Tường thuật trực tiếp Tại đây
10RX 12RX 15RX 1RX 6RX 9RX
ĐB 62428
G.1 42840
G.2 13867 38422
G.3 87100 43529 98334 47034 95413 95247
G.4 5812 5760 0179 6915
G.5 3018 6857 2805 6012 7802 2051
G.6 385 480 556
G.7 33 79 50 26
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 0,5,2 5 7,1,6,0
1 3,2,5,8,2 6 7,0
2 8,2,9,6 7 9,9
3 4,4,3 8 5,0
4 0,7 9 -
An Giang Tây Ninh Bình Thuận
G.8 24 88 33
G.7 360 602 342
G.6 7650 7502 7757 5504 8108 7412 5821 2793 9588
G.5 9537 8485 8689
G.4 72224 39379 99459 34242 19356 90086 88018 53252 35778 22237 33386 24160 73909 21240 88095 64260 13324 00610 26633 44668 12969
G.3 42786 83129 76515 19701 11931 60846
G.2 23480 17969 84773
G.1 70748 43751 50760
DB6 167462 029682 918227
Đầu An Giang Tây Ninh Bình Thuận
0 2 2,4,8,9,1 -
1 8 2,5 0
2 4,4,9 - 1,4,7
3 7 7 3,3,1
4 2,8 0 2,6
5 0,7,9,6 2,1 -
6 0,2 0,9 0,8,9,0
7 9 8 3
8 6,6,0 8,5,6,2 8,9
9 - - 3,5
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8 46 06 75
G.7 261 601 708
G.6 6368 4491 5950 9348 6853 4976 3545 8267 0861
G.5 7309 5962 9433
G.4 17792 18911 82205 34965 84258 66700 27617 80515 88471 04246 43159 51029 93578 20139 77495 64095 97817 22420 20717 04764 44328
G.3 72638 36725 79641 02682 92613 47085
G.2 43603 58115 23257
G.1 58497 41440 47039
DB6 962327 597319 438526
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 9,5,0,3 6,1 8
1 1,7 5,5,9 7,7,3
2 5,7 9 0,8,6
3 8 9 3,9
4 6 8,6,1,0 5
5 0,8 3,9 7
6 1,8,5 2 7,1,4
7 - 6,1,8 5
8 - 2 5
9 1,2,7 - 5,5