XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí HCM - Vị trí TPHCM - Thống kê vị trí XSHCM

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất HCM cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 2, XSHCM 23-03-2026

G.8 04
G.7 928
G.6 2086 9452 1405
G.5 7294
G.4 93351 26881 32335 76006 06949 85521 70663
G.3 47229 98693
G.2 98622
G.1 14280
DB6 354293
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,5,6 5 2,1
1 - 6 3
2 8,1,9,2 7 -
3 5 8 6,1,0
4 9 9 4,3,3

2 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 7, XSHCM 21-03-2026

G.8 12
G.7 583
G.6 6712 9303 1572
G.5 2836
G.4 12811 22202 83624 99769 41924 91769 98961
G.3 82499 75361
G.2 26741
G.1 74124
DB6 442630
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,2 5 -
1 2,2,1 6 9,9,1,1
2 4,4,4 7 2
3 6,0 8 3
4 1 9 9

3 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 2, XSHCM 16-03-2026

G.8 01
G.7 426
G.6 1142 4167 0095
G.5 2169
G.4 79607 33320 39226 40616 98643 60864 42851
G.3 86877 32622
G.2 38181
G.1 04475
DB6 087069
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,7 5 1
1 6 6 7,9,4,9
2 6,0,6,2 7 7,5
3 - 8 1
4 2,3 9 5

4 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 7, XSHCM 14-03-2026

G.8 91
G.7 063
G.6 2248 2827 3934
G.5 6867
G.4 54097 33200 88537 21265 71912 54625 87852
G.3 14580 16092
G.2 59586
G.1 51024
DB6 224652
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0 5 2,2
1 2 6 3,7,5
2 7,5,4 7 -
3 4,7 8 0,6
4 8 9 1,7,2

5 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 2, XSHCM 09-03-2026

G.8 58
G.7 373
G.6 5746 0621 0819
G.5 6631
G.4 68708 98837 76683 55393 70855 62572 89214
G.3 29881 11223
G.2 10605
G.1 57647
DB6 808467
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,5 5 8,5
1 9,4 6 7
2 1,3 7 3,2
3 1,7 8 3,1
4 6,7 9 3

6 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 7, XSHCM 07-03-2026

G.8 27
G.7 778
G.6 5989 9992 1182
G.5 1502
G.4 41791 54328 47952 26670 05005 49741 44489
G.3 77399 96726
G.2 18235
G.1 67663
DB6 885734
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,5 5 2
1 - 6 3
2 7,8,6 7 8,0
3 5,4 8 9,2,9
4 1 9 2,1,9

7 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 2, XSHCM 02-03-2026

G.8 38
G.7 945
G.6 3104 4514 2937
G.5 6087
G.4 40070 41446 11299 50445 70658 14507 46630
G.3 80957 29388
G.2 81681
G.1 74571
DB6 733819
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,7 5 8,7
1 4,9 6 -
2 - 7 0,1
3 8,7,0 8 7,8,1
4 5,6,5 9 9

8 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 7, XSHCM 28-02-2026

G.8 56
G.7 507
G.6 7387 2639 0877
G.5 8571
G.4 79781 46624 36158 70135 24737 99205 32465
G.3 23705 32087
G.2 65724
G.1 90054
DB6 735820
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,5,5 5 6,8,4
1 - 6 5
2 4,4,0 7 7,1
3 9,5,7 8 7,1,7
4 - 9 -

9 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 2, XSHCM 23-02-2026

G.8 95
G.7 645
G.6 9929 5025 9713
G.5 0291
G.4 90433 07238 23456 02295 71619 60077 84886
G.3 13701 57261
G.2 02754
G.1 57517
DB6 278841
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 6,4
1 3,9,7 6 1
2 9,5 7 7
3 3,8 8 6
4 5,1 9 5,1,5

10 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 7, XSHCM 21-02-2026

G.8 36
G.7 381
G.6 2743 6054 3066
G.5 4359
G.4 20532 33437 28211 60872 35718 19771 85832
G.3 69747 92806
G.2 36066
G.1 30038
DB6 510389
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6 5 4,9
1 1,8 6 6,6
2 - 7 2,1
3 6,2,7,2,8 8 1,9
4 3,7 9 -

11 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 2, XSHCM 16-02-2026

G.8 72
G.7 542
G.6 2093 3481 7926
G.5 8557
G.4 80087 49303 23821 74685 99390 56202 41859
G.3 87772 25357
G.2 60136
G.1 43599
DB6 549645
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,2 5 7,9,7
1 - 6 -
2 6,1 7 2,2
3 6 8 1,7,5
4 2,5 9 3,0,9

12 - Vị trí duy nhất TPHCM, SXHCM Thứ 7, XSHCM 14-02-2026

G.8 01
G.7 542
G.6 3665 5670 3576
G.5 9330
G.4 02956 25577 05505 74856 27949 44869 51847
G.3 09823 58407
G.2 17015
G.1 14432
DB6 525331
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,5,7 5 6,6
1 5 6 5,9
2 3 7 0,6,7
3 0,2,1 8 -
4 2,9,7 9 -

13 - Vị trí duy nhất TPHCM, SXHCM Thứ 2, XSHCM 09-02-2026

G.8 17
G.7 386
G.6 1201 9298 0818
G.5 5679
G.4 25909 87263 85373 07453 48266 51577 90342
G.3 59619 39564
G.2 38924
G.1 07066
DB6 329379
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,9 5 3
1 7,8,9 6 3,6,4,6
2 4 7 9,3,7,9
3 - 8 6
4 2 9 8

14 - Vị trí duy nhất TPHCM, SXHCM Thứ 7, XSHCM 07-02-2026

G.8 60
G.7 576
G.6 7942 6156 9522
G.5 8262
G.4 21012 82554 18579 12909 09621 01404 58443
G.3 85512 13813
G.2 49204
G.1 02520
DB6 375271
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,4,4 5 6,4
1 2,2,3 6 0,2
2 2,1,0 7 6,9,1
3 - 8 -
4 2,3 9 -
X