XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

KQXS - Xo So - Kết quả xổ số kiến thiết ba miền

Ngày 16/4/2026 - 21:50
01 02 10 17 21 32 33 36 40 41
47 53 54 60 61 67 68 71 74 76
C Chẵn 10
L Lẻ 10
Lớn 11
Nhỏ 9

XSMB - Kết quả Xổ số miền Bắc

12ZV 14ZV 15ZV 1ZV 5ZV 6ZV
ĐB 35035
G.1 97627
G.2 32561 50740
G.3 98510 74537 94793 79540 88709 79848
G.4 5022 9828 5081 0615
G.5 1860 1658 3676 3091 9172 4378
G.6 311 712 195
G.7 69 18 33 87
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 9 5 8
1 0,5,1,2,8 6 1,0,9
2 7,2,8 7 6,2,8
3 5,7,3 8 1,7
4 0,0,8 9 3,1,5

XSMN Kết quả Xổ số miền Nam

Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G.8 62 48 36
G.7 882 705 109
G.6 7007 8466 3780 9983 4485 7159 0505 5080 7042
G.5 4947 1555 7473
G.4 59429 29698 28005 58949 07297 63735 53297 26586 52301 36840 82592 09690 59402 97825 11151 81767 29152 46972 44659 32447 50028
G.3 13031 01689 50233 05819 93660 96519
G.2 99825 36951 56939
G.1 86365 32482 03687
ĐB 143754 951018 672774
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 7,5 5,1,2 9,5
1 - 9,8 9
2 9,5 5 8
3 5,1 3 6,9
4 7,9 8,0 2,7
5 4 9,5,1 1,2,9
6 2,6,5 - 7,0
7 - - 3,2,4
8 2,0,9 3,5,6,2 0,7
9 8,7,7 2,0 -

XSMT Kết quả Xổ số miền Trung

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G.8 55 81 30
G.7 244 047 980
G.6 1979 5767 3967 2908 7713 2383 8532 6956 8289
G.5 7239 2200 0826
G.4 47523 61985 84690 48078 18519 83536 83901 76834 92984 38597 96284 41333 63173 65834 71557 23797 67103 88198 99377 48302 33891
G.3 14517 44343 76302 32986 09074 36235
G.2 16121 02466 93587
G.1 47148 61984 76065
ĐB 936497 451920 188509
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 1 8,0,2 3,2,9
1 9,7 3 -
2 3,1 0 6
3 9,6 4,3,4 0,2,5
4 4,3,8 7 -
5 5 - 6,7
6 7,7 6 5
7 9,8 3 7,4
8 5 1,3,4,4,6,4 0,9,7
9 0,7 7 7,8,1
Kỳ: #1497
Giá trị 14.929.490.000đ đ
Giải Trùng khớp Số giải Giá trị (đồng)
Jackpot 1 14.929.490.000
Giải nhất 42 10.000.000
Giải nhì 1104 300.000
Giải ba 15663 30.000
Kỳ: #1333
Jackpot 1: 91.889.389.200
Jackpot 2: 3.454.813.850
Giải Trùng khớp Số giải Giá trị (đồng)
Jackpot 1 1 91.889.389.200
Jackpot 2 0 3.454.813.850
Giải nhất 19 40.000.000
Giải nhì 979 500.000
Giải ba 22169 50.000
G1 199 787
G2 987 800 615 715
G3 213 985 607 723 730 791
KK1 249 139 318 375 616 765 170 157
Giải Đặc Biệt 780807
Giải Nhất 798282562488
Giải Nhì 229972669895938340
Giải Ba 276067515357919632564464

Xố số điện toán

10 19 20 25 29 31
0 77 77
6804
X