 - Vị trí duy nhất Huế, SXTTH Chủ Nhật, XSTTH 09-08-2026

G.8 20
G.7 555
G.6 6397 4086 5951
G.5 7580
G.4 94928 50245 75899 61055 72540 89781 65956
G.3 15847 66556
G.2 98504
G.1 31180
DB6 401374
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 5,1,5,6,6
1 - 6 -
2 0,8 7 4
3 - 8 6,0,1,0
4 5,0,7 9 7,9
X