XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí HCM - Vị trí TPHCM - Thống kê vị trí XSHCM

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất HCM cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 7, XSHCM 14-02-2026

G.8 01
G.7 542
G.6 3665 5670 3576
G.5 9330
G.4 02956 25577 05505 74856 27949 44869 51847
G.3 09823 58407
G.2 17015
G.1 14432
DB6 525331
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,5,7 5 6,6
1 5 6 5,9
2 3 7 0,6,7
3 0,2,1 8 -
4 2,9,7 9 -

2 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 2, XSHCM 09-02-2026

G.8 17
G.7 386
G.6 1201 9298 0818
G.5 5679
G.4 25909 87263 85373 07453 48266 51577 90342
G.3 59619 39564
G.2 38924
G.1 07066
DB6 329379
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,9 5 3
1 7,8,9 6 3,6,4,6
2 4 7 9,3,7,9
3 - 8 6
4 2 9 8

3 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 7, XSHCM 07-02-2026

G.8 60
G.7 576
G.6 7942 6156 9522
G.5 8262
G.4 21012 82554 18579 12909 09621 01404 58443
G.3 85512 13813
G.2 49204
G.1 02520
DB6 375271
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,4,4 5 6,4
1 2,2,3 6 0,2
2 2,1,0 7 6,9,1
3 - 8 -
4 2,3 9 -

4 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 2, XSHCM 02-02-2026

G.8 19
G.7 290
G.6 3100 9611 1509
G.5 9387
G.4 60798 27728 03389 37086 58734 34735 18716
G.3 54900 55853
G.2 77049
G.1 12986
DB6 170364
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,9,0 5 3
1 9,1,6 6 4
2 8 7 -
3 4,5 8 7,9,6,6
4 9 9 0,8

5 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 7, XSHCM 31-01-2026

G.8 08
G.7 499
G.6 2792 7750 2106
G.5 4845
G.4 33860 02563 18074 78726 56692 14620 75402
G.3 98880 96060
G.2 59790
G.1 95867
DB6 380305
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,6,2,5 5 0
1 - 6 0,3,0,7
2 6,0 7 4
3 - 8 0
4 5 9 9,2,2,0

6 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 2, XSHCM 26-01-2026

G.8 20
G.7 180
G.6 1412 8086 7271
G.5 6667
G.4 64498 65882 89492 57156 00989 49158 85259
G.3 66334 84631
G.2 56143
G.1 84622
DB6 683111
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 6,8,9
1 2,1 6 7
2 0,2 7 1
3 4,1 8 0,6,2,9
4 3 9 8,2

7 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 7, XSHCM 24-01-2026

G.8 52
G.7 196
G.6 9920 1815 3755
G.5 9544
G.4 75176 24962 96685 57997 23260 69342 59915
G.3 49182 37256
G.2 97035
G.1 42045
DB6 124594
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 2,5,6
1 5,5 6 2,0
2 0 7 6
3 5 8 5,2
4 4,2,5 9 6,7,4

8 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 2, XSHCM 19-01-2026

G.8 47
G.7 978
G.6 5905 1622 4660
G.5 7851
G.4 19004 07963 86871 79342 05287 87931 38293
G.3 31109 03106
G.2 44916
G.1 06214
DB6 647068
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,4,9,6 5 1
1 6,4 6 0,3,8
2 2 7 8,1
3 1 8 7
4 7,2 9 3

9 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 7, XSHCM 17-01-2026

G.8 62
G.7 782
G.6 2105 3278 6148
G.5 8577
G.4 33785 14080 47383 79628 89204 47032 20244
G.3 19734 05551
G.2 90984
G.1 57725
DB6 426716
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,4 5 1
1 6 6 2
2 8,5 7 8,7
3 2,4 8 2,5,0,3,4
4 8,4 9 -

10 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 2, XSHCM 12-01-2026

G.8 12
G.7 249
G.6 1295 6808 2651
G.5 6560
G.4 87444 62356 21501 31591 23054 22168 38719
G.3 51462 68841
G.2 70088
G.1 01618
DB6 965406
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,1,6 5 1,6,4
1 2,9,8 6 0,8,2
2 - 7 -
3 - 8 8
4 9,4,1 9 5,1

11 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 7, XSHCM 10-01-2026

G.8 87
G.7 459
G.6 8613 0815 2852
G.5 1006
G.4 42171 24769 06778 26597 30455 96135 32961
G.3 49350 81999
G.2 74095
G.1 79162
DB6 532887
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6 5 9,2,5,0
1 3,5 6 9,1,2
2 - 7 1,8
3 5 8 7,7
4 - 9 7,9,5

12 - Vị trí duy nhất TPHCM, SXHCM Thứ 2, XSHCM 05-01-2026

G.8 26
G.7 666
G.6 5655 4074 1888
G.5 4656
G.4 56004 83301 77760 82893 31532 84848 16286
G.3 45422 38044
G.2 39403
G.1 31660
DB6 823878
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,1,3 5 5,6
1 - 6 6,0,0
2 6,2 7 4,8
3 2 8 8,6
4 8,4 9 3

13 - Vị trí duy nhất TPHCM, SXHCM Thứ 7, XSHCM 03-01-2026

G.8 26
G.7 938
G.6 5778 9190 1497
G.5 5349
G.4 12529 24093 14582 17580 61469 50215 42614
G.3 25199 92810
G.2 87559
G.1 99799
DB6 697243
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 9
1 5,4,0 6 9
2 6,9 7 8
3 8 8 2,0
4 9,3 9 0,7,3,9,9

14 - Vị trí duy nhất TPHCM, SXHCM Thứ 2, XSHCM 29-12-2025

G.8 44
G.7 677
G.6 2342 9920 7476
G.5 0822
G.4 54188 27085 41946 56311 68045 08430 63757
G.3 66419 95178
G.2 63558
G.1 00385
DB6 956196
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 7,8
1 1,9 6 -
2 0,2 7 7,6,8
3 0 8 8,5,5
4 4,2,6,5 9 6
X