XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí DNA - Vị trí Đà Nẵng - Thống kê vị trí XSDNA

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất DNA cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 4, XSDNA 25-03-2026

G.8 55
G.7 471
G.6 9629 5554 3986
G.5 6422
G.4 52185 91308 14039 00375 29446 58608 14847
G.3 39715 85138
G.2 06698
G.1 42442
DB6 472810
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,8 5 5,4
1 5,0 6 -
2 9,2 7 1,5
3 9,8 8 6,5
4 6,7,2 9 8

2 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 7, XSDNA 21-03-2026

G.8 63
G.7 936
G.6 9989 6588 9551
G.5 8795
G.4 14735 85048 21155 42009 40078 10137 35947
G.3 54788 17612
G.2 88278
G.1 38136
DB6 828132
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 1,5
1 2 6 3
2 - 7 8,8
3 6,5,7,6,2 8 9,8,8
4 8,7 9 5

3 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 4, XSDNA 18-03-2026

G.8 44
G.7 282
G.6 1089 5546 0493
G.5 4726
G.4 10190 54396 28548 68740 93728 92508 35161
G.3 60293 72148
G.2 41218
G.1 93299
DB6 366105
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,5 5 -
1 8 6 1
2 6,8 7 -
3 - 8 2,9
4 4,6,8,0,8 9 3,0,6,3,9

4 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 7, XSDNA 14-03-2026

G.8 55
G.7 473
G.6 9904 4281 8250
G.5 4192
G.4 63353 01845 04212 80136 97964 25379 12322
G.3 96667 85413
G.2 53679
G.1 01534
DB6 128901
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,1 5 5,0,3
1 2,3 6 4,7
2 2 7 3,9,9
3 6,4 8 1
4 5 9 2

5 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 4, XSDNA 11-03-2026

G.8 67
G.7 815
G.6 7599 5543 4774
G.5 2545
G.4 21262 47999 99008 82848 69025 23632 16611
G.3 01368 50085
G.2 25205
G.1 34565
DB6 371566
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,5 5 -
1 5,1 6 7,2,8,5,6
2 5 7 4
3 2 8 5
4 3,5,8 9 9,9

6 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 7, XSDNA 07-03-2026

G.8 11
G.7 690
G.6 3840 8669 6513
G.5 7182
G.4 54868 78798 26110 61033 32902 22788 80873
G.3 93232 70491
G.2 08658
G.1 11552
DB6 725155
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 8,2,5
1 1,3,0 6 9,8
2 - 7 3
3 3,2 8 2,8
4 0 9 0,8,1

7 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 4, XSDNA 04-03-2026

G.8 96
G.7 776
G.6 6644 3009 9554
G.5 7639
G.4 84623 28202 51753 43888 59463 59647 92379
G.3 06697 12125
G.2 26898
G.1 82129
DB6 018361
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,2 5 4,3
1 - 6 3,1
2 3,5,9 7 6,9
3 9 8 8
4 4,7 9 6,7,8

8 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 7, XSDNA 28-02-2026

G.8 26
G.7 150
G.6 0378 1761 2088
G.5 7155
G.4 65512 11136 80123 81313 39819 13747 41192
G.3 43236 98426
G.2 97609
G.1 64122
DB6 796736
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 0,5
1 2,3,9 6 1
2 6,3,6,2 7 8
3 6,6,6 8 8
4 7 9 2

9 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 4, XSDNA 25-02-2026

G.8 56
G.7 598
G.6 1633 7722 1737
G.5 9616
G.4 19101 00148 86964 62924 01276 29211 70624
G.3 38933 07099
G.2 41085
G.1 99725
DB6 203857
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 6,7
1 6,1 6 4
2 2,4,4,5 7 6
3 3,7,3 8 5
4 8 9 8,9

10 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 7, XSDNA 21-02-2026

G.8 58
G.7 889
G.6 4253 2069 2745
G.5 8843
G.4 52162 86702 92462 32647 82782 71354 82655
G.3 38299 02407
G.2 23801
G.1 66618
DB6 805092
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,7,1 5 8,3,4,5
1 8 6 9,2,2
2 - 7 -
3 - 8 9,2
4 5,3,7 9 9,2

11 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 4, XSDNA 18-02-2026

G.8 98
G.7 192
G.6 7608 6906 5462
G.5 9761
G.4 11491 61297 33605 56113 38850 10865 82462
G.3 70682 98633
G.2 10974
G.1 76305
DB6 255685
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,6,5,5 5 0
1 3 6 2,1,5,2
2 - 7 4
3 3 8 2,5
4 - 9 8,2,1,7

12 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, SXDNA Thứ 7, XSDNA 14-02-2026

G.8 52
G.7 475
G.6 8943 5926 4237
G.5 6514
G.4 19081 34751 38911 60771 90451 62418 69363
G.3 36540 45617
G.2 01011
G.1 89259
DB6 508844
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 2,1,1,9
1 4,1,8,7,1 6 3
2 6 7 5,1
3 7 8 1
4 3,0,4 9 -

13 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, SXDNA Thứ 4, XSDNA 11-02-2026

G.8 92
G.7 984
G.6 1842 6507 6863
G.5 0940
G.4 72747 50856 72674 08992 35831 39168 71896
G.3 45455 59835
G.2 40600
G.1 42821
DB6 991155
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,0 5 6,5,5
1 - 6 3,8
2 1 7 4
3 1,5 8 4
4 2,0,7 9 2,2,6

14 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, SXDNA Thứ 7, XSDNA 07-02-2026

G.8 18
G.7 907
G.6 3082 6304 4074
G.5 5407
G.4 18039 92575 53630 93489 91799 55592 38861
G.3 90872 31811
G.2 75011
G.1 66846
DB6 092929
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,4,7 5 -
1 8,1,1 6 1
2 9 7 4,5,2
3 9,0 8 2,9
4 6 9 9,2
X