XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí DNA - Vị trí Đà Nẵng - Thống kê vị trí XSDNA

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất DNA cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 7, XSDNA 09-05-2026

G.8 09
G.7 319
G.6 3854 8335 2734
G.5 7484
G.4 93024 68649 38800 44641 69111 31761 28290
G.3 71520 69443
G.2 94103
G.1 44824
DB6 781899
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,0,3 5 4
1 9,1 6 1
2 4,0,4 7 -
3 5,4 8 4
4 9,1,3 9 0,9

2 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 4, XSDNA 06-05-2026

G.8 21
G.7 038
G.6 8848 5140 5947
G.5 6072
G.4 68845 34773 52002 06083 68579 26196 28191
G.3 46941 70159
G.2 61571
G.1 74446
DB6 669069
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 9
1 - 6 9
2 1 7 2,3,9,1
3 8 8 3
4 8,0,7,5,1,6 9 6,1

3 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 7, XSDNA 02-05-2026

G.8 24
G.7 628
G.6 7449 4197 7923
G.5 7453
G.4 19302 24162 63987 35941 31494 24167 62990
G.3 20842 35094
G.2 00104
G.1 01079
DB6 192479
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,4 5 3
1 - 6 2,7
2 4,8,3 7 9,9
3 - 8 7
4 9,1,2 9 7,4,0,4

4 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 4, XSDNA 29-04-2026

G.8 88
G.7 635
G.6 1838 3225 3044
G.5 4902
G.4 60956 82446 52424 40692 63825 91223 38386
G.3 40276 36842
G.2 28600
G.1 80526
DB6 618399
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,0 5 6
1 - 6 -
2 5,4,5,3,6 7 6
3 5,8 8 8,6
4 4,6,2 9 2,9

5 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 7, XSDNA 25-04-2026

G.8 18
G.7 338
G.6 1389 9243 3450
G.5 7047
G.4 52727 73345 12556 68063 23457 38830 46081
G.3 46669 29249
G.2 09449
G.1 81563
DB6 671181
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 0,6,7
1 8 6 3,9,3
2 7 7 -
3 8,0 8 9,1,1
4 3,7,5,9,9 9 -

6 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 4, XSDNA 22-04-2026

G.8 28
G.7 830
G.6 4229 1811 9224
G.5 2205
G.4 82034 29905 67159 39609 78208 17270 40754
G.3 88606 88171
G.2 81472
G.1 26730
DB6 595660
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,5,9,8,6 5 9,4
1 1 6 0
2 8,9,4 7 0,1,2
3 0,4,0 8 -
4 - 9 -

7 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 7, XSDNA 18-04-2026

G.8 82
G.7 766
G.6 0228 1567 2954
G.5 8236
G.4 32800 12691 51119 40608 40109 56006 30996
G.3 04564 99688
G.2 80775
G.1 85389
DB6 265235
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,8,9,6 5 4
1 9 6 6,7,4
2 8 7 5
3 6,5 8 2,8,9
4 - 9 1,6

8 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 4, XSDNA 15-04-2026

G.8 47
G.7 074
G.6 4529 9214 0629
G.5 8685
G.4 68967 66082 51347 52280 37284 63029 44449
G.3 24176 98352
G.2 15405
G.1 45337
DB6 424885
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 2
1 4 6 7
2 9,9,9 7 4,6
3 7 8 5,2,0,4,5
4 7,7,9 9 -

9 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 7, XSDNA 11-04-2026

G.8 12
G.7 190
G.6 8003 5666 3806
G.5 4741
G.4 85940 85075 03108 10504 37323 62007 23832
G.3 95122 79489
G.2 25851
G.1 48155
DB6 115128
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,6,8,4,7 5 1,5
1 2 6 6
2 3,2,8 7 5
3 2 8 9
4 1,0 9 0

10 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 4, XSDNA 08-04-2026

G.8 35
G.7 678
G.6 1574 4984 6022
G.5 5767
G.4 75023 10802 25302 11923 03462 53268 26717
G.3 60459 46165
G.2 96422
G.1 87078
DB6 765097
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,2 5 9
1 7 6 7,2,8,5
2 2,3,3,2 7 8,4,8
3 5 8 4
4 - 9 7

11 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, XSDNA Thứ 7, XSDNA 04-04-2026

G.8 80
G.7 672
G.6 3118 9747 4966
G.5 3487
G.4 03045 21728 58966 07610 26302 85002 70935
G.3 82551 90730
G.2 63911
G.1 62877
DB6 295755
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,2 5 1,5
1 8,0,1 6 6,6
2 8 7 2,7
3 5,0 8 0,7
4 7,5 9 -

12 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, SXDNA Thứ 4, XSDNA 01-04-2026

G.8 46
G.7 412
G.6 1980 4185 6894
G.5 8098
G.4 60383 43909 89221 71300 63891 88105 26475
G.3 89867 53495
G.2 60276
G.1 20763
DB6 941738
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,0,5 5 -
1 2 6 7,3
2 1 7 5,6
3 8 8 0,5,3
4 6 9 4,8,1,5

13 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, SXDNA Thứ 7, XSDNA 28-03-2026

G.8 18
G.7 314
G.6 6658 0690 0982
G.5 3490
G.4 83137 89529 73362 64441 96892 08845 20873
G.3 59402 10940
G.2 75481
G.1 90756
DB6 205020
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 8,6
1 8,4 6 2
2 9,0 7 3
3 7 8 2,1
4 1,5,0 9 0,0,2

14 - Vị trí duy nhất Đà Nẵng, SXDNA Thứ 4, XSDNA 25-03-2026

G.8 55
G.7 471
G.6 9629 5554 3986
G.5 6422
G.4 52185 91308 14039 00375 29446 58608 14847
G.3 39715 85138
G.2 06698
G.1 42442
DB6 472810
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,8 5 5,4
1 5,0 6 -
2 9,2 7 1,5
3 9,8 8 6,5
4 6,7,2 9 8
X