XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí HCM - Vị trí TPHCM - Thống kê vị trí XSHCM

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất HCM cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 7, XSHCM 06-06-2026

G.8 95
G.7 702
G.6 6437 6986 3001
G.5 5326
G.4 43852 80668 99881 93594 95461 98404 69356
G.3 13453 59076
G.2 53172
G.1 17895
DB6 094580
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,1,4 5 2,6,3
1 - 6 8,1
2 6 7 6,2
3 7 8 6,1,0
4 - 9 5,4,5

2 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 2, XSHCM 01-06-2026

G.8 08
G.7 372
G.6 0244 9957 1606
G.5 2799
G.4 56864 65810 70373 90351 83333 13752 71353
G.3 00003 66394
G.2 27569
G.1 23234
DB6 725887
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,6,3 5 7,1,2,3
1 0 6 4,9
2 - 7 2,3
3 3,4 8 7
4 4 9 9,4

3 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 7, XSHCM 30-05-2026

G.8 93
G.7 257
G.6 9062 7997 3321
G.5 9525
G.4 40480 76299 48432 07033 83564 71301 74717
G.3 68270 46101
G.2 53344
G.1 96879
DB6 805808
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,1,8 5 7
1 7 6 2,4
2 1,5 7 0,9
3 2,3 8 0
4 4 9 3,7,9

4 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 2, XSHCM 25-05-2026

G.8 76
G.7 760
G.6 6553 5793 7873
G.5 7043
G.4 90914 30485 95966 60585 43339 93884 83229
G.3 63850 67358
G.2 29991
G.1 72403
DB6 846479
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3 5 3,0,8
1 4 6 0,6
2 9 7 6,3,9
3 9 8 5,5,4
4 3 9 3,1

5 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 7, XSHCM 23-05-2026

G.8 38
G.7 209
G.6 4656 3766 2655
G.5 7561
G.4 84104 78730 86570 54022 58464 82240 29470
G.3 12498 31302
G.2 90535
G.1 04001
DB6 121910
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,4,2,1 5 6,5
1 0 6 6,1,4
2 2 7 0,0
3 8,0,5 8 -
4 0 9 8

6 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 2, XSHCM 18-05-2026

G.8 80
G.7 142
G.6 6837 7860 1857
G.5 6698
G.4 98291 51114 65521 24525 58221 64442 27024
G.3 86971 35330
G.2 20056
G.1 55065
DB6 590856
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 7,6,6
1 4 6 0,5
2 1,5,1,4 7 1
3 7,0 8 0
4 2,2 9 8,1

7 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 7, XSHCM 16-05-2026

G.8 06
G.7 172
G.6 1440 5694 1358
G.5 0346
G.4 31340 06531 29369 19229 29267 31681 70703
G.3 22302 94319
G.2 75541
G.1 07481
DB6 911805
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,3,2,5 5 8
1 9 6 9,7
2 9 7 2
3 1 8 1,1
4 0,6,0,1 9 4

8 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 2, XSHCM 11-05-2026

G.8 80
G.7 727
G.6 8633 0567 8337
G.5 2042
G.4 86873 73430 05706 07918 21430 76206 51322
G.3 01387 58344
G.2 97781
G.1 98301
DB6 115854
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,6,1 5 4
1 8 6 7
2 7,2 7 3
3 3,7,0,0 8 0,7,1
4 2,4 9 -

9 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 7, XSHCM 09-05-2026

G.8 13
G.7 874
G.6 0990 7134 8442
G.5 3271
G.4 12374 05949 47189 32784 27474 41031 22627
G.3 06773 99588
G.2 98159
G.1 27267
DB6 063178
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 9
1 3 6 7
2 7 7 4,1,4,4,3,8
3 4,1 8 9,4,8
4 2,9 9 0

10 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 2, XSHCM 04-05-2026

G.8 41
G.7 598
G.6 2060 1982 0041
G.5 5628
G.4 05730 61846 95984 98332 98740 84073 74599
G.3 84046 25226
G.2 37386
G.1 82161
DB6 975219
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 -
1 9 6 0,1
2 8,6 7 3
3 0,2 8 2,4,6
4 1,1,6,0,6 9 8,9

11 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 7, XSHCM 02-05-2026

G.8 33
G.7 173
G.6 5456 3625 5989
G.5 4750
G.4 90309 32266 49673 71468 49163 89227 16240
G.3 84059 11994
G.2 32154
G.1 33183
DB6 309079
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 6,0,9,4
1 - 6 6,8,3
2 5,7 7 3,3,9
3 3 8 9,3
4 0 9 4

12 - Vị trí duy nhất TPHCM, SXHCM Thứ 2, XSHCM 27-04-2026

G.8 69
G.7 284
G.6 9558 5988 9171
G.5 4666
G.4 53813 90730 66480 16603 55852 66501 38544
G.3 90296 67805
G.2 50342
G.1 98027
DB6 688903
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,1,5,3 5 8,2
1 3 6 9,6
2 7 7 1
3 0 8 4,8,0
4 4,2 9 6

13 - Vị trí duy nhất TPHCM, SXHCM Thứ 7, XSHCM 25-04-2026

G.8 52
G.7 012
G.6 7793 8407 7765
G.5 0906
G.4 97593 03627 24571 64204 06681 19002 11494
G.3 61380 61983
G.2 01164
G.1 96078
DB6 077465
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7,6,4,2 5 2
1 2 6 5,4,5
2 7 7 1,8
3 - 8 1,0,3
4 - 9 3,3,4

14 - Vị trí duy nhất TPHCM, SXHCM Thứ 2, XSHCM 20-04-2026

G.8 12
G.7 280
G.6 2864 9041 3530
G.5 3987
G.4 27846 12330 69104 08971 63241 88701 89037
G.3 44955 36375
G.2 15039
G.1 88290
DB6 327706
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,1,6 5 5
1 2 6 4
2 - 7 1,5
3 0,0,7,9 8 0,7
4 1,6,1 9 0
X