XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí HCM - Vị trí TPHCM - Thống kê vị trí XSHCM

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất HCM cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 7, XSHCM 23-05-2026

G.8 38
G.7 209
G.6 4656 3766 2655
G.5 7561
G.4 84104 78730 86570 54022 58464 82240 29470
G.3 12498 31302
G.2 90535
G.1 04001
DB6 121910
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,4,2,1 5 6,5
1 0 6 6,1,4
2 2 7 0,0
3 8,0,5 8 -
4 0 9 8

2 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 2, XSHCM 18-05-2026

G.8 80
G.7 142
G.6 6837 7860 1857
G.5 6698
G.4 98291 51114 65521 24525 58221 64442 27024
G.3 86971 35330
G.2 20056
G.1 55065
DB6 590856
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 7,6,6
1 4 6 0,5
2 1,5,1,4 7 1
3 7,0 8 0
4 2,2 9 8,1

3 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 7, XSHCM 16-05-2026

G.8 06
G.7 172
G.6 1440 5694 1358
G.5 0346
G.4 31340 06531 29369 19229 29267 31681 70703
G.3 22302 94319
G.2 75541
G.1 07481
DB6 911805
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,3,2,5 5 8
1 9 6 9,7
2 9 7 2
3 1 8 1,1
4 0,6,0,1 9 4

4 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 2, XSHCM 11-05-2026

G.8 80
G.7 727
G.6 8633 0567 8337
G.5 2042
G.4 86873 73430 05706 07918 21430 76206 51322
G.3 01387 58344
G.2 97781
G.1 98301
DB6 115854
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,6,1 5 4
1 8 6 7
2 7,2 7 3
3 3,7,0,0 8 0,7,1
4 2,4 9 -

5 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 7, XSHCM 09-05-2026

G.8 13
G.7 874
G.6 0990 7134 8442
G.5 3271
G.4 12374 05949 47189 32784 27474 41031 22627
G.3 06773 99588
G.2 98159
G.1 27267
DB6 063178
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 9
1 3 6 7
2 7 7 4,1,4,4,3,8
3 4,1 8 9,4,8
4 2,9 9 0

6 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 2, XSHCM 04-05-2026

G.8 41
G.7 598
G.6 2060 1982 0041
G.5 5628
G.4 05730 61846 95984 98332 98740 84073 74599
G.3 84046 25226
G.2 37386
G.1 82161
DB6 975219
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 -
1 9 6 0,1
2 8,6 7 3
3 0,2 8 2,4,6
4 1,1,6,0,6 9 8,9

7 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 7, XSHCM 02-05-2026

G.8 33
G.7 173
G.6 5456 3625 5989
G.5 4750
G.4 90309 32266 49673 71468 49163 89227 16240
G.3 84059 11994
G.2 32154
G.1 33183
DB6 309079
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 6,0,9,4
1 - 6 6,8,3
2 5,7 7 3,3,9
3 3 8 9,3
4 0 9 4

8 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 2, XSHCM 27-04-2026

G.8 69
G.7 284
G.6 9558 5988 9171
G.5 4666
G.4 53813 90730 66480 16603 55852 66501 38544
G.3 90296 67805
G.2 50342
G.1 98027
DB6 688903
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,1,5,3 5 8,2
1 3 6 9,6
2 7 7 1
3 0 8 4,8,0
4 4,2 9 6

9 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 7, XSHCM 25-04-2026

G.8 52
G.7 012
G.6 7793 8407 7765
G.5 0906
G.4 97593 03627 24571 64204 06681 19002 11494
G.3 61380 61983
G.2 01164
G.1 96078
DB6 077465
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,6,4,2 5 2
1 2 6 5,4,5
2 7 7 1,8
3 - 8 1,0,3
4 - 9 3,3,4

10 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 2, XSHCM 20-04-2026

G.8 12
G.7 280
G.6 2864 9041 3530
G.5 3987
G.4 27846 12330 69104 08971 63241 88701 89037
G.3 44955 36375
G.2 15039
G.1 88290
DB6 327706
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,1,6 5 5
1 2 6 4
2 - 7 1,5
3 0,0,7,9 8 0,7
4 1,6,1 9 0

11 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 7, XSHCM 18-04-2026

G.8 76
G.7 084
G.6 5658 0084 1452
G.5 8156
G.4 71547 34467 89393 53714 88469 78345 75365
G.3 76171 97094
G.2 56465
G.1 84911
DB6 724556
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 8,2,6,6
1 4,1 6 7,9,5,5
2 - 7 6,1
3 - 8 4,4
4 7,5 9 3,4

12 - Vị trí duy nhất TPHCM, SXHCM Thứ 2, XSHCM 13-04-2026

G.8 48
G.7 454
G.6 2648 1819 1455
G.5 4574
G.4 60684 75206 01217 87930 86044 99326 36303
G.3 40232 94170
G.2 16244
G.1 67501
DB6 310631
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,3,1 5 4,5
1 9,7 6 -
2 6 7 4,0
3 0,2,1 8 4
4 8,8,4,4 9 -

13 - Vị trí duy nhất TPHCM, SXHCM Thứ 7, XSHCM 11-04-2026

G.8 94
G.7 961
G.6 2409 4086 0603
G.5 0244
G.4 85847 47603 70014 06504 85806 08922 42403
G.3 88131 92072
G.2 49980
G.1 03769
DB6 812128
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,3,3,4,6,3 5 -
1 4 6 1,9
2 2,8 7 2
3 1 8 6,0
4 4,7 9 4

14 - Vị trí duy nhất TPHCM, SXHCM Thứ 2, XSHCM 06-04-2026

G.8 97
G.7 131
G.6 8287 5438 3394
G.5 6622
G.4 34908 00020 20847 51662 69966 72491 09031
G.3 12368 05686
G.2 32026
G.1 54463
DB6 099965
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8 5 -
1 - 6 2,6,8,3,5
2 2,0,6 7 -
3 1,8,1 8 7,6
4 7 9 7,4,1
X