XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

KQXS - Xo So - Kết quả xổ số kiến thiết ba miền

Ngày 19/4/2026 - 11:50
02 04 08 10 12 22 32 33 35 48
50 51 53 54 55 57 60 62 68 74
C Chẵn 14
L Lẻ 6
Lớn 11
Nhỏ 9

XSMB - Kết quả Xổ số miền Bắc

10ZT 12ZT 1ZT 3ZT 5ZT 8ZT
ĐB 17243
G.1 04013
G.2 57720 45649
G.3 06869 33442 67961 83654 07214 25760
G.4 3092 5365 3768 2615
G.5 6173 7658 4136 5645 2979 9831
G.6 872 043 819
G.7 95 74 59 53
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 - 5 4,8,9,3
1 3,4,5,9 6 9,1,0,5,8
2 0 7 3,9,2,4
3 6,1 8 -
4 3,9,2,5,3 9 2,5

XSMN Kết quả Xổ số miền Nam

TPHCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G.8 76 77 68 85
G.7 084 618 651 090
G.6 5658 0084 1452 4873 8302 6012 6590 0598 2610 6820 1740 4300
G.5 8156 2595 5261 1579
G.4 71547 34467 89393 53714 88469 78345 75365 27902 84779 47267 21498 61030 19127 33296 42914 08377 28087 00572 43855 76036 89407 14819 77793 45101 44424 03705 22874 61363
G.3 76171 97094 46521 14628 87652 95389 55442 22912
G.2 56465 88408 98328 47477
G.1 84911 91258 41528 15886
ĐB 724556 479455 424189 453092
Đầu TPHCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 - 2,2,8 7 0,1,5
1 4,1 8,2 0,4 9,2
2 - 7,1,8 8,8 0,4
3 - 0 6 -
4 7,5 - - 0,2
5 8,2,6,6 8,5 1,5,2 -
6 7,9,5,5 7 8,1 3
7 6,1 7,3,9 7,2 9,4,7
8 4,4 - 7,9,9 5,6
9 3,4 5,8,6 0,8 0,3,2

XSMT Kết quả Xổ số miền Trung

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.8 82 64 26
G.7 766 922 345
G.6 0228 1567 2954 0002 5654 5147 9183 8717 2090
G.5 8236 2358 5597
G.4 32800 12691 51119 40608 40109 56006 30996 93788 52601 40094 78657 35913 53671 52343 45355 43002 97408 75683 22963 00038 93037
G.3 04564 99688 25625 66735 13948 20742
G.2 80775 83801 51790
G.1 85389 92394 30672
ĐB 265235 288358 150040
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 0,8,9,6 2,1,1 2,8
1 9 3 7
2 8 2,5 6
3 6,5 5 8,7
4 - 7,3 5,8,2,0
5 4 4,8,7,8 5
6 6,7,4 4 3
7 5 1 2
8 2,8,9 8 3,3
9 1,6 4,4 0,7,0
Kỳ: #1498
Giá trị 13.547.280.000đ đ
Giải Trùng khớp Số giải Giá trị (đồng)
Jackpot 0 13.547.280.000
Giải nhất 16 10.000.000
Giải nhì 884 300.000
Giải ba 14914 30.000
Kỳ: #1334
Jackpot 1: 31.171.403.100
Jackpot 2: 3.584.969.750
Giải Trùng khớp Số giải Giá trị (đồng)
Jackpot 1 0 31.171.403.100
Jackpot 2 0 3.584.969.750
Giải nhất 22 40.000.000
Giải nhì 880 500.000
Giải ba 16580 50.000
G1 968 946
G2 674 771 206 460
G3 616 363 356 111 541 623
KK1 599 629 865 124 399 266 643 159
Giải Đặc Biệt 844103
Giải Nhất 325016058518
Giải Nhì 903709335132181038
Giải Ba 322428069749561407551643

Xố số điện toán

02 09 16 17 24 31
4 34 34
1020
X