XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

Kết quả xổ số Bắc Ninh - XS Bắc Ninh - XSBN hôm nay - Ketquaday.vn

11XP 12XP 13XP 18XP 1XP 4XP 5XP 6XP
ĐB 30368
G.1 29356
G.2 46164 75498
G.3 33789 07705 75150 95564 84551 53231
G.4 5708 4870 0118 0979
G.5 6196 1569 5628 2636 8647 9269
G.6 680 383 179
G.7 97 71 09 43
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,8,9 5 6,0,1
1 8 6 8,4,4,9,9
2 8 7 0,9,9,1
3 1,6 8 9,0,3
4 7,3 9 8,6,7

XSBN Thứ 4 » XSBN 04/03/2026

10XY 11XY 12XY 13XY 16XY 20XY 5XY 7XY
ĐB 10619
G.1 13245
G.2 69150 47741
G.3 26251 44791 25742 09992 40402 26367
G.4 3409 4837 1862 5415
G.5 8642 0031 0073 4613 7360 3672
G.6 895 439 658
G.7 05 26 91 35
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,9,5 5 0,1,8
1 9,5,3 6 7,2,0
2 6 7 3,2
3 7,1,9,5 8 -
4 5,1,2,2 9 1,2,5,1

XSBN Thứ 4 » XSBN 25/02/2026

10VF 11VF 13VF 14VF 1VF 5VF 6VF 9VF
ĐB 48153
G.1 94401
G.2 14959 95063
G.3 67852 08790 92001 32702 31735 01631
G.4 0222 5116 3649 3724
G.5 8450 0366 0154 7196 5248 7701
G.6 410 044 718
G.7 84 30 13 67
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,1,2,1 5 3,9,2,0,4
1 6,0,8,3 6 3,6,7
2 2,4 7 -
3 5,1,0 8 4
4 9,8,4 9 0,6

XSBN Thứ 4 » XSBN 11/02/2026

15VS 17VS 18VS 19VS 1VS 2VS 3VS 5VS
ĐB 20692
G.1 89293
G.2 96602 63021
G.3 95539 28188 78409 65621 66739 32548
G.4 8089 3266 4238 9502
G.5 5857 1473 5343 1637 4990 3764
G.6 545 709 541
G.7 98 92 32 47
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,9,2,9 5 7
1 - 6 6,4
2 1,1 7 3
3 9,9,8,7,2 8 8,9
4 8,3,5,1,7 9 2,3,0,8,2

XS Bắc Ninh Thứ 4 » XSBN 04/02/2026

11UB 14UB 15UB 17UB 18UB 1UB 5UB 6UB
ĐB 06517
G.1 31720
G.2 59815 63073
G.3 44790 51542 99159 33670 51349 74299
G.4 1691 0910 0234 8239
G.5 7358 8882 4025 6132 2344 2649
G.6 448 371 569
G.7 65 60 30 88
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 9,8
1 7,5,0 6 9,5,0
2 0,5 7 3,0,1
3 4,9,2,0 8 2,8
4 2,9,4,9,8 9 0,9,1

XS Bắc Ninh Thứ 4 » XSBN 28/01/2026

11UK 16UK 1UK 20UK 6UK 7UK 8UK 9UK
ĐB 24121
G.1 96394
G.2 18979 53028
G.3 17851 36689 93457 43975 85524 91533
G.4 3309 9602 5037 3432
G.5 2740 8739 6150 3804 2269 4778
G.6 801 295 993
G.7 76 47 21 77
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,2,4,1 5 1,7,0
1 - 6 9
2 1,8,4,1 7 9,5,8,6,7
3 3,7,2,9 8 9
4 0,7 9 4,5,3

XS Bắc Ninh Thứ 4 » XSBN 21/01/2026

10US 13US 16US 17US 18US 19US 2US 7US
ĐB 06186
G.1 11296
G.2 08294 23250
G.3 07979 91667 60639 34396 95742 13854
G.4 4956 5673 3257 8179
G.5 4698 4667 2958 6344 0556 7221
G.6 480 226 435
G.7 60 26 32 49
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 0,4,6,7,8,6
1 - 6 7,7,0
2 1,6,6 7 9,3,9
3 9,5,2 8 6,0
4 2,4,9 9 6,4,6,8
X