XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

Kết quả xổ số Hải Phòng - XS Hải Phòng - XSHP hôm nay - Ketquaday.vn

11PX 13P 19PX 1PX 4PX 5PX 6PX 7PX
ĐB 92619
G.1 11319
G.2 98199 29744
G.3 27067 11978 08680 33893 22152 71172
G.4 8758 2540 6325 1020
G.5 5737 7614 1159 3148 1769 5866
G.6 359 476 412
G.7 66 36 72 06
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6 5 2,8,9,9
1 9,9,4,2 6 7,9,6,6
2 5,0 7 8,2,6,2
3 7,6 8 0
4 4,0,8 9 9,3

XSHP Thứ 6 » XSHP 05/07/2024

13PN 15PN 18PN 19PN 20PN 2PN 5PN 7PN
ĐB 49735
G.1 38572
G.2 75146 20529
G.3 52668 94841 25676 79309 34126 05236
G.4 4465 9660 1757 8299
G.5 9724 8025 1801 0150 0831 9196
G.6 818 731 990
G.7 00 39 85 49
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,1,0 5 7,0
1 8 6 8,5,0
2 9,6,4,5 7 2,6
3 5,6,1,1,9 8 5
4 6,1,9 9 9,6,0

XSHP Thứ 6 » XSHP 28/06/2024

10PE 14PE 16PE 17PE 3PE 5PE 7PE 8PE
ĐB 71368
G.1 37047
G.2 84442 56225
G.3 69417 89059 36448 34054 31392 57409
G.4 9191 7866 2417 9124
G.5 8573 7683 6096 3534 6975 9627
G.6 151 127 565
G.7 04 84 18 82
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,4 5 9,4,1
1 7,7,8 6 8,6,5
2 5,4,7,7 7 3,5
3 4 8 3,4,2
4 7,2,8 9 2,1,6

XSHP Thứ 6 » XSHP 21/06/2024

12NX 15NX 3NX 4NX 6NX 7NX 8NX 9NX
ĐB 14296
G.1 22522
G.2 16413 77472
G.3 12845 04835 56642 03806 07785 15529
G.4 0992 5547 1099 0542
G.5 0689 4519 8337 6728 9897 5595
G.6 389 051 276
G.7 11 52 17 61
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6 5 1,2
1 3,9,1,7 6 1
2 2,9,8 7 2,6
3 5,7 8 5,9,9
4 5,2,7,2 9 6,2,9,7,5

XS Hải Phòng Thứ 6 » XSHP 14/06/2024

11NP 12NP 14NP 16NP 19NP 6NP 7NP 8NP
ĐB 80287
G.1 34741
G.2 16604 76482
G.3 80163 33022 10306 28950 52944 14753
G.4 8777 0545 3401 4633
G.5 2108 0141 8279 6228 8145 6843
G.6 716 160 396
G.7 59 09 12 90
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,6,1,8,9 5 0,3,9
1 6,2 6 3,0
2 2,8 7 7,9
3 3 8 7,2
4 1,4,5,1,5,3 9 6,0

XS Hải Phòng Thứ 6 » XSHP 07/06/2024

11NE 12NE 18NE 19NE 3NE 4NE 5NE 8NE
ĐB 04651
G.1 66342
G.2 03912 51761
G.3 53484 76450 06690 80944 64525 99819
G.4 3903 9166 9459 7593
G.5 3043 0440 4161 7333 9126 8586
G.6 047 611 685
G.7 32 96 57 01
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,1 5 1,0,9,7
1 2,9,1 6 1,6,1
2 5,6 7 -
3 3,2 8 4,6,5
4 2,4,3,0,7 9 0,3,6

XS Hải Phòng Thứ 6 » XSHP 31/05/2024

11MX 13MX 14MX 15MX 16MX 18MX 19MX 8MX
ĐB 06102
G.1 01933
G.2 05985 82337
G.3 66092 09778 31470 86344 51339 93810
G.4 6817 0115 8527 9928
G.5 8786 2182 3849 8794 2860 3424
G.6 109 070 092
G.7 35 72 90 04
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,9,4 5 -
1 0,7,5 6 0
2 7,8,4 7 8,0,0,2
3 3,7,9,5 8 5,6,2
4 4,9 9 2,4,2,0
X