XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

Kết quả xổ số Hải Phòng - XS Hải Phòng - XSHP hôm nay - Ketquaday.vn

12VZ 15VZ 16VZ 17VZ 19VZ 20VZ 5VZ 8VZ
ĐB 06133
G.1 95078
G.2 79243 97697
G.3 09777 78009 02892 62327 28046 30966
G.4 9656 7323 1879 7157
G.5 8225 8191 6358 0638 1942 7726
G.6 562 720 581
G.7 05 61 18 50
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,5 5 6,7,8,0
1 8 6 6,2,1
2 7,3,5,6,0 7 8,7,9
3 3,8 8 1
4 3,6,2 9 7,2,1

XSHP Thứ 6 » XSHP 30/01/2026

11UG 13UG 19UG 2UG 3UG 5UG 6UG 9UG
ĐB 32845
G.1 52609
G.2 21294 57124
G.3 44933 42993 38923 00615 76743 98146
G.4 1848 2378 6699 3168
G.5 1980 7505 3079 8601 7435 3241
G.6 392 255 854
G.7 03 82 85 81
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,5,1,3 5 5,4
1 5 6 8
2 4,3 7 8,9
3 3,5 8 0,2,5,1
4 5,3,6,8,1 9 4,3,9,2

XSHP Thứ 6 » XSHP 23/01/2026

15UQ 20UQ 2UQ 3UQ 4UQ 6UQ 7UQ 8UQ
ĐB 57022
G.1 90013
G.2 31092 53604
G.3 39910 08849 56971 89267 57348 71629
G.4 2304 8015 8912 6173
G.5 2627 9514 2892 8344 9689 5560
G.6 484 417 202
G.7 77 19 86 10
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,4,2 5 -
1 3,0,5,2,4,7,9,0 6 7,0
2 2,9,7 7 1,3,7
3 - 8 9,4,6
4 9,8,4 9 2,2

XSHP Thứ 6 » XSHP 16/01/2026

10UZ 12UZ 14UZ 15UZ 16UZ 19UZ 20UZ 4UZ
ĐB 90128
G.1 87289
G.2 80910 58166
G.3 03971 35172 81844 58854 87945 71849
G.4 0969 6191 1726 7177
G.5 0199 6087 5956 0571 7403 7046
G.6 132 666 595
G.7 94 79 33 40
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3 5 4,6
1 0 6 6,9,6
2 8,6 7 1,2,7,1,9
3 2,3 8 9,7
4 4,5,9,6,0 9 1,9,5,4

XS Hải Phòng Thứ 6 » XSHP 09/01/2026

12TG 13TG 15TG 16TG 17TG 19TG 20TG 9TG
ĐB 39523
G.1 84612
G.2 62848 55433
G.3 59721 06536 62346 15182 57370 06441
G.4 7792 7911 5610 6426
G.5 3878 8812 4186 9423 4866 3766
G.6 417 102 243
G.7 47 87 52 46
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 2
1 2,1,0,2,7 6 6,6
2 3,1,6,3 7 0,8
3 3,6 8 2,6,7
4 8,6,1,3,7,6 9 2

XS Hải Phòng Thứ 6 » XSHP 02/01/2026

10TQ 12TQ 14TQ 15TQ 19TQ 1TQ 2TQ 4TQ
ĐB 45748
G.1 11781
G.2 80531 23392
G.3 76928 84288 38636 47152 36104 66867
G.4 0981 5060 0292 2714
G.5 5289 9150 7983 5222 5023 9475
G.6 641 853 159
G.7 29 24 38 22
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 2,0,3,9
1 4 6 7,0
2 8,2,3,9,4,2 7 5
3 1,6,8 8 1,8,1,9,3
4 8,1 9 2,2

XS Hải Phòng Thứ 6 » XSHP 26/12/2025

13TZ 14TZ 19TZ 20TZ 2TZ 4TZ 5TZ 6TZ
ĐB 58636
G.1 75294
G.2 24074 60697
G.3 82501 05422 17980 04000 24590 89811
G.4 6658 0571 0937 6729
G.5 9676 3588 7583 6524 3115 8814
G.6 798 369 784
G.7 45 90 17 28
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,0 5 8
1 1,5,4,7 6 9
2 2,9,4,8 7 4,1,6
3 6,7 8 0,8,3,4
4 5 9 4,7,0,8,0
X