XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

Kết quả xổ số Hải Phòng - XS Hải Phòng - XSHP hôm nay - Ketquaday.vn

10ZU 11ZU 17ZU 19ZU 1ZU 3ZU 6ZU 7ZU
ĐB 38455
G.1 64514
G.2 96963 91177
G.3 17860 64337 85166 09392 97001 96481
G.4 3605 0371 2917 2592
G.5 0711 0388 4960 5179 4972 1376
G.6 706 991 651
G.7 30 27 13 77
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,5,6 5 5,1
1 4,7,1,3 6 3,0,6,0
2 7 7 7,1,9,2,6,7
3 7,0 8 1,8
4 - 9 2,2,1

XSHP Thứ 6 » XSHP 10/04/2026

11YD 13YD 4YD 5YD 6YD 8YD
ĐB 46120
G.1 25818
G.2 79478 02773
G.3 62472 17689 66422 79123 21854 58507
G.4 8669 1207 2080 1472
G.5 6930 7010 2405 0537 7428 8364
G.6 237 366 323
G.7 07 37 42 79
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,7,5,7 5 4
1 8,0 6 9,4,6
2 0,2,3,8,3 7 8,3,2,2,9
3 0,7,7,7 8 9,0
4 2 9 -

XSHP Thứ 6 » XSHP 03/04/2026

10YM 14YM 1YM 2YM 3YM 9YM
ĐB 12944
G.1 72191
G.2 50258 41660
G.3 34361 52424 56036 29652 85704 99491
G.4 9687 5975 6794 6176
G.5 5598 1954 9760 4897 6355 9844
G.6 980 409 442
G.7 86 15 29 54
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,9 5 8,2,4,5,4
1 5 6 0,1,0
2 4,9 7 5,6
3 6 8 7,0,6
4 4,4,2 9 1,1,4,8,7

XSHP Thứ 6 » XSHP 27/03/2026

10YU 12YU 17YU 2YU 3YU 5YU 8YU 9YU
ĐB 61332
G.1 00833
G.2 06749 90784
G.3 33991 15957 12620 79296 77418 49338
G.4 2776 9180 8286 8265
G.5 7005 5021 9525 3674 5538 5814
G.6 938 124 130
G.7 16 10 04 65
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,4 5 7
1 8,4,6,0 6 5,5
2 0,1,5,4 7 6,4
3 2,3,8,8,8,0 8 4,0,6
4 9 9 1,6

XS Hải Phòng Thứ 6 » XSHP 20/03/2026

10XD 11XD 18XD 1XD 20XD 2XD 6XD 9XD
ĐB 81124
G.1 04983
G.2 00290 63046
G.3 29024 89600 67378 01615 10314 17902
G.4 1127 9490 3116 9388
G.5 1781 4301 2491 1917 1409 6293
G.6 536 762 964
G.7 57 44 80 32
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,2,1,9 5 7
1 5,4,6,7 6 2,4
2 4,4,7 7 8
3 6,2 8 3,8,1,0
4 6,4 9 0,0,1,3

XS Hải Phòng Thứ 6 » XSHP 13/03/2026

14XM 16XM 17XM 3XM 5XM 6XM 8XM 9XM
ĐB 86759
G.1 14807
G.2 29887 05412
G.3 12237 07575 20703 49064 38489 96740
G.4 5533 1577 5021 5626
G.5 1130 8256 5000 5668 5215 8087
G.6 742 489 430
G.7 88 90 10 65
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,3,0 5 9,6
1 2,5,0 6 4,8,5
2 1,6 7 5,7
3 7,3,0,0 8 7,9,7,9,8
4 0,2 9 0

XS Hải Phòng Thứ 6 » XSHP 06/03/2026

12XU 15XU 16XU 19XU 1XU 5XU 6XU 7XU
ĐB 38249
G.1 53250
G.2 01244 88779
G.3 37366 95788 55078 78381 54571 85851
G.4 2832 0865 5758 6646
G.5 6585 1092 3994 2111 8745 1194
G.6 854 610 140
G.7 14 71 85 01
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 0,1,8,4
1 1,0,4 6 6,5
2 - 7 9,8,1,1
3 2 8 8,1,5,5
4 9,4,6,5,0 9 2,4,4
X