Tường thuật trực tiếp Tại đây
10VX 11VX 14VX 1VX 7VX 8VX
ĐB 09854
G.1 15562
G.2 28845 15681
G.3 21044 84466 56370 44614 39798 52457
G.4 6288 5987 4489 7646
G.5 4814 3518 3749 8784 0871 9809
G.6 040 284 841
G.7 62 93 15 34
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 4,7
1 4,4,8,5 6 2,6,2
2 - 7 0,1
3 4 8 1,8,7,9,4,4
4 5,4,6,9,0,1 9 8,3
An Giang Tây Ninh Bình Thuận
G.8 11 79 37
G.7 981 352 542
G.6 0442 7383 3008 2906 2948 3952 1511 7546 8604
G.5 5516 2428 1174
G.4 82620 31825 33795 20495 25450 77094 94621 93173 33124 87370 61949 94676 18772 16698 26668 00582 11081 88908 72752 40509 75878
G.3 05229 62919 98093 04848 91983 11426
G.2 48150 91718 15270
G.1 71738 82159 19605
DB6 317626 047517 547067
Đầu An Giang Tây Ninh Bình Thuận
0 8 6 4,8,9,5
1 1,6,9 8,7 1
2 0,5,1,9,6 8,4 6
3 8 - 7
4 2 8,9,8 2,6
5 0,0 2,2,9 2
6 - - 8,7
7 - 9,3,0,6,2 4,8,0
8 1,3 - 2,1,3
9 5,5,4 8,3 -
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8 73 19 72
G.7 712 099 193
G.6 9368 6982 8068 0899 7763 1233 3827 9333 5998
G.5 5008 7203 6352
G.4 40195 32155 56172 68115 94080 36965 22412 56274 84588 49858 50414 77333 00075 27920 22674 01900 17761 68279 31833 19377 49251
G.3 58830 00364 04948 69953 82848 25407
G.2 38289 99253 70655
G.1 33539 50922 78510
DB6 405136 140054 112021
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 8 3 0,7
1 2,5,2 9,4 0
2 - 0,2 7,1
3 0,9,6 3,3 3,3
4 - 8 8
5 5 8,3,3,4 2,1,5
6 8,8,5,4 3 1
7 3,2 4,5 2,4,9,7
8 2,0,9 8 -
9 5 9,9 3,8