XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

TK vị trí HG - Vị trí Hậu Giang - Thống kê vị trí XSHG

* Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê vị trí duy nhất HG cụ thể

* Cặp số màu cam chỉ cặp lô tô đã về, cặp số màu đỏ chỉ vị trí thống kê.

đang chờ vị trí duy nhất Đang tải dữ liệu, vui lòng đợi trong giây lát!

1 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, XSHG Thứ 7, XSHG 03-01-2026

G.8 14
G.7 594
G.6 6060 0257 7009
G.5 0302
G.4 03487 07096 74604 67855 95917 87196 27661
G.3 97517 72851
G.2 28408
G.1 44201
DB6 934947
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,2,4,8,1 5 7,5,1
1 4,7,7 6 0,1
2 - 7 -
3 - 8 7
4 7 9 4,6,6

2 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, XSHG Thứ 7, XSHG 27-12-2025

G.8 33
G.7 473
G.6 0181 5909 2569
G.5 5590
G.4 31885 44700 47218 68851 39736 90884 84459
G.3 31302 06178
G.2 52093
G.1 77729
DB6 651783
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,0,2 5 1,9
1 8 6 9
2 9 7 3,8
3 3,6 8 1,5,4,3
4 - 9 0,3

3 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, XSHG Thứ 7, XSHG 20-12-2025

G.8 59
G.7 039
G.6 1514 3619 4861
G.5 5067
G.4 10235 44619 60677 53781 12972 99420 09647
G.3 59197 68716
G.2 48191
G.1 00881
DB6 869516
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 9
1 4,9,9,6,6 6 1,7
2 0 7 7,2
3 9,5 8 1,1
4 7 9 7,1

4 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, XSHG Thứ 7, XSHG 13-12-2025

G.8 49
G.7 520
G.6 2968 9290 9126
G.5 8420
G.4 34249 94151 50882 77985 57595 61432 52621
G.3 49491 41572
G.2 74292
G.1 03617
DB6 766129
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 1
1 7 6 8
2 0,6,0,1,9 7 2
3 2 8 2,5
4 9,9 9 0,5,1,2

5 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, XSHG Thứ 7, XSHG 06-12-2025

G.8 23
G.7 727
G.6 7121 6432 6120
G.5 5218
G.4 63535 53955 31087 97651 74166 96837 57015
G.3 71858 43152
G.2 37176
G.1 88575
DB6 373212
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 5,1,8,2
1 8,5,2 6 6
2 3,7,1,0 7 6,5
3 2,5,7 8 7
4 - 9 -

6 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, XSHG Thứ 7, XSHG 29-11-2025

G.8 26
G.7 429
G.6 7211 2243 0383
G.5 3116
G.4 59325 64255 07649 78529 35614 03278 62851
G.3 52321 35182
G.2 87685
G.1 47458
DB6 922599
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 5,1,8
1 1,6,4 6 -
2 6,9,5,9,1 7 8
3 - 8 3,2,5
4 3,9 9 9

7 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, XSHG Thứ 7, XSHG 22-11-2025

G.8 87
G.7 961
G.6 1568 7458 0363
G.5 5536
G.4 36969 58462 55508 18431 25806 65691 25632
G.3 34570 69582
G.2 33205
G.1 14297
DB6 387298
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,6,5 5 8
1 - 6 1,8,3,9,2
2 - 7 0
3 6,1,2 8 7,2
4 - 9 1,7,8

8 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, XSHG Thứ 7, XSHG 15-11-2025

G.8 45
G.7 208
G.6 1390 2598 9624
G.5 8976
G.4 97443 63752 52527 19547 70264 62968 91888
G.3 09603 49436
G.2 60162
G.1 74070
DB6 530705
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8,3,5 5 2
1 - 6 4,8,2
2 4,7 7 6,0
3 6 8 8
4 5,3,7 9 0,8

9 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, XSHG Thứ 7, XSHG 08-11-2025

G.8 02
G.7 237
G.6 1314 8106 7426
G.5 2373
G.4 42100 69124 89196 28444 78451 75753 01753
G.3 77094 90943
G.2 94773
G.1 62005
DB6 656340
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 2,6,0,5 5 1,3,3
1 4 6 -
2 6,4 7 3,3
3 7 8 -
4 4,3,0 9 6,4

10 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, XSHG Thứ 7, XSHG 01-11-2025

G.8 22
G.7 001
G.6 9090 9864 8872
G.5 3302
G.4 29051 79062 01251 67754 53318 38141 17518
G.3 40034 53651
G.2 29820
G.1 94050
DB6 495851
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1,2 5 1,1,4,1,0,1
1 8,8 6 4,2
2 2,0 7 2
3 4 8 -
4 1 9 0

11 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, XSHG Thứ 7, XSHG 25-10-2025

G.8 25
G.7 091
G.6 8746 0919 0609
G.5 5548
G.4 82578 97550 61046 61104 13370 16494 29296
G.3 59398 61058
G.2 06799
G.1 38098
DB6 408671
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9,4 5 0,8
1 9 6 -
2 5 7 8,0,1
3 - 8 -
4 6,8,6 9 1,4,6,8,9,8

12 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, SXHG Thứ 7, XSHG 18-10-2025

G.8 57
G.7 270
G.6 3674 5474 3139
G.5 3127
G.4 06439 61854 51578 65371 89214 18946 56165
G.3 36955 10569
G.2 03592
G.1 69495
DB6 082000
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0 5 7,4,5
1 4 6 5,9
2 7 7 0,4,4,8,1
3 9,9 8 -
4 6 9 2,5

13 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, SXHG Thứ 7, XSHG 11-10-2025

G.8 70
G.7 459
G.6 5867 8476 5981
G.5 4201
G.4 24847 06898 20751 01728 42145 78320 67381
G.3 72372 32910
G.2 48387
G.1 84773
DB6 595981
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 1 5 9,1
1 0 6 7
2 8,0 7 0,6,2,3
3 - 8 1,1,7,1
4 7,5 9 8

14 - Vị trí duy nhất Hậu Giang, SXHG Thứ 7, XSHG 04-10-2025

G.8 16
G.7 664
G.6 1766 3752 2158
G.5 8558
G.4 25446 33370 03470 44814 59635 66368 57108
G.3 53157 15128
G.2 97788
G.1 57368
DB6 803168
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8 5 2,8,8,7
1 6,4 6 4,6,8,8,8
2 8 7 0,0
3 5 8 8
4 6 9 -
X