XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí HCM - Vị trí TPHCM - Thống kê vị trí XSHCM

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất HCM cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 2, XSHCM 19-01-2026

G.8 47
G.7 978
G.6 5905 1622 4660
G.5 7851
G.4 19004 07963 86871 79342 05287 87931 38293
G.3 31109 03106
G.2 44916
G.1 06214
DB6 647068
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,4,9,6 5 1
1 6,4 6 0,3,8
2 2 7 8,1
3 1 8 7
4 7,2 9 3

2 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 7, XSHCM 17-01-2026

G.8 62
G.7 782
G.6 2105 3278 6148
G.5 8577
G.4 33785 14080 47383 79628 89204 47032 20244
G.3 19734 05551
G.2 90984
G.1 57725
DB6 426716
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,4 5 1
1 6 6 2
2 8,5 7 8,7
3 2,4 8 2,5,0,3,4
4 8,4 9 -

3 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 2, XSHCM 12-01-2026

G.8 12
G.7 249
G.6 1295 6808 2651
G.5 6560
G.4 87444 62356 21501 31591 23054 22168 38719
G.3 51462 68841
G.2 70088
G.1 01618
DB6 965406
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,1,6 5 1,6,4
1 2,9,8 6 0,8,2
2 - 7 -
3 - 8 8
4 9,4,1 9 5,1

4 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 7, XSHCM 10-01-2026

G.8 87
G.7 459
G.6 8613 0815 2852
G.5 1006
G.4 42171 24769 06778 26597 30455 96135 32961
G.3 49350 81999
G.2 74095
G.1 79162
DB6 532887
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 6 5 9,2,5,0
1 3,5 6 9,1,2
2 - 7 1,8
3 5 8 7,7
4 - 9 7,9,5

5 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 2, XSHCM 05-01-2026

G.8 26
G.7 666
G.6 5655 4074 1888
G.5 4656
G.4 56004 83301 77760 82893 31532 84848 16286
G.3 45422 38044
G.2 39403
G.1 31660
DB6 823878
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,1,3 5 5,6
1 - 6 6,0,0
2 6,2 7 4,8
3 2 8 8,6
4 8,4 9 3

6 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 7, XSHCM 03-01-2026

G.8 26
G.7 938
G.6 5778 9190 1497
G.5 5349
G.4 12529 24093 14582 17580 61469 50215 42614
G.3 25199 92810
G.2 87559
G.1 99799
DB6 697243
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 9
1 5,4,0 6 9
2 6,9 7 8
3 8 8 2,0
4 9,3 9 0,7,3,9,9

7 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 2, XSHCM 29-12-2025

G.8 44
G.7 677
G.6 2342 9920 7476
G.5 0822
G.4 54188 27085 41946 56311 68045 08430 63757
G.3 66419 95178
G.2 63558
G.1 00385
DB6 956196
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 7,8
1 1,9 6 -
2 0,2 7 7,6,8
3 0 8 8,5,5
4 4,2,6,5 9 6

8 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 7, XSHCM 27-12-2025

G.8 12
G.7 934
G.6 4362 2546 8052
G.5 2573
G.4 04593 34624 32227 75113 03420 04285 33005
G.3 54546 58196
G.2 03367
G.1 94720
DB6 361780
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 2
1 2,3 6 2,7
2 4,7,0,0 7 3
3 4 8 5,0
4 6,6 9 3,6

9 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 2, XSHCM 22-12-2025

G.8 38
G.7 228
G.6 3822 4064 7603
G.5 4088
G.4 22938 08631 16584 87320 06099 49936 03325
G.3 22369 14075
G.2 98269
G.1 82922
DB6 547078
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3 5 -
1 - 6 4,9,9
2 8,2,0,5,2 7 5,8
3 8,8,1,6 8 8,4
4 - 9 9

10 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 7, XSHCM 20-12-2025

G.8 85
G.7 514
G.6 1151 4385 5395
G.5 2081
G.4 38869 81517 68707 01946 84689 25185 48818
G.3 49936 56590
G.2 12676
G.1 84441
DB6 416435
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 7 5 1
1 4,7,8 6 9
2 - 7 6
3 6,5 8 5,5,1,9,5
4 6,1 9 5,0

11 - Vị trí duy nhất TPHCM, XSHCM Thứ 2, XSHCM 15-12-2025

G.8 94
G.7 869
G.6 1452 3774 6673
G.5 6278
G.4 47282 65921 01425 36202 74022 41228 05960
G.3 62582 43555
G.2 67769
G.1 93742
DB6 548565
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2 5 2,5
1 - 6 9,0,9,5
2 1,5,2,8 7 4,3,8
3 - 8 2,2
4 2 9 4

12 - Vị trí duy nhất TPHCM, SXHCM Thứ 7, XSHCM 13-12-2025

G.8 52
G.7 127
G.6 6193 4495 9944
G.5 4308
G.4 92614 93305 02028 33132 14634 19823 29646
G.3 57691 57062
G.2 98842
G.1 86862
DB6 484938
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,5 5 2
1 4 6 2,2
2 7,8,3 7 -
3 2,4,8 8 -
4 4,6,2 9 3,5,1

13 - Vị trí duy nhất TPHCM, SXHCM Thứ 2, XSHCM 08-12-2025

G.8 90
G.7 696
G.6 8027 5483 5044
G.5 8874
G.4 74011 66082 05573 31367 93104 83196 75884
G.3 46931 28064
G.2 01845
G.1 44980
DB6 287570
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4 5 -
1 1 6 7,4
2 7 7 4,3,0
3 1 8 3,2,4,0
4 4,5 9 0,6,6

14 - Vị trí duy nhất TPHCM, SXHCM Thứ 7, XSHCM 06-12-2025

G.8 79
G.7 655
G.6 9323 0546 8837
G.5 4374
G.4 96361 63388 07789 62442 09852 63564 84985
G.3 91522 46552
G.2 49205
G.1 10927
DB6 433544
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5 5 5,2,2
1 - 6 1,4
2 3,2,7 7 9,4
3 7 8 8,9,5
4 6,2,4 9 -
X