XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí HCM - Vị trí TPHCM - Thống kê vị trí XSHCM

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất HCM cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 2, XSHCM 28-09-2026

G.8 21
G.7 285
G.6 7161 6655 2155
G.5 3811
G.4 74569 89878 58813 25531 17297 59888 76986
G.3 49513 21219
G.2 10072
G.1 57769
DB6 760372
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 5,5
1 1,3,3,9 6 1,9,9
2 1 7 8,2,2
3 1 8 5,8,6
4 - 9 7

2 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 7, XSHCM 26-09-2026

G.8 76
G.7 628
G.6 8551 8397 1573
G.5 9315
G.4 39659 65601 58662 71396 30693 94113 81582
G.3 68071 98546
G.2 48593
G.1 29156
DB6 584475
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 1,9,6
1 5,3 6 2
2 8 7 6,3,1,5
3 - 8 2
4 6 9 7,6,3,3

3 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 2, XSHCM 21-09-2026

G.8 31
G.7 281
G.6 0322 8736 7715
G.5 9729
G.4 35059 37355 42827 17002 70220 17567 03634
G.3 47812 54384
G.2 33533
G.1 45022
DB6 016707
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,7 5 9,5
1 5,2 6 7
2 2,9,7,0,2 7 -
3 1,6,4,3 8 1,4
4 - 9 -

4 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 7, XSHCM 19-09-2026

G.8 18
G.7 789
G.6 5275 9644 2508
G.5 5391
G.4 33233 34368 54314 26839 24968 80881 57714
G.3 14942 54389
G.2 72337
G.1 01845
DB6 451013
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8 5 -
1 8,4,4,3 6 8,8
2 - 7 5
3 3,9,7 8 9,1,9
4 4,2,5 9 1

5 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 2, XSHCM 14-09-2026

G.8 16
G.7 816
G.6 0496 4315 5000
G.5 3699
G.4 94133 60558 37075 97558 67967 21670 81000
G.3 82169 79836
G.2 95090
G.1 55187
DB6 293747
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,0 5 8,8
1 6,6,5 6 7,9
2 - 7 5,0
3 3,6 8 7
4 7 9 6,9,0

6 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 7, XSHCM 12-09-2026

G.8 17
G.7 722
G.6 6584 3651 1496
G.5 9425
G.4 63432 32190 91686 75436 59386 89236 73393
G.3 95790 38976
G.2 50557
G.1 79995
DB6 269569
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 1,7
1 7 6 9
2 2,5 7 6
3 2,6,6 8 4,6,6
4 - 9 6,0,3,0,5

7 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 2, XSHCM 07-09-2026

G.8 05
G.7 028
G.6 2187 5865 5399
G.5 2030
G.4 21977 09908 58781 89096 81809 59064 75731
G.3 78585 38583
G.2 16986
G.1 39707
DB6 583758
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,8,9,7 5 8
1 - 6 5,4
2 8 7 7
3 0,1 8 7,1,5,3,6
4 - 9 9,6

8 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 7, XSHCM 05-09-2026

G.8 56
G.7 345
G.6 8270 0159 6020
G.5 7668
G.4 64193 55405 60804 84245 60467 43317 59922
G.3 41903 64342
G.2 70631
G.1 12285
DB6 821010
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,4,3 5 6,9
1 7,0 6 8,7
2 0,2 7 0
3 1 8 5
4 5,5,2 9 3

9 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 2, XSHCM 31-08-2026

G.8 98
G.7 515
G.6 4687 2189 8217
G.5 2342
G.4 99561 65057 22017 51078 64544 16942 65052
G.3 97915 04692
G.2 09263
G.1 13891
DB6 061923
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 7,2
1 5,7,7,5 6 1,3
2 3 7 8
3 - 8 7,9
4 2,4,2 9 8,2,1

10 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 7, XSHCM 29-08-2026

G.8 00
G.7 311
G.6 3321 9601 3114
G.5 7381
G.4 53458 39121 77842 24668 49325 84071 67013
G.3 48158 19662
G.2 25390
G.1 02962
DB6 690406
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,1,6 5 8,8
1 1,4,3 6 8,2,2
2 1,1,5 7 1
3 - 8 1
4 2 9 0

11 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 2, XSHCM 24-08-2026

G.8 40
G.7 792
G.6 3391 5522 8621
G.5 5659
G.4 50037 95546 54508 32296 65559 32402 25177
G.3 05044 15394
G.2 11768
G.1 31802
DB6 225824
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,2,2 5 9,9
1 - 6 8
2 2,1,4 7 7
3 7 8 -
4 0,6,4 9 2,1,6,4

12 - Vị trí duy nhất TPHCM, SXHCM Thứ 7, XSHCM 22-08-2026

G.8 22
G.7 414
G.6 5681 4809 3063
G.5 4478
G.4 87601 40205 16122 83417 47612 49104 81537
G.3 31471 78879
G.2 97663
G.1 68795
DB6 296215
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,1,5,4 5 -
1 4,7,2,5 6 3,3
2 2,2 7 8,1,9
3 7 8 1
4 - 9 5

13 - Vị trí duy nhất TPHCM, SXHCM Thứ 2, XSHCM 17-08-2026

G.8 54
G.7 109
G.6 2328 0872 2935
G.5 6429
G.4 59466 81376 52545 86745 79654 25295 52783
G.3 08334 61189
G.2 35259
G.1 31185
DB6 706890
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 4,4,9
1 - 6 6
2 8,9 7 2,6
3 5,4 8 3,9,5
4 5,5 9 5,0

14 - Vị trí duy nhất TPHCM, SXHCM Thứ 7, XSHCM 15-08-2026

G.8 31
G.7 729
G.6 8531 0599 7531
G.5 7001
G.4 44351 18954 65673 56983 75239 67899 82116
G.3 55129 28930
G.2 75464
G.1 55672
DB6 040589
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 1,4
1 6 6 4
2 9,9 7 3,2
3 1,1,1,9,0 8 3,9
4 - 9 9,9
X