XSMB XSMT XSMN Vietlott Lô gan TK vị trí Thống kê Phân tích Tin xổ số Lô tô Sổ kết quả
Tường thuật trực tiếp Tại đây

KQXS - Xo So - Kết quả xổ số kiến thiết ba miền

Ngày 10/1/2026 - 21:50
05 06 07 11 13 16 23 29 32 34
43 47 50 51 63 67 69 75 77 79
C Chẵn 5
L Lẻ 15
Lớn 10
Nhỏ 10

XSMB - Kết quả Xổ số miền Bắc

12TF 14TF 15TF 18TF 1TF 2TF 5TF 9TF
ĐB 67793
G.1 86783
G.2 54358 84754
G.3 09108 63654 43443 17021 22427 04093
G.4 2131 0472 7070 2787
G.5 3778 6260 7787 9014 8094 7516
G.6 762 712 486
G.7 70 45 14 13
Advertisements
Đầu Đuôi Đầu Đuôi
0 8 5 8,4,4
1 4,6,2,4,3 6 0,2
2 1,7 7 2,0,8,0
3 1 8 3,7,7,6
4 3,5 9 3,3,4

XSMN Kết quả Xổ số miền Nam

TPHCM Long An Bình Phước Hậu Giang
G.8 87 77 08 10
G.7 459 251 903 371
G.6 8613 0815 2852 8540 6591 1067 9119 5053 3518 3202 5015 1576
G.5 1006 1718 4931 1476
G.4 42171 24769 06778 26597 30455 96135 32961 32432 61624 08405 35304 68797 10583 05376 84783 18000 59031 25150 93831 19953 03205 94060 15368 32299 71680 94859 43972 77902
G.3 49350 81999 88984 42567 08373 71005 87423 34231
G.2 74095 38666 82483 60144
G.1 79162 92269 42267 84206
ĐB 532887 718609 728158 295158
Đầu TPHCM Long An Bình Phước Hậu Giang
0 6 5,4,9 8,3,0,5,5 2,2,6
1 3,5 8 9,8 0,5
2 - 4 - 3
3 5 2 1,1,1 1
4 - 0 - 4
5 9,2,5,0 1 3,0,3,8 9,8
6 9,1,2 7,7,6,9 7 0,8
7 1,8 7,6 3 1,6,6,2
8 7,7 3,4 3,3 0
9 7,9,5 1,7 - 9

XSMT Kết quả Xổ số miền Trung

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G.8 61 01 37
G.7 060 313 437
G.6 4213 4612 3139 1092 8785 7643 6686 3274 4423
G.5 1368 4932 3534
G.4 04228 74987 59056 95219 82991 18453 18311 53654 60230 09934 44593 39994 85419 42066 43834 90001 47943 74847 54311 75852 92278
G.3 27335 24502 86212 70639 96937 50628
G.2 56630 91629 70138
G.1 20826 39488 26221
ĐB 058133 434371 902399
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 2 1 1
1 3,2,9,1 3,9,2 1
2 8,6 9 3,8,1
3 9,5,0,3 2,0,4,9 7,7,4,4,7,8
4 - 3 3,7
5 6,3 4 2
6 1,0,8 6 -
7 - 1 4,8
8 7 5,8 6
9 1 2,3,4 9
Kỳ: #1456
Giá trị 18.117.407.500đ đ
Giải Trùng khớp Số giải Giá trị (đồng)
Jackpot 0 18.117.407.500
Giải nhất 33 10.000.000
Giải nhì 1301 300.000
Giải ba 19764 30.000
Kỳ: #1293
Jackpot 1: 199.827.244.650
Jackpot 2: 12.172.863.700
Giải Trùng khớp Số giải Giá trị (đồng)
Jackpot 1 0 199.827.244.650
Jackpot 2 0 12.172.863.700
Giải nhất 33 40.000.000
Giải nhì 2445 500.000
Giải ba 46356 50.000
G1 852 190
G2 250 008 296 153
G3 674 284 340 893 296 152
KK1 611 783 349 765 362 106 913 540
Giải Đặc Biệt 700992
Giải Nhất 979945716026
Giải Nhì 833938133237377863
Giải Ba 674795548117506517562835

Xố số điện toán

01 11 16 21 28 34
6 49 49
3594
X