XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí HCM - Vị trí TPHCM - Thống kê vị trí XSHCM

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất HCM cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 2, XSHCM 06-07-2026

G.8 33
G.7 015
G.6 1256 5846 1210
G.5 5742
G.4 16001 51614 49335 99318 92519 01921 78130
G.3 34240 48028
G.2 30356
G.1 85817
DB6 831548
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 6,6
1 5,0,4,8,9,7 6 -
2 1,8 7 -
3 3,5,0 8 -
4 6,2,0,8 9 -

2 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 7, XSHCM 04-07-2026

G.8 98
G.7 817
G.6 7252 8102 2155
G.5 7853
G.4 10817 03857 08323 03793 77113 00517 86435
G.3 38864 73603
G.2 31285
G.1 10124
DB6 185542
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,3 5 2,5,3,7
1 7,7,3,7 6 4
2 3,4 7 -
3 5 8 5
4 2 9 8,3

3 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 2, XSHCM 29-06-2026

G.8 45
G.7 008
G.6 4062 5746 6591
G.5 6152
G.4 77126 66496 46579 52250 25881 56352 16765
G.3 46332 28464
G.2 10630
G.1 32859
DB6 531137
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8 5 2,0,2,9
1 - 6 2,5,4
2 6 7 9
3 2,0,7 8 1
4 5,6 9 1,6

4 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 7, XSHCM 27-06-2026

G.8 28
G.7 347
G.6 3249 1646 9653
G.5 6693
G.4 85176 59787 21162 40767 08337 01564 97524
G.3 20190 21088
G.2 82478
G.1 06554
DB6 608165
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 3,4
1 - 6 2,7,4,5
2 8,4 7 6,8
3 7 8 7,8
4 7,9,6 9 3,0

5 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 2, XSHCM 22-06-2026

G.8 68
G.7 047
G.6 1980 4915 6194
G.5 7811
G.4 30230 15722 06908 45568 23293 72547 20203
G.3 76666 73039
G.2 37364
G.1 46958
DB6 712554
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,3 5 8,4
1 5,1 6 8,8,6,4
2 2 7 -
3 0,9 8 0
4 7,7 9 4,3

6 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 7, XSHCM 20-06-2026

G.8 33
G.7 406
G.6 9271 5551 0516
G.5 3581
G.4 93986 24942 54496 38550 24312 74323 57347
G.3 12702 94108
G.2 77488
G.1 30806
DB6 569733
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6,2,8,6 5 1,0
1 6,2 6 -
2 3 7 1
3 3,3 8 1,6,8
4 2,7 9 6

7 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 2, XSHCM 15-06-2026

G.8 34
G.7 616
G.6 2105 0007 1797
G.5 5640
G.4 64240 41551 82062 39797 21357 10268 98540
G.3 82950 51229
G.2 97467
G.1 66382
DB6 285122
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,7 5 1,7,0
1 6 6 2,8,7
2 9,2 7 -
3 4 8 2
4 0,0,0 9 7,7

8 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 7, XSHCM 13-06-2026

G.8 74
G.7 065
G.6 5693 1685 8492
G.5 3617
G.4 36839 53264 34587 55978 41396 20441 62133
G.3 94357 13753
G.2 87108
G.1 64203
DB6 122619
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,3 5 7,3
1 7,9 6 5,4
2 - 7 4,8
3 9,3 8 5,7
4 1 9 3,2,6

9 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 2, XSHCM 08-06-2026

G.8 75
G.7 439
G.6 3795 5987 8271
G.5 2460
G.4 43034 48552 73454 20955 26652 81877 76095
G.3 93185 70100
G.2 77229
G.1 92526
DB6 925261
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0 5 2,4,5,2
1 - 6 0,1
2 9,6 7 5,1,7
3 9,4 8 7,5
4 - 9 5,5

10 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 7, XSHCM 06-06-2026

G.8 95
G.7 702
G.6 6437 6986 3001
G.5 5326
G.4 43852 80668 99881 93594 95461 98404 69356
G.3 13453 59076
G.2 53172
G.1 17895
DB6 094580
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,1,4 5 2,6,3
1 - 6 8,1
2 6 7 6,2
3 7 8 6,1,0
4 - 9 5,4,5

11 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 2, XSHCM 01-06-2026

G.8 08
G.7 372
G.6 0244 9957 1606
G.5 2799
G.4 56864 65810 70373 90351 83333 13752 71353
G.3 00003 66394
G.2 27569
G.1 23234
DB6 725887
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,6,3 5 7,1,2,3
1 0 6 4,9
2 - 7 2,3
3 3,4 8 7
4 4 9 9,4

12 - Vị trí duy nhất TPHCM, SXHCM Thứ 7, XSHCM 30-05-2026

G.8 93
G.7 257
G.6 9062 7997 3321
G.5 9525
G.4 40480 76299 48432 07033 83564 71301 74717
G.3 68270 46101
G.2 53344
G.1 96879
DB6 805808
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,1,8 5 7
1 7 6 2,4
2 1,5 7 0,9
3 2,3 8 0
4 4 9 3,7,9

13 - Vị trí duy nhất TPHCM, SXHCM Thứ 2, XSHCM 25-05-2026

G.8 76
G.7 760
G.6 6553 5793 7873
G.5 7043
G.4 90914 30485 95966 60585 43339 93884 83229
G.3 63850 67358
G.2 29991
G.1 72403
DB6 846479
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3 5 3,0,8
1 4 6 0,6
2 9 7 6,3,9
3 9 8 5,5,4
4 3 9 3,1

14 - Vị trí duy nhất TPHCM, SXHCM Thứ 7, XSHCM 23-05-2026

G.8 38
G.7 209
G.6 4656 3766 2655
G.5 7561
G.4 84104 78730 86570 54022 58464 82240 29470
G.3 12498 31302
G.2 90535
G.1 04001
DB6 121910
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,4,2,1 5 6,5
1 0 6 6,1,4
2 2 7 0,0
3 8,0,5 8 -
4 0 9 8
X