Tường thuật trực tiếp Tại đây
10QX 13QX 1QX 4QX 7QX 9QX
ĐB 87082
G.1 76056
G.2 80203 89491
G.3 12192 24493 66130 10791 57269 23850
G.4 9267 3392 6448 2186
G.5 6469 1667 7674 7842 3543 0005
G.6 480 305 679
G.7 66 61 99 84
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 3,5,5 5 6,0
1 - 6 9,7,9,7,6,1
2 - 7 4,9
3 0 8 2,6,0,4
4 8,2,3 9 1,2,3,1,2,9
An Giang Tây Ninh Bình Thuận
G.8 46 58 96
G.7 715 940 679
G.6 6198 3672 5235 5313 4486 0491 5638 8198 1963
G.5 2623 1293 5373
G.4 89640 59391 77177 93768 64746 12357 07338 28047 43808 17900 82473 08025 35825 51758 82667 91773 99868 71136 25591 50939 78536
G.3 22050 39466 43408 21975 33539 15988
G.2 07042 97020 55973
G.1 69977 55687 64216
DB6 277345 438912 231487
Đầu An Giang Tây Ninh Bình Thuận
0 - 8,0,8 -
1 5 3,2 6
2 3 5,5,0 -
3 5,8 - 8,6,9,6,9
4 6,0,6,2,5 0,7 -
5 7,0 8,8 -
6 8,6 - 3,7,8
7 2,7,7 3,5 9,3,3,3
8 - 6,7 8,7
9 8,1 1,3 6,8,1
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8 42 28 13
G.7 112 951 758
G.6 4624 9993 5985 3951 4132 8265 4167 4981 7358
G.5 2138 0977 3608
G.4 17019 51169 18821 48970 57646 73406 76614 39141 91057 09846 41511 67373 97636 14425 99138 26025 69159 15470 67140 18802 09447
G.3 29026 72456 58629 94445 97473 99671
G.2 43878 11211 52935
G.1 78910 22127 81902
DB6 902805 677067 019442
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 6,5 - 8,2,2
1 2,9,4,0 1,1 3
2 4,1,6 8,5,9,7 5
3 8 2,6 8,5
4 2,6 1,6,5 0,7,2
5 6 1,1,7 8,8,9
6 9 5,7 7
7 0,8 7,3 0,3,1
8 5 - 1
9 3 - -