Tường thuật trực tiếp Tại đây
15RN 1RN 3RN 7RN 8RN 9RN
ĐB 48879
G.1 43896
G.2 96795 72578
G.3 14640 72640 05348 78416 40104 69172
G.4 2815 7032 3984 4841
G.5 1538 1116 9760 9404 7906 7237
G.6 108 616 731
G.7 96 81 35 00
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 4,4,6,8,0 5 -
1 6,5,6,6 6 0
2 - 7 9,8,2
3 2,8,7,1,5 8 4,1
4 0,0,8,1 9 6,5,6
An Giang Tây Ninh Bình Thuận
G.8 96 73 93
G.7 537 570 284
G.6 2806 5730 8647 2513 7859 7146 6208 7696 1335
G.5 2474 7582 4053
G.4 46308 42981 95413 24302 54600 32648 23244 97063 03902 08699 73453 07033 72551 47074 19837 40359 12160 37877 05802 70886 73399
G.3 88861 19489 95994 87902 75877 06144
G.2 94693 09991 90965
G.1 83281 15264 20476
DB6 957643 702792 395251
Đầu An Giang Tây Ninh Bình Thuận
0 6,8,2,0 2,2 8,2
1 3 3 -
2 - - -
3 7,0 3 5,7
4 7,8,4,3 6 4
5 - 9,3,1 3,9,1
6 1 3,4 0,5
7 4 3,0,4 7,7,6
8 1,9,1 2 4,6
9 6,3 9,4,1,2 3,6,9
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8 27 80 48
G.7 348 156 142
G.6 9039 6974 6360 9726 3687 4241 5096 4923 0438
G.5 1317 4851 9534
G.4 43304 91939 75897 92042 66340 84777 44074 82104 51664 86060 74908 83897 08059 30320 49987 01931 78963 19068 32231 69394 71044
G.3 20041 36499 80190 62389 61354 41660
G.2 28258 41998 78986
G.1 13073 45293 40921
DB6 687395 728919 166271
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 4 4,8 -
1 7 9 -
2 7 6,0 3,1
3 9,9 - 8,4,1,1
4 8,2,0,1 1 8,2,4
5 8 6,1,9 4
6 0 4,0 3,8,0
7 4,7,4,3 - 1
8 - 0,7,9 7,6
9 7,9,5 7,0,8,3 6,4