Tường thuật trực tiếp Tại đây
11RK 14RK 15RK 3RK 5RK 8RK
ĐB 32436
G.1 67377
G.2 91005 18755
G.3 43851 47198 22712 26982 32056 79334
G.4 9094 9148 4039 0483
G.5 6569 6671 9042 9238 8107 7551
G.6 539 286 106
G.7 36 94 51 30
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 5,7,6 5 5,1,6,1,1
1 2 6 9
2 - 7 7,1
3 6,4,9,8,9,6,0 8 2,3,6
4 8,2 9 8,4,4
Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
G.8 65 36 12
G.7 493 707 837
G.6 7341 6335 6033 5780 1471 4073 5888 0383 0043
G.5 1107 2082 0981
G.4 90358 13084 51590 94767 15759 31232 69203 01660 16196 48321 58272 55989 49088 73327 25567 87836 90567 11039 91213 60724 91474
G.3 68411 46222 41885 92792 11278 51285
G.2 62313 30459 24708
G.1 58234 99056 39418
DB6 032941 658553 434979
Đầu Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
0 7,3 7 8
1 1,3 - 2,3,8
2 2 1,7 4
3 5,3,2,4 6 7,6,9
4 1,1 - 3
5 8,9 9,6,3 -
6 5,7 0 7,7
7 - 1,3,2 4,8,9
8 4 0,2,9,8,5 8,3,1,5
9 3,0 6,2 -
Khánh Hòa Kon Tum
G.8 59 47
G.7 229 988
G.6 6574 7736 8070 5830 8382 1738
G.5 8416 2352
G.4 74186 51455 43212 61046 48013 66370 22084 47265 66941 02344 02546 03759 11088 58936
G.3 96532 71394 52919 34942
G.2 65351 03677
G.1 86806 66167
DB6 624615 993333
Đầu Khánh Hòa Kon Tum
0 6 -
1 6,2,3,5 9
2 9 -
3 6,2 0,8,6,3
4 6 7,1,4,6,2
5 9,5,1 2,9
6 - 5,7
7 4,0,0 7
8 6,4 8,2,8
9 4 -